Chi phí logistics 17% GRDP: Vấn đề không thể coi là “bình thường mới”
Chi phí logistics cao là tỷ lệ tổng chi phí vận tải, kho bãi, thủ tục và dịch vụ hỗ trợ trong chuỗi cung ứng so với quy mô nền kinh tế, phản ánh hiệu quả hạ tầng giao thông, mức độ chuyển đổi số logistics và khả năng tổ chức vận tải đa phương thức của một quốc gia hoặc địa phương trong quá trình lưu thông hàng hóa.
Theo các báo cáo logistics, chi phí logistics của Việt Nam hiện tương đương khoảng 16-17% GRDP/GDP, cao hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế trong khu vực. Đây không phải là con số kỹ thuật vô hại; đó là thuế vô hình đánh vào mọi doanh nghiệp và người tiêu dùng. Khi chi phí logistics cao, giá thành hàng hóa bị đội lên, biên lợi nhuận co lại, sức cạnh tranh xuất khẩu suy giảm và người dân phải trả nhiều hơn cho cùng một sản phẩm. Chấp nhận ngưỡng 17% là chấp nhận tụt hậu. Mục tiêu kéo xuống vùng 12-15% không chỉ là chỉ tiêu hành chính, mà là điều kiện sống còn để nền kinh tế giữ được chỗ trong chuỗi cung ứng khu vực.

Hạ tầng giao thông yếu và thủ tục rườm rà: Hai “kẻ ngốn tiền” lớn nhất
Điểm nghẽn cốt lõi của chi phí logistics cao nằm ở hạ tầng giao thông thiếu đồng bộ và thủ tục kéo dài. Tại TP.HCM và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, các tuyến đường bộ nối sân bay, cụm cảng biển với khu công nghiệp thường xuyên ùn tắc, khiến thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí vận tải tăng vọt. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhà máy xay xát tập trung nhưng lại thiếu cảng nước sâu, doanh nghiệp buộc phải trung chuyển hàng lên TP.HCM, kéo thêm quãng đường và chi phí.
Không chỉ hạ tầng cứng, hạ tầng thủ tục cũng là “ổ chi phí”. Nhiều giấy phép, chứng nhận vẫn yêu cầu bản gốc; các thủ tục trên Cơ chế một cửa quốc gia chưa hoàn toàn điện tử, dữ liệu liên thông không đầy đủ. Đáng chú ý, khoảng 70% thời gian thông quan nằm ở các khâu xin phép, kiểm tra, vận chuyển, thử nghiệm chứ không phải tại cơ quan hải quan. Khi thủ tục chậm, hàng nằm chờ, doanh nghiệp gánh thêm phí lưu bãi, lưu container, chi phí vốn và nguy cơ hỏng hàng – tất cả đều đổ vào giá thành cuối cùng.

Hạ tầng đa phương thức: Đường sắt, đường thủy và cảng biển phải “gánh” nhiều hơn
Nếu không tái cơ cấu hạ tầng giao thông theo hướng đa phương thức, nói cắt giảm chi phí vận tải chỉ là khẩu hiệu. TP.HCM đã đặt mục tiêu kéo chi phí logistics còn khoảng 11-14% GRDP trong giai đoạn 2025-2030 thông qua kết nối hạ tầng giao thông đồng bộ. Trọng tâm là phát triển mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng không và cảng biển gắn trong một hệ sinh thái thống nhất, thay vì mỗi loại hình vận tải hoạt động rời rạc.
Một dự án mang tính biểu tượng cho cách tiếp cận này là tuyến đường sắt kết nối các khu công nghiệp Bình Dương với cụm cảng Cái Mép – Thị Vải, được xác định là chiến lược để rút ngắn thời gian và giảm chi phí vận chuyển hàng xuất nhập khẩu. Đường thủy nội địa cũng cần được nhìn như “đường cao tốc giá rẻ” của hàng hóa, giúp giảm tải cho đường bộ và giảm chi phí nhiên liệu. Nếu không dịch chuyển được dòng hàng phù hợp sang đường thủy và đường sắt, Việt Nam sẽ tiếp tục mắc kẹt trong mô hình “xe tải là vua” – đồng nghĩa với chi phí logistics cao và tắc đường dai dẳng.
Chuyển đổi số logistics: Từ e-D/O đến hải quan số và nền tảng dữ liệu chung
Cải thiện hạ tầng cứng mà bỏ qua chuyển đổi số logistics là bỏ qua nửa cơ hội tiết kiệm chi phí. Việc chuyển từ lệnh giao hàng giấy sang lệnh giao hàng điện tử (e-D/O) giúp doanh nghiệp và đại lý logistics nộp hồ sơ, thanh toán cước, nhận lệnh trực tuyến, không phải đến hãng tàu xếp hàng, từ đó giảm thời gian, giảm chi phí đi lại và loại bỏ nhiều sai sót giấy tờ. Đây là minh chứng rõ ràng rằng mỗi quy trình số hóa là một lớp chi phí bị bào mòn.
Cơ quan hải quan đang triển khai số hóa, xây dựng mô hình hải quan số, nhưng sự liên thông với các thủ tục quản lý chuyên ngành vẫn chưa hoàn chỉnh. Điều Việt Nam cần không chỉ là nhiều cổng thông tin, mà là một nền tảng số điều phối xuất nhập khẩu và logistics, kết nối dữ liệu giữa cơ quan nhà nước, cảng, hãng tàu, kho bãi và doanh nghiệp. Khi thông tin đơn hàng, tồn kho, lịch tàu, phương tiện được chia sẻ theo thời gian thực, doanh nghiệp có thể tối ưu tuyến đường, giảm xe rỗng, giảm chờ bãi, cắt giảm chi phí vận tải lẫn chi phí tuân thủ.
Từ mục tiêu 11-14% GRDP đến thực tế 12-15%: Cần “liên minh hành động” hạ tầng – số hóa – doanh nghiệp
TP.HCM đang đặt mục tiêu đưa chi phí logistics về vùng 11-14% GRDP trong giai đoạn 2025-2030, trong khi lãnh đạo hiệp hội logistics kỳ vọng có thể kéo xuống dưới 15% vào giai đoạn 2027-2028 nhờ hạ tầng đồng bộ và chuyển đổi số mạnh mẽ. Nhưng con số 12-15% chỉ khả thi nếu hạ tầng giao thông, cải cách thủ tục và chuyển đổi số logistics đi cùng nhau, thay vì mỗi bên làm một chút rồi dừng lại.
Cơ quan quản lý phải dứt khoát với các nút thắt hạ tầng và thủ tục; doanh nghiệp phải chủ động tổ chức logistics theo hành lang sản xuất, tăng vận tải đa phương thức và đầu tư công nghệ quản lý đơn hàng, tồn kho, vận tải, phân phối quốc tế. Chi phí logistics cao không phải định mệnh, mà là kết quả của những lựa chọn chính sách và mô hình kinh doanh. Nếu Việt Nam chấp nhận “liên minh hành động” giữa Nhà nước – doanh nghiệp – nền tảng số ngay từ bây giờ, mục tiêu cắt giảm chi phí logistics không chỉ là một khẩu hiệu hội thảo mà có thể biến thành lợi thế cạnh tranh thực sự cho hàng hóa Việt.






