Đường sắt trong chiến lược kêu gọi vốn nước ngoài giai đoạn mới
Chiến lược kêu gọi vốn nước ngoài cho đường sắt cao tốc Việt Nam là cách nhà nước sử dụng các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn, có sức lan tỏa và được thiết kế theo mô hình đối tác công tư để thu hút dòng đầu tư quốc tế thế hệ mới vào những tuyến đường sắt động lực, đồng thời tái định hình cơ cấu vận tải, giảm chi phí logistics và củng cố khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trên bản đồ FDI Việt Nam. Cuối tuần trước, Bộ Xây dựng đã gửi văn bản góp ý cho Bộ Tài chính về Dự thảo Danh mục quốc gia các dự án kêu gọi đầu tư nước ngoài giai đoạn 2026-2030. Trước đó, Bộ Tài chính đã yêu cầu nhiều bộ ngành cùng tham gia đánh giá, để danh mục không chỉ kịp tiến độ mà còn đạt mục tiêu thu hút đầu tư quốc tế có chọn lọc, chất lượng và hiệu quả. Việc tham vấn rộng cho thấy nhà nước ý thức rõ ràng: thời kỳ mới không thể chỉ “đi gọi vốn” bằng số lượng dự án, mà phải bằng chất lượng và cấu trúc đầu tư.

Bốn tuyến đường sắt động lực: chọn ít nhưng phải tạo lực lớn
Điểm gây chú ý nhất trong dự thảo danh mục là việc Bộ Xây dựng chỉ đề xuất 4 dự án đường sắt, thay vì dàn trải nhiều loại hạ tầng khác. Các tuyến Biên Hòa – Vũng Tàu; TP.HCM – Cần Thơ – Cà Mau; Mụ Giạ – Vũng Áng và Tháp Chàm – Đà Lạt đều là trục kết nối liên vùng, gắn trung tâm kinh tế với cảng biển, cửa khẩu và đầu mối logistics. Đây không phải danh sách dài, nhưng là các dự án quy mô rất lớn, định vị rõ như “xương sống” cho dòng FDI Việt Nam trong tương lai gần. Lựa chọn tập trung vào đường sắt cho thấy tư duy mới: ưu tiên dự án có độ lan tỏa cao hơn là rải vốn vào các công trình nhỏ lẻ. Bộ Xây dựng khẳng định đây là các dự án phù hợp quy hoạch, giúp phát triển hệ thống đường sắt hiện đại, tăng năng lực vận tải, giảm chi phí logistics và giảm áp lực lên đường bộ. Quan điểm này hợp lý: nhà đầu tư quốc tế không tìm kiếm đường nhỏ, họ tìm các hành lang có thể định hình lại bản đồ kinh tế vùng.

Hạ tầng mở rộng: nền tảng giữ chân và nâng cấp dòng vốn FDI
Các tuyến đường sắt động lực không tồn tại đơn lẻ; chúng là một mảnh ghép trong bức tranh hạ tầng đang mở rộng nhanh. Bước vào giai đoạn 2026-2030, Việt Nam tăng tốc đầu tư mạng lưới giao thông chiến lược, hạ tầng đô thị, năng lượng và kinh tế số. Nhờ đó, sức hấp dẫn với dòng vốn đầu tư quốc tế được duy trì, nhưng “cuộc chơi” cũng nâng cấp: nhà đầu tư xem xét ngày càng kỹ chất lượng dự án, năng lực triển khai và cấu trúc đầu tư. Bảy tháng đầu năm, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần tăng 58% so với cùng kỳ, trong đó giá trị góp vốn, mua cổ phần tăng 61,6% và bất động sản đứng thứ hai về vốn đăng ký. Đây là con số biết nói: FDI Việt Nam không chỉ là các nhà máy mới, mà là dòng vốn tìm kiếm hạ tầng và cấu trúc tài chính sâu hơn. Nếu đường sắt động lực được chuẩn bị kỹ, nó có thể trở thành điểm đến tự nhiên của nguồn vốn dài hạn đang tìm “bệ phóng” hạ tầng.

Chất lượng dự án và PPP: điều nhà đầu tư quốc tế đòi hỏi
Cả 4 dự án đường sắt đều được đề xuất triển khai theo mô hình PPP, thể hiện lựa chọn chính sách: kêu gọi vốn nước ngoài không phải bằng ưu đãi chung chung, mà bằng cấu trúc chia sẻ rủi ro rõ ràng. Theo giới chuyên gia hạ tầng, muốn nâng hiệu quả thu hút đầu tư quốc tế, nhà nước phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế PPP, đặc biệt là cách phân bổ rủi ro và hỗ trợ của khu vực công cho các dự án hạ tầng giao thông. Đây là điểm then chốt, bởi đường sắt có thời gian thu hồi vốn dài và hiệu quả tài chính trực tiếp thường thấp. Các ý kiến từ Hiệp hội nhà đầu tư công trình giao thông đề nghị sớm xây dựng cơ chế theo dõi, đánh giá và hỗ trợ nhà đầu tư trong suốt vòng đời dự án, từ chuẩn bị đến triển khai. Về phía dòng vốn quốc tế, các chuyên gia nhận định: những doanh nghiệp và dự án có nền tảng pháp lý rõ ràng, cấu trúc minh bạch và kế hoạch phát triển khả thi sẽ có vị thế tốt hơn để tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Nói thẳng: không còn thời của hồ sơ mỏng, tính toán sơ sài.

Tuyến đường sắt động lực như công cụ hội nhập và lựa chọn chiến lược
Điều quan trọng là nhìn các tuyến đường sắt này như công cụ hội nhập, không chỉ là dự án xây dựng. Khi kết nối các trung tâm kinh tế với cảng biển, cửa khẩu quốc tế và đầu mối logistics, chúng góp phần chuyển dịch cơ cấu vận tải theo hướng tăng thị phần đường sắt, giảm áp lực đường bộ, tăng an toàn và giảm phát thải. Đây là những tiêu chí nhà đầu tư quốc tế ngày càng chú trọng, nhất là các quỹ gắn với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng 0. Danh mục dự án hạ tầng được mở rộng – từ đường sắt đến hàng không, đô thị, năng lượng – cho thấy giai đoạn tới không chỉ cần thêm vốn, mà cần các cấu trúc đầu tư cho phép tư nhân và nhà đầu tư quốc tế tham gia hiệu quả. Việt Nam không thiếu cơ hội; thách thức là biến cơ hội thành dự án có khả năng thu hút và sử dụng vốn hiệu quả. Câu trả lời nằm ở việc dám chọn một số hành lang đường sắt động lực làm “trục xương sống”, rồi thiết kế chúng như sản phẩm đầu tư rõ ràng, thay vì chỉ là công trình trong quy hoạch.






