Đầu tư công và cao tốc: cú xoay trục bản đồ vốn quốc tế
Làn sóng đại hạ tầng gắn với 357.000 tỷ đồng đầu tư công Việt Nam là quá trình Nhà nước rót vốn ngân sách và thu hút PPP vào đường cao tốc, đường sắt, cảng biển, sân bay, từ đó mở rộng không gian kinh tế, định hình các cực tăng trưởng mới và buộc dòng vốn quốc tế phải thay đổi cách chọn điểm đến đầu tư trên lãnh thổ Việt Nam. Điểm mấu chốt là: đây không đơn thuần là câu chuyện xây thêm đường cho tiện đi lại, mà là một chiến lược chủ động tái cấu trúc bản đồ vốn và sức hút đầu tư. Đến hết 30/6, cả nước đã giải ngân gần 357.000 tỷ đồng vốn đầu tư công, tương đương 35,5% kế hoạch được giao. Con số này cho thấy quyết tâm dùng hạ tầng để dịch chuyển trọng lực tăng trưởng ra khỏi một vài đô thị lớn, mở thêm không gian cho phát triển kinh tế khu vực và các cực tăng trưởng mới.

3.345 km hạ tầng cao tốc và cách dòng vốn quốc tế phân bổ lại
Khi 3.345 km hạ tầng cao tốc đã được đưa vào khai thác hoặc hoàn thành thông xe kỹ thuật, Việt Nam về cơ bản đã nới rộng "không gian kết nối" cho nhà đầu tư nước ngoài. Họ không còn bị bắt buộc phải dồn dự án vào vài trung tâm như Hà Nội hay TP.HCM, mà có thể cân nhắc sâu hơn các hành lang công nghiệp mới đang hình thành. Theo Bộ Xây dựng, mạng lưới cao tốc đi cùng cảng biển, sân bay, đường sắt và logistics đang từng bước thay đổi khả năng kết nối giữa các trung tâm hiện hữu với khu vực mới nổi. Điều quan trọng là chi phí thời gian được cắt giảm mạnh. Với nhà đầu tư, một tuyến cao tốc hay một cảng nước sâu mới có thể làm lại toàn bộ bài toán vị trí, từ chuỗi cung ứng, tiếp cận thị trường đến nguồn lao động. Chính vì thế, hạ tầng cao tốc không chỉ là giao thông mà là công cụ tái phân bổ dòng vốn quốc tế, đưa FDI về gần với các vùng vệ tinh, nơi quỹ đất và chi phí còn cạnh tranh.

Không gian kinh tế mới: từ hành lang Bắc Bộ đến trục ven biển Nam Bộ
Điểm dễ thấy nhất của làn sóng đầu tư công hiện nay là cách nó tạo ra các hành lang phát triển kinh tế khu vực thay vì những tuyến đường lẻ tẻ. Ở miền Bắc, các dự án giao thông trọng điểm đang củng cố hành lang Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, gắn cao tốc, cảng nước sâu, đường sắt đô thị thành một mạng lưới liên thông. Tuyến đường sắt tốc độ cao Hà Nội – Quảng Ninh dài 120,2 km với tốc độ thiết kế tối đa 350 km/h, dự kiến vận hành thương mại năm 2028, có thể đưa thời gian đi lại từ hơn hai giờ xuống chỉ còn khoảng 23 phút. Ở phía Nam, sân bay Long Thành, Vành đai 3, cụm cảng Cái Mép – Thị Vải và đường vượt biển Cần Giờ – Vũng Tàu dài khoảng 14 km, thời gian di chuyển kỳ vọng chỉ còn 10 phút thay vì tới 4 giờ. Những kết nối này đang biến các điểm "đi qua" thành điểm đến độc lập, giúp hình thành cực tăng trưởng mới dọc trục ven biển.
Hạ tầng mới và sự phân bố lại dân cư, doanh nghiệp, dòng vốn
Các tuyến mới như trục không gian Quốc lộ 1A tại Hà Nội, dài 36,3 km với mặt cắt ngang 90 m, không được thiết kế chỉ như một con đường nối điểm A – B mà gắn luôn mục tiêu chỉnh trang, tái thiết đô thị và phân bổ lại lưu lượng giữa các tuyến vành đai. Khi hạ tầng cải thiện, "thị trường" của một địa phương mở rộng: người lao động tiếp cận nhiều việc làm hơn, doanh nghiệp có thêm khách hàng và nhà cung cấp, còn người dân có thể sống xa trung tâm mà vẫn duy trì sinh kế tại lõi đô thị. Đây là lúc bản đồ dân cư, doanh nghiệp và vốn đầu tư bắt đầu dịch chuyển. Những khu vực từng chủ yếu đóng vai trò "đi qua" dần trở thành điểm đến kinh tế độc lập. Savills nhận định hạ tầng đang mở rộng phạm vi các thị trường mà dòng vốn quốc tế có thể tiếp cận, đồng thời tạo ra các cực tăng trưởng vệ tinh quanh những đô thị lớn. Nếu quy hoạch đô thị, việc làm và dịch vụ đi theo sau, các hành lang tăng trưởng mới sẽ giữ được dòng người và dòng vốn ở lại lâu dài.
Từ sức hút FDI đến yêu cầu nâng cấp thể chế và dịch vụ
Dòng vốn quốc tế vẫn cho thấy sự tin tưởng vào câu chuyện hạ tầng của Việt Nam: vốn FDI đăng ký tiếp tục tăng mạnh trong nửa đầu năm, tập trung nhiều vào sản xuất và các trung tâm kinh tế lớn. Nhưng đó mới chỉ là bước đầu. Khi quy mô đầu tư tăng, yêu cầu về nguồn điện, logistics và dịch vụ hỗ trợ sẽ phải tăng tương ứng. Nếu không, những cây cầu và tuyến cao tốc sẽ chỉ dừng lại ở chức năng giao thông, khó trở thành hành lang tăng trưởng đích thực. Việt Nam đang tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến đất đai, đầu tư và phát triển dự án, với định hướng thu hút nhiều hơn các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Khi hạ tầng mở rộng, pháp lý rõ ràng và thời gian triển khai được rút ngắn, nền kinh tế sẽ có thêm cơ sở để biến lợi thế tăng trưởng thành khả năng thu hút và giữ chân dòng vốn dài hạn. Câu hỏi không còn là "xây bao nhiêu km đường", mà là "xây được bao nhiêu cực tăng trưởng" quanh mỗi km hạ tầng.






