Né thuế Mỹ: tính toán ngắn hạn, cái giá dài hạn
Làn sóng doanh nghiệp rời Trung Quốc để né thuế Mỹ là xu hướng dịch chuyển sản xuất toàn cầu, trong đó các công ty chuyển đơn hàng và nhà máy sang quốc gia có thuế nhập khẩu thấp hơn nhằm giảm chi phí, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng sau một năm thử nghiệm nhiều bên nhận ra hệ sinh thái sản xuất Trung Quốc khó tái tạo và lợi ích kinh tế thực tế thấp hơn dự tính. Đây không phải câu chuyện trung lập; đó là minh chứng cho sự đánh giá thiếu toàn diện khi chỉ nhìn vào một biến số là thuế quan. Năm ngoái, chính sách thuế nhập khẩu mới của Mỹ đã kích hoạt làn sóng dịch chuyển, buộc doanh nghiệp toàn cầu tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Tuy nhiên, một năm sau, nhiều doanh nghiệp phải quay đầu, thừa nhận chiến lược né thuế Mỹ thất bại về mặt kinh tế. Khi bài toán thực tế được tính lại, họ thấy tổng chi phí sản xuất quốc tế không chênh lệch đủ lớn để bù rủi ro và mất mát trong chuỗi cung ứng.
Hệ sinh thái chuỗi cung ứng Trung Quốc: lợi thế khó sao chép
Trọng tâm của câu chuyện doanh nghiệp rời Trung Quốc không nằm ở chính trị, mà ở chất lượng chuỗi cung ứng Trung Quốc. Khi một khách hàng lớn của Mỹ chuyển hợp đồng từ Dawang Metals sang Ấn Độ để tránh thuế, đơn hàng cuối cùng lại quay về Trung Quốc sau khi gặp vấn đề sản xuất. Chính Dawang cũng cân nhắc chuyển một phần sản xuất ra nước ngoài nhưng từ bỏ, vì "lợi thế về chuỗi cung ứng của Trung Quốc vẫn quá lớn và rất khó tái tạo". Các nhà máy tại những điểm đến mới thiếu lao động lành nghề, mạng lưới nhà cung cấp chiều sâu và nguồn điện ổn định như Bắc Kinh, khiến chiến lược "Trung Quốc + 1" bộc lộ giới hạn. Một số doanh nghiệp buộc phải nhập ngược những linh kiện cơ bản như ốc vít, khuôn làm giá đỡ cốc từ Trung Quốc, cho thấy hệ sinh thái phụ trợ ở các nước thay thế còn non trẻ. Trong khủng hoảng, các nhà máy Trung Quốc lại tỏ ra là phương án an toàn và ổn định nhất.

Chi phí sản xuất quốc tế: lợi thế thuế không cứu được bài toán tổng chi phí
Thoạt nhìn, chênh lệch thuế quan khiến nhiều doanh nghiệp tin rằng rời Trung Quốc là bước đi hợp lý. Hàng hóa Trung Quốc chịu mức thuế hiệu dụng khoảng 20% khi vào Mỹ, cao hơn nhiều so với Việt Nam 6,1%, Indonesia 13,4% hay Thái Lan 4,5%. Theo Economist Intelligence Unit, chính khoảng cách này từng là lý do chính cho chiến lược chuyển sản xuất để né thuế. Nhưng bài toán chi phí sản xuất quốc tế đã nhanh chóng thay đổi. Washington mở rộng áp thuế sang nhiều quốc gia, khiến lợi thế thuế quan của điểm đến mới thu hẹp. Đồng thời, chi phí cho mỗi sản phẩm tại các cơ sở dự phòng ở Mỹ và châu Âu cao gấp 2–3 lần so với nhà máy tại Thâm Quyến. Một giám đốc xuất khẩu nội thất ngoài trời tại Hàng Châu thừa nhận: khi tính đủ mọi khoản, tổng chi phí không chênh lệch bao nhiêu, nên chẳng có lý do kinh tế rõ ràng để duy trì sản xuất ở nước ngoài.
Từ né thuế Mỹ thất bại đến kế hoạch quay lại Trung Quốc
Một năm thử nghiệm đã đủ để nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng né thuế Mỹ thất bại khi không đi kèm một hệ sinh thái sản xuất tương đương. Target được cho là đã đưa một số đơn hàng trở lại nhà cung cấp Trung Quốc do gián đoạn chuỗi cung ứng và hạn chế năng lực sản xuất tại các cơ sở thay thế. Các hãng như DST Pack vẫn giữ 80% sản lượng tại Thâm Quyến, chỉ dùng nhà máy tại Mỹ và châu Âu như phương án dự phòng đắt đỏ. Dù dòng vốn sản xuất chưa quay ngược hoàn toàn, nhiều doanh nghiệp rời Trung Quốc đang lên kế hoạch trở lại, đồng thời duy trì một phần công suất tại Đông Nam Á để phòng ngừa rủi ro chính sách, đặc biệt trước khả năng thuế nhập khẩu Mỹ có thể tăng mạnh trở lại. Giới doanh nghiệp chờ đợi cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ và Chủ tịch Trung Quốc, hy vọng có thêm thông tin về cơ chế giảm rào cản với các mặt hàng không nhạy cảm. Quyết định tiếp theo vì thế sẽ ít cảm tính hơn, dựa trên tổng lợi nhuận chứ không chỉ trên biểu thuế.
Bài học cho chiến lược dịch chuyển: đừng đánh giá thấp chuỗi cung ứng Trung Quốc
Xu hướng đưa sản xuất ra khỏi Trung Quốc vẫn tiếp diễn, với Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ hưởng lợi đáng kể từ làn sóng đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Một số doanh nghiệp duy trì khoảng 10% công suất tại Việt Nam như phương án dự phòng, có thể mở rộng nếu thuế nhập khẩu Mỹ lại tăng bất ngờ. Tuy vậy, những thử nghiệm thất bại cho thấy chi phí và chuỗi cung ứng bên ngoài Trung Quốc chưa đủ cạnh tranh để bù đắp lợi nhuận mất đi. Các nước mới nổi vẫn phải đối mặt với hạn chế về lao động tay nghề cao và nguồn điện không ổn định, đặc biệt khi giá dầu thế giới tăng. Bài học ở đây khá rõ: chiến lược dịch chuyển sản xuất không thể chỉ dựa vào một cú sốc thuế quan tạm thời. Doanh nghiệp cần nhìn toàn cảnh – từ chi phí sản xuất quốc tế, độ sâu chuỗi cung ứng đến khả năng chống chịu khủng hoảng – trước khi rời một trung tâm sản xuất đã hoàn thiện như Trung Quốc.






