Chi phí logistics Việt Nam quá cao: vấn đề không còn là con số mà là năng lực cạnh tranh
Chi phí logistics Việt Nam là tỷ lệ tổng chi phí vận tải, kho bãi, phân phối, dịch vụ hỗ trợ chuỗi cung ứng so với quy mô nền kinh tế, phản ánh mức độ hiệu quả của hạ tầng vận tải, tổ chức mạng lưới trung tâm logistics quốc gia và cách doanh nghiệp kết nối với thị trường trong hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam. Hiện nay, chi phí logistics Việt Nam đang neo ở mức 16–20% GDP, cao hơn đáng kể so với nhiều nước trong khu vực. Nghị quyết 20 đặt mục tiêu kéo tỷ lệ này xuống dưới 12% vào năm 2030. Đây không phải bài toán kỹ thuật thuần túy, mà là câu hỏi: Việt Nam có chấp nhận thay đổi cách tổ chức không gian kinh tế, phá bỏ tư duy cục bộ để logistics trở thành nền tảng cạnh tranh, hay tiếp tục chấp nhận chi phí cao và phụ thuộc vào hãng tàu nước ngoài.

Nghị quyết 27: chuyển từ quản lý từng phương thức sang quản trị hành lang logistics
Nếu chỉ nhìn vào đường bộ, Việt Nam sẽ không bao giờ kéo được chi phí logistics xuống dưới 12% GDP. Vận tải đa phương thức là con đường bắt buộc, nhưng nhiều năm qua chúng ta quản lý theo kiểu chia cắt: đường bộ một bên, đường thủy một bên, đường sắt một bên. Nghị quyết 27 được xem là bước đột phá vì chuyển trọng tâm từ quản lý từng phương thức vận tải sang quản trị hành lang logistics liên vùng. Vấn đề không nằm ở dòng sông, mà ở hai đầu dòng sông: gom hàng, kết nối bến – cảng – khu công nghiệp, đồng bộ thủ tục và thời gian. Dù chi phí vận tải thủy chỉ bằng khoảng 1/3 đến 1/5 đường bộ, doanh nghiệp vẫn ngại chọn nếu chỉ cần một mắt xích bị đứt, khiến lợi thế chi phí bị xóa sạch bởi thời gian chờ, rủi ro trễ tàu và quay vòng vốn chậm.

“Ngôn ngữ chung” cho trung tâm logistics quốc gia: chấm dứt cuộc đua mỗi tỉnh một trung tâm
Muốn giảm chi phí logistics Việt Nam, câu chuyện không phải xây thêm vài kho bãi rồi gọi là trung tâm logistics. Chiến lược phát triển dịch vụ logistics đặt mục tiêu đến năm 2035 chi phí logistics giảm xuống tương đương 12–15% GDP và hình thành ít nhất 5 trung tâm logistics hiện đại ngang tầm quốc tế. Để đạt được, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước đang xây dựng Đề án phát triển hệ thống trung tâm logistics Việt Nam đến 2035, tầm nhìn 2050, cùng một Thông tư quy định tiêu chí phân loại, phân hạng trung tâm logistics. Nói cách khác, chúng ta cần một “ngôn ngữ chung” cho toàn hệ thống, thay vì mỗi địa phương tự vẽ một trung tâm cấp quốc gia cho mình. Đề án là bản đồ mạng lưới, Thông tư là bộ chuẩn chung, giúp xác định rõ vai trò từng điểm trong chuỗi, gắn với cảng biển, cảng hàng không, cửa khẩu, vùng sản xuất và trung tâm tiêu dùng.
Hành lang Cần Thơ – Nam Ninh: minh chứng cho sức mạnh vận tải đa phương thức
Cuối tháng 9, Cảng Cần Thơ đón tuyến vận tải container quốc tế đầu tiên kết nối trực tiếp với Cảng Nam Ninh (Quảng Tây, Trung Quốc), qua kênh đào Bình Lục trước khi ra Biển Đông và tiến sâu vào sông Hậu. Tuyến tàu trọng tải 4.900 DWT, sức chở khoảng 500 TEU, tần suất dự kiến 2 chuyến/tháng, thời gian hải trình khoảng 7 ngày, rút ngắn hơn 560 km đường thủy so với hành trình vòng qua sông Châu Giang trước đây. Theo đánh giá, tuyến mới giúp giảm 18–30% chi phí logistics và rút ngắn khoảng một nửa thời gian vận chuyển cho hàng hóa miền Tây xuất khẩu sang Trung Quốc. Đây là ví dụ sống động cho thấy khi luồng lạch được chuẩn hóa, hành lang logistics được tổ chức bài bản, vận tải đa phương thức có thể tạo ra lối đi mới cho nông sản, thủy sản, gạo và hàng công nghiệp chế biến ĐBSCL, thay vì phải phụ thuộc vào đường bộ lên TP.HCM mất 5–8 tiếng hoặc đường thủy 36 tiếng.
Từ mục tiêu 12% GDP đến 2030: cần một cuộc tái cấu trúc logistics gắn với xuất nhập khẩu
Chi phí logistics Việt Nam ở mức 16–17% GDP không chỉ là gánh nặng chi phí, mà là điểm yếu trong cạnh tranh xuất nhập khẩu. Hệ thống hiện nay phụ thuộc lớn vào đường bộ, trong khi đường sắt và đường thủy chưa phát huy hết tiềm năng. Đồng thời, dịch vụ vận tải quốc tế chiếm gần một nửa giá trị nhập khẩu dịch vụ, phản ánh sự phụ thuộc vào hãng tàu nước ngoài và thiếu chủ động trong tổ chức chuỗi cung ứng. Nghị quyết 20 đặt mục tiêu đến 2030 giảm chi phí logistics xuống dưới 12% GDP và hình thành 5–6 trung tâm logistics hiện đại ngang tầm quốc tế. Muốn vậy, Việt Nam phải mở rộng không gian logistics, kết nối khu công nghiệp, vùng sản xuất với cảng biển, cảng cạn, kho bãi và cửa khẩu, đồng thời phát triển đội tàu biển quốc gia cho các mặt hàng chủ lực. Nếu không dám tổ chức lại theo hành lang logistics và mạng lưới trung tâm quốc gia, mục tiêu 12% sẽ chỉ nằm trên giấy.






