Hợp tác nông nghiệp công nghệ cao: từ tầm nhìn ngoại giao đến chương trình hành động
Hợp tác nông nghiệp công nghệ cao giữa Việt Nam và Myanmar là quá trình hai nước cùng xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp, từ nghiên cứu giống, canh tác bền vững đến chế biến, logistics và truy xuất nguồn gốc dựa trên ứng dụng khoa học, chuyển đổi số và đầu tư song phương có định hướng rõ ràng.
Điểm mấu chốt của diễn biến mới không phải là một tuyên bố ngoại giao chung chung, mà là việc lãnh đạo cấp cao hai nước thống nhất đưa quan hệ Đối tác hợp tác toàn diện đi vào chiều sâu, ưu tiên nông nghiệp công nghệ cao như một trụ cột hợp tác kinh tế mới. Cuộc hội đàm ngày 5/9 giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Min Aung Hlaing đã mở đường cho một giai đoạn hợp tác thực chất hơn, ngay trước khi Diễn đàn Doanh nghiệp Myanmar – Việt Nam diễn ra tại Hà Nội ngày 6/9.
Điểm đáng nói là hai bên không chỉ nói về tăng thương mại, mà đã chỉ rõ các lĩnh vực có thế mạnh bổ trợ: nông nghiệp công nghệ cao, chế biến thực phẩm, viễn thông – công nghệ thông tin, chuyển đổi số, năng lượng, hạ tầng giao thông. Đây là cách tiếp cận hợp tác theo chuỗi, nhắm vào giá trị gia tăng cao thay vì chỉ xuất – nhập khẩu nguyên liệu thô.

Diễn đàn Doanh nghiệp Myanmar – Việt Nam: khuôn khổ mới cho đầu tư giá trị gia tăng
Diễn đàn Doanh nghiệp Myanmar – Việt Nam tại Hà Nội, với sự tham dự của Tổng thống Min Aung Hlaing và Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng, không chỉ là nghi thức ngoại giao mà là nơi định hình khung hợp tác mới cho doanh nghiệp hai nước. Chính tại đây, hợp tác nông nghiệp Việt Nam Myanmar được đặt vào một cấu trúc đầu tư cụ thể, thay vì những lời kêu gọi chung chung.
Từ phía Myanmar, Tổng thống Min Aung Hlaing gọi đây là “cơ hội quý báu” để củng cố quan hệ hữu nghị và thúc đẩy thương mại, đầu tư song phương. Ông mời doanh nghiệp Việt Nam đầu tư nhà máy chế biến nông sản, kho lạnh, hậu cần, thực phẩm, thủy sản và cung ứng nguyên liệu đầu vào cho công nghiệp chế biến, nhằm tham gia chuỗi giá trị lương thực toàn cầu. Cách tiếp cận này cho thấy Myanmar ý thức rõ rằng nếu vẫn bán nông sản thô, nước này sẽ không thể nâng thu nhập nông dân.
Từ phía Việt Nam, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng khẳng định Việt Nam “đón chào, tạo điều kiện thuận lợi tối đa” cho đầu tư Myanmar tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp chế biến, công nghệ cao, logistics, nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế số. Đây là tuyên bố mang tính cam kết chính sách: Việt Nam không chỉ xuất chuyên gia và công nghệ sang Myanmar, mà còn sẵn sàng trở thành điểm đến của đầu tư Myanmar tại Việt Nam.
Chuỗi giá trị “từ trang trại đến bàn ăn”: lúa gạo là phép thử đầu tiên
Nếu muốn hợp tác nông nghiệp công nghệ cao không dừng ở khẩu hiệu, hai nước phải bắt đầu từ một ngành hàng cụ thể, và lựa chọn lúa gạo là quyết định hợp lý nhất. Với cả Việt Nam lẫn Myanmar, lúa gạo là cây trồng chiến lược, là nguồn sống của hàng triệu nông dân và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng.
Tại Diễn đàn, ông U Ye Min Aung – Chủ tịch Liên đoàn Lúa gạo Myanmar (MRF) – đã trình bày tham luận về xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp và thực phẩm Myanmar – Việt Nam theo mô hình “từ trang trại đến bàn ăn”. Riêng ngành lúa gạo, MRF đề xuất hợp tác từ nghiên cứu chọn tạo giống, xây dựng quy trình canh tác bền vững, giảm phát thải, đến hệ thống nhà máy xay xát, kho bảo quản thông minh, kết hợp ứng dụng công nghệ số để thu thập dữ liệu và đảm bảo truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi.
Không phải ngẫu nhiên mà Biên bản ghi nhớ giữa MRF và Tập đoàn Lộc Trời đã được ký và các giống Lộc Trời 1, Lộc Trời 28, OM18 được giới thiệu tại khu trưng bày. Việc thử nghiệm giống, đồng bộ quy trình canh tác và chế biến là một phép thử cho mô hình hợp tác lúa gạo song phương. Quan trọng hơn, hợp tác này hướng tới mục tiêu cụ thể: nâng cao đời sống, kinh tế cho nông dân trồng lúa hai nước thông qua trao đổi chuyên môn, khảo nghiệm và nâng cao kỹ thuật canh tác.

Công nghệ số và nông nghiệp thông minh: nền tảng không thể thiếu
Gọi đó là “nông nghiệp công nghệ cao” mà không gắn với khoa học, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thì chỉ là khẩu hiệu rỗng. Trong hợp tác nông nghiệp Việt Nam Myanmar, công nghệ số đang được đưa lên đúng vị thế: nền tảng để tăng năng suất, minh bạch hóa chuỗi và giảm rủi ro cho nông dân.
Myanmar kêu gọi Việt Nam hợp tác phát triển hạ tầng số, an ninh mạng, chuyển đổi số, dịch vụ công, công nghệ thông tin, hệ thống thanh toán số và môi trường kinh doanh đổi mới sáng tạo; đồng thời mời nhà đầu tư Việt Nam sản xuất thiết bị công nghệ tại khu vực công nghệ cao. Đây không chỉ là vấn đề viễn thông, mà là cấu trúc nền để triển khai công nghệ cao nông nghiệp trên diện rộng.
Theo tham luận của đại diện Mytel, nông nghiệp số và kinh tế nông thôn được xác định là 1 trong 4 lĩnh vực trọng tâm trong định hướng phát triển kinh tế số Myanmar giai đoạn 2026–2030. Các giải pháp như cảm biến IoT phục vụ canh tác, hệ thống cảnh báo sâu bệnh, thời tiết, nền tảng kết nối trực tiếp nông dân – thị trường không chỉ là câu chuyện kỹ thuật; chúng trực tiếp quyết định chi phí sản xuất, khả năng phòng rủi ro và quyền thương lượng của nông dân trong chuỗi.

Ý nghĩa với người dân và định hướng chiến lược dài hạn
Điểm đáng bàn nhất của làn sóng hợp tác mới là tác động thực tế đến người dân, đặc biệt là nông dân. Hợp tác nông nghiệp công nghệ cao, nếu triển khai đúng, không chỉ giúp hai nước tăng kim ngạch mà còn giúp nông dân tiếp cận giống tốt hơn, quy trình canh tác bền vững hơn và thị trường ổn định hơn. Các chương trình hợp tác về lúa gạo nhằm mục tiêu nâng cao đời sống, kinh tế cho người trồng lúa hai nước thông qua trao đổi chuyên môn và mô hình sản xuất phù hợp điều kiện từng quốc gia.
Về phía chính sách, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh doanh nghiệp phải trở thành “động lực quan trọng” để biến thỏa thuận cấp cao thành dự án, sản phẩm, giá trị cụ thể; đồng thời yêu cầu nhà đầu tư hai nước tuân thủ tôn chỉ hợp tác, trở thành đối tác tin cậy, lâu dài và nêu cao trách nhiệm xã hội. Điều này đặt ra một tiêu chuẩn mới: không chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn, mà phải gắn đầu tư với việc tạo việc làm, nâng cao năng lực nội tại và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ.
Nhìn về phía trước, trong khuôn khổ Diễn đàn, doanh nghiệp hai nước đã ký kết nhiều bản ghi nhớ hợp tác, và việc giới thiệu các giống lúa cùng chuỗi giải pháp công nghệ số tạo tiền đề cho trao đổi kỹ thuật sâu hơn giữa các tổ chức, doanh nghiệp ngành lúa gạo. Nếu các biên bản này nhanh chóng được chuyển thành dự án cụ thể, Việt Nam và Myanmar có cơ hội xây dựng một mô hình hợp tác nông nghiệp công nghệ cao kiểu mẫu trong khu vực, nơi hai nền kinh tế cùng chia sẻ công nghệ, vốn và thị trường thay vì cạnh tranh tiêu hao.







