Việt Nam ở nhóm tử vong cao: Vấn đề không còn là số ca mắc mà là cơ hội sống
Tỷ lệ tử vong ung thư là số người chết vì ung thư trên mỗi 100.000 dân trong một giai đoạn nhất định, phản ánh không chỉ gánh nặng bệnh tật mà còn hiệu quả của hệ thống phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị và chăm sóc cho người bệnh trong một quốc gia. Theo số liệu ghi nhận, mỗi năm Việt Nam có khoảng 120.000 ca ung thư mới, tương đương 151 ca mắc và 106 ca tử vong trên 100.000 dân. Điều đáng nói là Việt Nam chỉ đứng thứ 101/185 về tỷ lệ mắc mới, nhưng lại xếp thứ 50/185 về tỷ lệ tử vong, thuộc nhóm tử vong cao trên thế giới. Nói cách khác, chúng ta không phải nước có nhiều người mắc ung thư nhất, nhưng lại có quá nhiều người không thoát khỏi án tử – và đó là điều đáng lo hơn cả.
Bức tranh toàn cầu cũng không sáng sủa hơn: mỗi năm thế giới ghi nhận 19 triệu ca ung thư mới và 10 triệu người chết vì căn bệnh này, và nếu không có can thiệp hiệu quả, đến năm 2050 con số có thể vọt lên hơn 33 triệu ca mắc và 18 triệu ca tử vong mỗi năm. Trong bối cảnh ấy, việc Việt Nam nằm trong nhóm tỷ lệ tử vong cao cho thấy khoảng cách giữa số ca phát hiện và khả năng cứu sống. Đó không chỉ là câu chuyện y học, mà là thước đo công bằng sức khỏe, năng lực hệ thống y tế, mức độ tiếp cận chẩn đoán ung thư tiên tiến và điều trị ung thư mới của người dân.

Hội nghị ung thư chuyên gia ở Huế: Nơi Việt Nam rút ngắn khoảng cách với thế giới
Nếu nhìn vào tỷ lệ tử vong ung thư, nhiều người dễ bi quan. Nhưng chính trong bối cảnh báo động đó, các hội nghị ung thư chuyên gia đang cho thấy một mặt khác: Việt Nam không đứng yên. Từ ngày 19–21/8, Bệnh viện Trung ương Huế phối hợp Trường Đại học Y Dược Huế tổ chức Hội nghị khoa học phòng chống ung thư thường niên Huế lần thứ 14, một trong những sự kiện quan trọng nhất của Hội Ung thư Việt Nam. UBND thành phố Huế đã tặng lẵng hoa chúc mừng, cho thấy đây không chỉ là câu chuyện chuyên môn mà là ưu tiên của chính quyền địa phương.
Hội nghị thu hút hơn 600 đại biểu, với hơn 30 chuyên gia, báo cáo viên, giảng viên quốc tế đến từ các tổ chức và trung tâm ung thư hàng đầu như Hiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ, Trung tâm Ung thư MD Anderson hay các đại học Stanford, Johns Hopkins, Toronto…. Không phải ngẫu nhiên họ tìm đến Huế: đây đang là điểm gặp gỡ nơi kinh nghiệm toàn cầu được dịch sang phác đồ Việt Nam. Hơn 200 báo cáo khoa học, thảo luận ca bệnh, chia sẻ kinh nghiệm điều trị là bằng chứng rõ ràng rằng hệ thống y tế không chấp nhận đứng nhìn tỷ lệ tử vong đứng hạng 50/185 mà không làm gì.
Chẩn đoán ung thư tiên tiến: Quyền được biết bệnh sớm không còn là đặc quyền
Gốc rễ của tỷ lệ tử vong ung thư cao nằm ở hai chữ: phát hiện muộn. Một hệ thống y tế chỉ thật sự công bằng khi người dân được tiếp cận chẩn đoán ung thư tiên tiến đủ sớm, trước khi ung thư vượt khỏi tầm kiểm soát. Theo các báo cáo tại hội nghị, công tác phòng ngừa, phát hiện sớm, sàng lọc và điều trị ung thư đang được chú trọng hơn, trong khi Việt Nam dần tiếp cận những tiến bộ công nghệ chẩn đoán của thế giới. Nói cách khác, điều từng được xem là “dịch vụ cao cấp” đang dần trở thành chuẩn mực chuyên môn.
Tại Bệnh viện Trung ương Huế, ung thư được tiếp cận theo mô hình đa chuyên khoa, với các kỹ thuật hiện đại từ chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm chuyên sâu đến ghép tế bào gốc và chăm sóc giảm nhẹ. 12 phiên đào tạo y khoa liên tục tại hội nghị tập trung vào y học chính xác, quản lý ung thư đa chuyên khoa và các tiến bộ trong xạ trị, điều dưỡng ung thư. Những kiến thức này quay trở lại phòng khám, phòng mổ, phòng xạ trị – nơi từng kết quả xét nghiệm sớm có thể quyết định việc một bệnh nhân thuộc nhóm “còn cơ hội sống” hay “chỉ còn chăm sóc giảm nhẹ”.

Điều trị ung thư mới và mô hình đa mô thức: Cửa sống rộng hơn, nhưng phải đến kịp lúc
Điểm đáng mừng là trong khi tỷ lệ tử vong ung thư còn cao, thì kho vũ khí điều trị ung thư mới ở Việt Nam lại đang đầy lên nhanh chóng. Nhờ những tiến bộ y học và khoa học công nghệ, việc chẩn đoán và điều trị ung thư đã có những bước phát triển mới, với nhiều thành tựu đáng kể; ngày càng nhiều bệnh nhân được chữa khỏi hoàn toàn. Điều đáng chú ý hơn: Việt Nam không còn là “khán giả” mà đã tiếp cận được các tiến bộ công nghệ điều trị của thế giới.
Tại Huế, mô hình điều trị đa mô thức – kết hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, ghép tế bào gốc, chăm sóc giảm nhẹ – được triển khai để xây dựng phác đồ cá thể hóa cho từng bệnh nhân, nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống. Đây không chỉ là sự “bắt kịp xu thế”; đó là cách duy nhất để kéo bệnh nhân Việt Nam ra khỏi thống kê tử vong xếp hạng 50/185. Việc Bệnh viện Trung ương Huế được xếp vào danh sách “Best Specialized Hospitals Asia Pacific 2026” ở chuyên ngành ung thư là một câu trả lời thuyết phục rằng nếu được đầu tư đúng, các trung tâm trong nước hoàn toàn có thể điều trị ở tầm khu vực.
Từ hội nghị chuyên gia đến người bệnh: Giảm tử vong chỉ có một con đường là phát hiện sớm và điều trị đúng chuẩn
Ung thư đã trở thành gánh nặng kinh tế – xã hội, đe dọa nguồn lực lao động và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Với dự báo số ca ung thư mới có thể tăng 60–70% vào năm 2050 nếu không có chiến lược phòng ngừa hiệu quả, việc “chờ bệnh rồi mới chữa” là một lựa chọn đầy rủi ro. Những gì diễn ra tại hội nghị ung thư chuyên gia ở Huế cho thấy bức tranh hai mặt: một bên là tỷ lệ tử vong ung thư cao đáng lo; bên kia là năng lực chẩn đoán ung thư tiên tiến và điều trị ung thư mới đang tăng tốc.
Câu hỏi cuối cùng không nằm ở chỗ Việt Nam có đủ kỹ thuật hay không, mà là: người bệnh có đến được với các kỹ thuật ấy đủ sớm hay không. Khi mô hình điều trị đa mô thức đã chứng minh giúp cá thể hóa phác đồ, nâng hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng sống, trách nhiệm không chỉ của bệnh viện mà còn của toàn xã hội: từ chính sách sàng lọc, giáo dục cộng đồng đến sự chủ động đi khám khi có dấu hiệu bất thường. Tỷ lệ tử vong ung thư đứng thứ 50/185 là lời cảnh báo, nhưng những tiến bộ được chia sẻ ở Huế cho thấy chúng ta đang có cơ hội rõ ràng để viết lại bảng xếp hạng đó – nếu dám đặt ưu tiên vào phát hiện sớm và điều trị chuẩn mực, thay vì chấp nhận điều trị muộn và chịu tử vong cao.







