Triển lãm tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam: khi nhiếp ảnh thành công cụ bảo tồn di sản
Triển lãm ảnh và ra mắt hai bộ sách mới của nhiếp ảnh gia Nguyễn Á tại Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam là dự án nhiếp ảnh di sản Việt Nam cho thấy ống kính không chỉ ghi lại vẻ đẹp biển đảo và di sản văn hóa UNESCO, mà còn lưu giữ ký ức tập thể, hỗ trợ bảo tồn di sản trong đời sống đương đại. Triển lãm ảnh Nguyễn Á khai mạc chiều 28/8 tại Hà Nội, kéo dài đến ngày 30/8, giới thiệu những tác phẩm về biển đảo quê hương và các di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO vinh danh. Việc chọn thời điểm cận kề Quốc khánh 2/9 khiến sự kiện mang màu sắc rõ rệt của một lời nhắc: tình yêu Tổ quốc hôm nay không chỉ nằm ở biên cương, mà còn trong từng giá trị văn hóa đang được âm thầm bảo tồn. Thay vì trung tính kể lể, triển lãm đặt ra một quan điểm: nhiếp ảnh có trách nhiệm với ký ức chung, và công chúng phải đối thoại với di sản, không chỉ ngắm nhìn.

“Chuyện về Biển đảo quê hương”: từ mỹ thuật đến tài liệu lịch sử về chủ quyền
Ở bộ sách “Chuyện về Biển đảo quê hương”, Nguyễn Á chủ ý phá bỏ cách nhìn biển đảo như phong cảnh lãng mạn, để đặt trọng tâm vào con người đang sống giữa đầu sóng ngọn gió. Anh rong ruổi dọc năm vùng biển khắp mọi miền Tổ quốc, tác nghiệp tại nhiều đơn vị Hải quân, kể cả khu vực quân sự đặc thù, để ghi lại nhịp sống, công việc và trọng trách thiêng liêng của cán bộ, chiến sĩ. Đây không còn là album ảnh đẹp, mà là những trang “nhật ký bằng hình” về quá trình bảo vệ chủ quyền. Hình ảnh người lính hải quân, người dân đảo, cảnh biển sớm tối được chọn lọc từ hàng nghìn khuôn hình, biên tập thành một câu chuyện có mạch cảm xúc để tránh trùng lặp và hô khẩu hiệu rỗng. “Chuyện về Biển đảo quê hương” vì vậy đáng đọc như một tư liệu lịch sử sống động, giúp khái niệm biển đảo quê hương trở nên cụ thể, gần gũi hơn với công chúng đô thị vốn xa biển.

Ghi lại 17 di sản văn hóa UNESCO: ống kính như dòng thời gian
Nếu bộ sách về biển đảo nhấn mạnh chủ quyền, thì “Những di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO vinh danh” đưa Nguyễn Á trở thành người kể chuyện cho các di sản đang đối mặt với nguy cơ phai nhạt trong xã hội hiện đại. Anh bắt đầu hành trình từ khi Việt Nam có những di sản đầu tiên được UNESCO ghi danh, kiên trì theo đuổi đề tài suốt hơn một thập kỷ. Cuốn sách tập hợp hình ảnh về 17 di sản văn hóa phi vật thể, từ Nhã nhạc cung đình Huế, Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên, Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, hát Xoan Phú Thọ đến thực hành Then, nghệ thuật Xòe Thái, làm gốm Chăm, lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam và tranh dân gian Đông Hồ. Ở đây, nhiếp ảnh di sản Việt Nam không phải là sự hoài cổ, mà là nỗ lực đặt những thực hành văn hóa vào một dòng thời gian cụ thể: chúng đã được UNESCO công nhận, nhưng để tồn tại, chúng phải được cộng đồng nhận diện, ghi nhớ và thực hành mỗi ngày.

Từ triển lãm đến sách ảnh: xây dựng bộ nhớ thị giác cho cộng đồng
Điều khiến dự án của Nguyễn Á khác với nhiều triển lãm ảnh nằm ở cách anh kiên trì chuyển hóa kho ảnh thành sách – những vật thể có thể tồn tại lâu dài trong thư viện, gia đình, trường học. Hai cuốn sách mới là kết quả của 16 năm sáng tác, trải nghiệm và ghi lại khoảnh khắc về văn hóa, con người và biển đảo, đồng thời là cuốn thứ 26 trong hơn 30 năm cầm máy của ông. Mỗi cuốn là một quá trình lao động công phu: hàng nghìn bức ảnh được xem xét, chọn lọc, biên tập thành một mạch truyện vừa giàu cảm xúc, vừa mang tính tư liệu, tránh sự trùng lặp và tô vẽ bề ngoài. Theo lời tác giả, “mỗi bức ảnh không chỉ là một khoảnh khắc được ghi lại, mà còn là cách lưu giữ ký ức về con người, vùng đất và những giá trị văn hóa của Việt Nam”. Triển lãm ảnh Nguyễn Á vì thế là điểm khởi đầu cho một bộ nhớ thị giác được in thành sách, đủ sức đi xa hơn thời gian trưng bày vài ngày.
Nhiếp ảnh di sản Việt Nam: trách nhiệm với ký ức, không chỉ là cái đẹp
Đặt cạnh nhau, hai bộ sách cho thấy quan điểm nhất quán của Nguyễn Á: nhiếp ảnh di sản Việt Nam phải gắn với bảo tồn di sản, chứ không dừng lại ở thưởng thức cái đẹp. Anh dùng ống kính để kể chuyện biển đảo quê hương, để nối người xem với những người lính đang canh giữ chủ quyền; anh cũng dùng khuôn hình để ghi lại các di sản văn hóa UNESCO, để chúng không chỉ tồn tại trong hồ sơ quốc tế mà còn trong trí nhớ cộng đồng. Trước khi đến Hà Nội, triển lãm đã xuất hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cho thấy nỗ lực đưa hình ảnh biển đảo, di sản và con người Việt Nam đến gần hơn với công chúng ở nhiều vùng miền. Tác động thực của dự án nằm ở chỗ: người xem có dịp nhìn lại vẻ đẹp đất nước, đồng thời được nhắc rằng di sản là thứ có thể mất đi nếu chúng ta không tham gia vào quá trình bảo tồn di sản bằng những hành động nhỏ – từ việc giữ gìn lễ hội đến việc đọc, xem và chia sẻ các tài liệu lịch sử bằng hình ảnh.





