Trục đại lộ sông Hồng là gì và vì sao nó mang tính bước ngoặt?
Trục đại lộ sông Hồng là dự án quy hoạch đô thị Hà Nội quy mô gần 11.500ha dọc sông Hồng, kết hợp hạ tầng phòng chống lũ với phát triển ven sông, hướng tới một không gian đô thị sinh thái, kinh tế và du lịch mới, tái cấu trúc toàn diện không gian hai bên bờ và gắn lại dòng sông với đời sống cư dân Thủ đô.
Điểm đáng nói không phải là thêm một con đường mà là sự thay đổi tư duy: từ “quay lưng ra sông” sang “hướng ra sông”, biến vùng bãi ngoài đê – lâu nay chỉ được nhìn như vùng đệm lũ – thành trục phát triển động lực của Hà Nội. Việc thành phố lấy ý kiến rộng rãi cho điều chỉnh quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/5000 đoạn từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở cho thấy đây là quyết định chiến lược, chứ không phải một dự án hạ tầng đơn lẻ. Theo tôi, nếu làm tới nơi tới chốn, trục này sẽ quyết định hình hài Thủ đô thế kỷ tới: Hà Nội sẽ là thành phố quay mặt về phía dòng sông hay tiếp tục co cụm phía trong đê?

Từ “dòng sông dữ” đến trục phát triển mới của Thủ đô
Sông Hồng từng được ví như “dòng sông dữ”, vừa nuôi sống vừa đe dọa đồng bằng, buộc cư dân phải đắp đê, trị thủy, từ đó hình thành nên văn minh lúa nước và bản sắc Việt. Hàng nghìn năm, không gian cư trú, giao thương, văn hóa của Thăng Long – Hà Nội đều bám dọc con sông này, nhưng trong nhiều thập niên gần đây, đô thị lại phát triển theo tâm thế “hướng vào trong”, tách dòng sông ra khỏi đời sống hàng ngày bởi hệ thống đê điều khép kín và hạ tầng thiếu kết nối. Đây là nghịch lý: Hà Nội có một “động mạch chủ” chảy giữa lòng nhưng người dân ít cơ hội tiếp cận, dạo bộ, hưởng thụ cảnh quan như một phần không gian sống. Theo tôi, Trục đại lộ sông Hồng là cơ hội hiếm để sửa sai lịch sử quy hoạch đó, đưa sông trở lại đúng vị trí trung tâm của Thủ đô.
Trong quy hoạch tổng thể tầm nhìn 100 năm, Hà Nội lựa chọn mô hình “đa cực – đa trung tâm – đa tầng”, trong đó sông Hồng được xác định là trục cảnh quan sinh thái – văn hóa chủ đạo và là một trong chín trục phát triển chính của thành phố. Nói cách khác, thành phố đã chính thức nâng dòng sông từ vai trò “bối cảnh” thành “xương sống” cho không gian phát triển mới. Tôi cho rằng việc đưa sông Hồng vào trung tâm chiến lược như vậy không chỉ là động tác kỹ thuật quy hoạch đô thị Hà Nội, mà là lựa chọn bản sắc: Hà Nội muốn lớn lên như một đô thị sông nước, hay tiếp tục dàn trải theo trục đường bộ và vành đai khô khan?

11.500ha ven sông: đê điều, công viên sinh thái và “phòng khách đô thị”
Điểm cốt lõi của dự án là tái cấu trúc gần 11.500ha dọc 40km sông Hồng, từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở, thông qua điều chỉnh tổng thể quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/5000. Trên bình diện kỹ thuật, đây vẫn là không gian phòng chống lũ, với yêu cầu tôn trọng địa hình tự nhiên, bảo đảm không gian thoát lũ và an toàn đê điều theo các quy hoạch phòng, chống lũ được phê duyệt. Nhưng thay vì để vùng bãi ngoài đê manh mún, dự án đề xuất chuỗi công viên ven sông, hành lang xanh và các khu bảo tồn tự nhiên trên đất trũng, ngập trong mùa lũ, biến thách thức thủy văn thành tài sản sinh thái.
Không gian này được chia thành ba đoạn với chức năng rõ ràng. Đoạn phía Bắc (Hồng Hà – Thăng Long) rộng khoảng 3.436ha dành cho sinh thái, bảo tồn thiên nhiên và thể dục thể thao, dự kiến đón khoảng 160.000 cư dân. Đoạn giữa (Thăng Long – Thanh Trì) khoảng 4.548ha được đặt tham vọng trở thành “phòng khách đô thị” – nơi tập trung không gian ở, dịch vụ, văn hóa, gắn với các mốc như cầu Long Biên, trục Tây Hồ – Cổ Loa. Đoạn Nam (Thanh Trì – Mễ Sở) rộng khoảng 3.435ha, nơi khoảng 499.000 người sẽ sống trong cấu trúc thương mại, logistics và du lịch nông nghiệp sinh thái kết nối cảng Thanh Trì và làng gốm Bát Tràng. Theo tôi, cấu trúc ba đoạn này là điểm mạnh, vì nó buộc dự án phải đa dạng, không “bê tông hóa” đồng loạt hai bờ sông.

Từ hạ tầng cứng sang không gian đô thị sinh thái – văn hóa
Trục đại lộ sông Hồng không dừng ở mục tiêu chống lũ và giải tỏa nhà cửa ngoài đê, mà hướng tới một không gian đô thị sinh thái, kết hợp mạnh mẽ cảnh quan, kinh tế và văn hóa. Dọc các tuyến đường chính, đô thị mới và dịch vụ sẽ hình thành với các cụm cao tầng được kiểm soát mật độ, thấp dần về phía đê để giữ thông gió và tầm nhìn. Các vùng đệm sẽ ngăn giữa các cụm cao tầng và làng xóm hiện hữu, trong khi làng nghề truyền thống được giữ lại, nâng cấp thành điểm đến du lịch sinh thái, kèm theo trường học, bệnh viện, thiết chế văn hóa và không gian xanh được cải thiện. Theo tôi, nếu triển khai đúng, đây sẽ là bước dịch chuyển từ “hạ tầng cứng” thuần túy sang hạ tầng sống – nơi người dân tiếp cận sông bằng đi bộ, xe đạp, thể thao, lễ hội.
Theo quy hoạch, đây là một trong chín trục phát triển chính của thành phố, đồng thời là trục xanh trung tâm, trục kinh tế – thương mại – dịch vụ gắn với văn hóa sáng tạo, khoa học và công nghệ hai bên bờ sông. Câu hỏi lớn đặt ra là: Hà Nội sẽ ưu tiên giá trị nào? Nếu chạy theo lợi nhuận ngắn hạn, rất dễ biến trục này thành “bức tường chung cư” chắn sông. Ngược lại, nếu kiên định với mục tiêu không gian đô thị sinh thái, bảo tồn làng nghề, ký ức và cảnh quan, Hà Nội có cơ hội tạo nên một biểu tượng mới cho đô thị sông nước châu Á. Tôi cho rằng, công cụ mạnh nhất để giữ hướng đi này chính là thiết kế chi tiết kèm quy chuẩn chặt chẽ về mật độ, chiều cao, tỷ lệ cây xanh và không gian công cộng bắt buộc.
Vì sao cần làm ngay và làm bằng được?
Thời điểm thúc đẩy Trục đại lộ sông Hồng không phải ngẫu nhiên. Ở cấp trung ương, các nghị quyết mới về phát triển Thủ đô và vùng đồng bằng sông Hồng đã tạo hành lang chính trị – pháp lý cho những dự án quy mô lớn, mang tính liên vùng và dài hạn. Thành phố cũng đang lấy ý kiến công khai để điều chỉnh tổng thể quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng, tạo sự thống nhất giữa tầm nhìn quy hoạch và phương án đầu tư. Quan trọng hơn, Hà Nội không thể trì hoãn thêm việc giải quyết dứt điểm tình trạng cư trú ngoài đê, thiếu an toàn lũ, thiếu hạ tầng và không gian công cộng. Theo tôi, nếu bỏ lỡ cơ hội “điều chỉnh lớn” lần này, không gian ven sông sẽ tiếp tục bị chiếm dụng tự phát, khiến cả thành phố phải trả giá trong nhiều thập niên tới.
Theo kế hoạch, thành phố sẽ triển khai cải tạo theo 18 dự án thành phần trong giai đoạn 2026–2038, với ưu tiên đến 2030 là chính tuyến đại lộ, chỉnh trang bờ sông, hình thành “phòng khách đô thị” trung tâm và các khu tái định cư tại Lĩnh Nam, Long Biên. Tuyên bố quan trọng ở đây là: hoặc Hà Nội chấp nhận khó khăn giải phóng mặt bằng, tái định cư, đầu tư dài hạn để có một trục đô thị – sinh thái xứng tầm; hoặc tiếp tục chắp vá, đánh mất cơ hội cạnh tranh với các đô thị sông nước trong khu vực. Kết luận của tôi rất rõ: Trục đại lộ sông Hồng không phải “dự án cảnh quan đẹp mắt”, mà là bài kiểm tra tầm nhìn đô thị của Hà Nội – kiểm tra xem chúng ta có dám đặt con người, ký ức và môi trường lên trước lợi ích ngắn hạn của bất động sản hay không.






