Trục đại lộ sông Hồng là gì và vì sao đây là bước ngoặt cho Hà Nội?
Trục đại lộ sông Hồng là dự án tái cấu trúc không gian hai bờ sông Hồng thông qua một tuyến đại lộ cảnh quan dài khoảng 40km, gắn với hệ thống công viên, khu định cư, hành lang sinh thái và không gian thoát lũ, nhằm biến vùng ven sông thành trục phát triển đô thị, kinh tế và văn hóa mới của Thủ đô.
Điểm then chốt của trục đại lộ sông Hồng không chỉ là một con đường mới, mà là cách Hà Nội tự viết lại cấu trúc đô thị của mình. Đồ án điều chỉnh tổng thể Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng tỷ lệ 1/5.000 đang được dùng làm khung để triển khai dự án này. Không gian hai bên sông được xác định là một phần quan trọng trong định hướng phát triển đô thị Thủ đô, với vai trò trục xương sống cảnh quan và hành lang sinh thái. Nói cách khác, đây là phép thử lớn: Hà Nội có thể phát triển không gian đô thị hiện đại mà vẫn tôn trọng dòng sông, hệ sinh thái và cộng đồng sống ven sông hay không?
Trong tầm nhìn 100 năm, vai trò của sông Hồng đã được khẳng định trong Nghị quyết 02 của Bộ Chính trị, gắn với sông Đuống, sông Đáy, sông Nhuệ, sông Tô Lịch và rừng núi Ba Vì như một trục cảnh quan nền tảng của Thủ đô. Nếu triển khai đúng, dự án không chỉ phục vụ mục tiêu thoát lũ, thích ứng biến đổi khí hậu mà còn mở rộng dư địa phát triển kinh tế, tạo thêm nguồn lực và không gian cho Thủ đô.

Hành lang xanh và 11 cụm công viên: tham vọng cảnh quan hay chiến lược sinh thái?
Thay vì chỉ đắp thêm bê tông, trục đại lộ sông Hồng được xây dựng trên triết lý hành lang xanh. Thành phố định hướng hai bên sông là trục không gian đặc trưng với cây xanh, mặt nước, văn hóa lịch sử và cảnh quan chủ đạo của đô thị trung tâm. Mỗi phân đoạn quy hoạch đều dành 25% diện tích cho công viên chuyên đề và 5% cho công viên công cộng, cùng 11 cụm công viên bố trí dọc trục đại lộ cảnh quan. Đây không phải là tỷ lệ “trang trí” mà là lựa chọn chính trị: đặt không gian sinh thái lên ngang hàng với không gian xây dựng.
Các cụm công viên sông Hồng gồm Tráng Việt, Ô Diên, Thượng Cát – Liên Mạc, Phú Thượng, Hồng Hà, Lĩnh Nam, Lĩnh Nam – Nam Phù – Hồng Vân, Tàm Xá, Ngọc Thụy, Long Biên – Cự Khối và Xuân Quan – Phụng Công. Hai cụm Phú Thượng và Hồng Hà được ưu tiên đầu tư giai đoạn 2026–2030, song song với việc hình thành trục đại lộ hai bên sông và kè, chỉnh trị lòng sông, hai bên bờ. Một câu nói đáng trích là: “Chỉ tiêu quy hoạch mỗi phân đoạn dành 25% cho công viên chuyên đề và 5% công viên công cộng, hình thành chuỗi công viên đô thị dọc bãi sông”.
Điểm tích cực là các công viên không chỉ là nơi dã ngoại. Quy hoạch nhấn mạnh việc hình thành các vùng không gian thoát lũ đặc biệt, tích hợp giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu, bảo đảm an toàn hệ thống thoát lũ và tiêu thoát nước tự nhiên, phù hợp với cảnh quan bãi sông. Nói thẳng, nếu chuỗi công viên này bị biến thành đất thương mại, dự án sẽ đánh mất linh hồn. Ngược lại, nếu giữ đúng tinh thần hành lang xanh, đây có thể là một trong những hệ thống công viên sông đô thị ý nghĩa nhất của Hà Nội trong nhiều thập kỷ.

Đặt an toàn phòng chống lũ lên trước, phát triển đô thị đứng sau
Trục đại lộ sông Hồng không thể được nhìn như một dự án giao thông hay bất động sản thông thường, vì nó nằm trực tiếp trên một dòng sông từng gây ra những trận lũ lịch sử. Sông Hồng được mô tả là dòng chảy tự nhiên gắn với quần cư rộng lớn, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn trong mùa lũ; gần đây, tác động của cơn bão Yagi đã cho thấy những thách thức, dù vẫn chưa thể so với trận lũ năm 1971. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, bài toán không chỉ là lũ mà cả khô hạn và nguồn nước, đòi hỏi phải tính toán khả năng thoát nước nhanh mùa lũ và giữ nước mùa khô ngay từ khâu quy hoạch.
Hà Nội khẳng định nguyên tắc: an toàn phòng, chống lũ là hàng đầu khi triển khai trục đại lộ cảnh quan sông Hồng. Đây là sự tiếp nối các quy định về đê điều và phòng, chống thiên tai, yêu cầu mọi phát triển đô thị, kinh tế, văn hóa, lịch sử và sinh kế phải gắn với an toàn đê điều và xác định rõ khu định cư an toàn, không an toàn. Thực tế, nếu không giữ vững nguyên tắc này, mọi thành tựu cảnh quan hay kinh tế có thể bị xóa sạch chỉ sau một mùa lũ lớn.
Quan trọng hơn, cách tiếp cận “lấy con người làm trung tâm” được nhắc lại: mục tiêu là xây dựng Thủ đô văn hiến, văn minh, hiện đại, hạnh phúc, nhưng phải bảo đảm người dân ven sông có không gian sống an toàn, ổn định, sinh kế và an sinh tốt hơn. Không gian ven sông vì vậy được xác định không chỉ dành cho hạ tầng, mà còn là hành lang thoát lũ, bảo tồn hệ sinh thái, trữ nước mùa khô và cảnh quan công cộng. Nếu Hà Nội coi đây là ranh đỏ không được bước qua, trục đại lộ sông Hồng mới có thể là dự án phát triển bền vững, thay vì một cuộc “phiêu lưu” đô thị mạo hiểm.

Tái định cư tại chỗ và sinh kế: thước đo công bằng của một siêu dự án
Mọi lời hứa về “đô thị ven sông hiện đại” sẽ vô nghĩa nếu người dân ven sông bị đẩy ra ngoài lề. Hà Nội vì vậy đặt ưu tiên tái định cư tại chỗ và bảo đảm quyền lợi người dân khi triển khai trục đại lộ cảnh quan sông Hồng, coi đây là cam kết chính thức. Tái định cư tại chỗ được xem là yêu cầu quan trọng, giúp người dân duy trì môi trường sống quen thuộc và giảm chi phí chuyển đổi sinh kế. Nguyên tắc là ưu tiên bố trí tái định cư ngay trên địa bàn phường, xã nếu có quỹ đất phù hợp; nếu không đủ mới bố trí khu vực lân cận, với các khu tái định cư tập trung có hạ tầng đồng bộ và đa dạng lựa chọn nhà ở.
Hội nghị lấy ý kiến Nhân dân về quy hoạch phân khu sông Hồng và hướng tuyến giao thông thuộc dự án trục đại lộ cảnh quan sông Hồng do Sở Xây dựng Hà Nội tổ chức ngày 17/9 đã thu hút sự tham gia rộng rãi, kết nối tới 126 xã, phường. Qua tổng hợp sơ bộ, hơn 100 ý kiến của hơn 30 đại diện cộng đồng tập trung vào 8 nhóm vấn đề: an toàn chống lũ; đền bù, tái định cư; di sản; tiến độ; sử dụng đất, cảnh quan; giao thông, hạ tầng; bảo đảm sinh kế, an sinh xã hội và duy trì cấu trúc cộng đồng trong quá trình di dời, tái thiết. Nói rõ hơn, người dân không chỉ hỏi “được đền bù bao nhiêu” mà còn “chúng tôi sống, làm ăn, giữ làng xóm như thế nào sau quy hoạch”.
Theo định hướng, Sở Xây dựng đã phối hợp địa phương xác lập các khu tái định cư đa dạng về địa điểm và loại hình nhà ở, đất ở; ưu tiên duy trì địa bàn sinh sống, sinh kế, gắn kết cộng đồng, bảo đảm điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Ở góc độ sinh kế, quan điểm được nhấn mạnh là phát triển du lịch, dịch vụ và các hoạt động kinh tế mới để người dân có thể duy trì hoặc chuyển đổi sinh kế tại chỗ. Điều này cho thấy một sự thay đổi nhận thức: người dân không chỉ là đối tượng “giải tỏa” mà là chủ thể đồng hành, được kỳ vọng hưởng lợi từ không gian đô thị mới.

Từ quy hoạch giấy đến đô thị ven sông sống được cho mọi người
Dự án đất đai dọc trục sông Hồng được đánh giá là một trong những dự án lớn nhất, có khả năng tạo ra thay đổi đáng kể về cảnh quan và không gian đô thị của Hà Nội. Quy hoạch tổng thể đặt tiến độ các dự án thành phần từ 2026 đến 2038; giai đoạn 2026–2030 tập trung vào hai công viên công cộng Phú Thượng, Hồng Hà, trục đại lộ hai bên sông, kè chỉnh trị lòng sông và một số khu đô thị định cư tại Lĩnh Nam, Long Biên; giai đoạn 2030–2038 sẽ hoàn thành các dự án còn lại. Mọi ý kiến góp ý sẽ được tổng hợp, chuyển cơ quan chức năng nghiên cứu, trả lời và gửi về UBND các xã, phường để thông tin kịp thời tới Nhân dân.
Nếu chỉ nhìn từ xa, trục đại lộ sông Hồng trông như một câu chuyện đẹp: hành lang xanh, công viên sông Hồng, đại lộ cảnh quan, không gian ven sông cho du lịch và dịch vụ. Nhưng phép thử thực sự nằm ở chỗ Hà Nội có giữ được lời hứa “không phát triển cảnh quan bằng cách đánh đổi không gian sống” hay không. Khi người dân được bảo đảm chỗ ở, sinh kế và quyền tiếp cận các giá trị mới hình thành từ quá trình phát triển, mục tiêu xây dựng một đô thị hiện đại ven sông mới có thể song hành với yêu cầu phát triển bền vững.
Trục đại lộ sông Hồng vì thế nên được nhìn như một hợp đồng xã hội mới giữa thành phố và người dân ven sông. Quy hoạch đô thị Hà Nội sẽ được đánh giá không chỉ bằng những bản vẽ đẹp hay những công trình hoành tráng, mà bằng câu trả lời rất đời thường: “Người dân ở đó sống an toàn hơn, khá hơn, và vẫn nhận ra mình trong đô thị mới hay không?”. Nếu câu trả lời là có, trục đại lộ sông Hồng sẽ là minh chứng rằng phát triển không gian đô thị có thể đi cùng công bằng không gian và nhân văn.







