Di dời di tích lịch sử để mở đường: đánh đổi không thể né tránh
Di dời di tích lịch sử là việc chuyển một công trình, không gian thờ tự hay kiến trúc cổ khỏi vị trí gốc của nó, thường để phục vụ các dự án hạ tầng lớn, kéo theo những nguy cơ đứt gãy ký ức cộng đồng và biến dạng bản sắc văn hóa, nhưng trong một số trường hợp được xem là giải pháp bắt buộc khi không còn phương án kỹ thuật khả thi. Sáng 24/8, Quốc hội đã thông qua nghị quyết cho phép di chuyển đình Đông Côi (phường Thuận Thành) và đình Tam Sơn (xã Lương Tài), đều là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh ở Bắc Ninh. Hai ngôi đình nằm trọn trong phạm vi dự án tuyến đường kết nối Cảng hàng không quốc tế Gia Bình với Hà Nội – một cấu phần quan trọng của hạ tầng giao thông Bắc Ninh đang được đẩy nhanh để phục vụ Hội nghị APEC 2027. Câu hỏi không còn là “có di dời hay không”, mà là “di dời như thế nào để không đánh mất linh hồn di tích”.

Áp lực từ dự án sân bay Gia Bình: khi chính trị và ngoại giao dẫn nhịp hạ tầng
Việc di dời hai ngôi đình cổ không thể tách rời khỏi bối cảnh tham vọng của dự án sân bay Gia Bình và mạng lưới hạ tầng giao thông Bắc Ninh. Sân bay Quốc tế Gia Bình được định hướng đạt chuẩn cấp 4F với công suất giai đoạn một lên tới 30 triệu hành khách mỗi năm, cùng mục tiêu đạt chuẩn dịch vụ 5 sao và trở thành điểm trung chuyển hành khách, hàng hóa, đồng thời là trung tâm bảo dưỡng và sửa chữa máy bay trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, việc hoàn thành sân bay và tuyến đường kết nối đúng tiến độ để phục vụ Hội nghị APEC 2027 là “nhiệm vụ chính trị, ngoại giao hàng đầu phải thực hiện”. Khi chính trị và ngoại giao trở thành động lực cho hạ tầng, không gian cho lựa chọn bảo tồn tại chỗ gần như không còn; hai đình cổ bị xác định là không thể giữ nguyên vị trí nếu muốn dự án đường nối sân bay Gia Bình – Hà Nội được hoàn thành đúng thời gian yêu cầu.
Cam kết bảo tồn kiến trúc cổ: đủ sức giữ bản sắc hay chỉ là lời hứa?
Điểm tích cực là nghị quyết không chỉ nói về di dời di tích lịch sử, mà ràng buộc trách nhiệm bảo tồn kiến trúc cổ khá cụ thể. UBND tỉnh Bắc Ninh được yêu cầu bảo tồn tối đa kiến trúc, các yếu tố nguyên gốc và giá trị lịch sử, văn hóa của từng ngôi đình, đồng thời bảo đảm quá trình di chuyển không làm mai một, biến dạng hay làm mất đi bản sắc, đặc trưng văn hóa, kiến trúc và tín ngưỡng của di tích. Phương án di dời phải công khai, minh bạch và tham vấn người dân, chú trọng cả sinh kế lẫn đời sống văn hóa của cộng đồng gắn bó với đình làng. Theo một quy định được Chính phủ viện dẫn, “ở đâu có dân thì ở đó có di tích”, người dân phải biết đình sẽ chuyển đến đâu và tham gia xây dựng kế hoạch bảo tồn ở vị trí mới, để di tích tiếp tục sống trong đời sống cộng đồng sau tái định cư. Câu hỏi là: khung pháp lý và cam kết trên giấy có được biến thành quy trình kỹ thuật, khảo cổ, phục dựng và nghi lễ đủ tinh tế để giữ được hồn đình hay không.
Pháp lý và chuẩn mực quốc tế: di dời là ngoại lệ, không nên thành thông lệ
Một điểm đáng chú ý trong câu chuyện này là cách Nhà nước dùng chuẩn mực quốc tế để tạo cơ sở pháp lý cho việc di dời. Luật Di sản văn hóa hiện chưa quy định rõ việc chuyển di tích, nên Chính phủ đã dựa vào Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, theo đó khi văn bản trong nước khác với điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, sẽ áp dụng điều ước quốc tế, trừ Hiến pháp. Điều 7 Hiến chương Venice năm 1964 khẳng định: di tích gắn liền với lịch sử và bối cảnh nơi nó tồn tại, chỉ được di dời toàn bộ hoặc một phần khi cần bảo vệ chính di tích, hoặc vì “lợi ích quốc gia hay quốc tế ở mức tối thượng”. Nghị quyết cho phép Bắc Ninh di dời di tích các cấp trong quá trình bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, với điều kiện bảo tồn tối đa và lấy ý kiến dân. Về lý, đây là ngoại lệ được biện minh bởi tầm quan trọng của sân bay Gia Bình; về thực tế, cần cảnh giác để ngoại lệ này không bị dùng như tiền lệ cho những dự án hạ tầng khác, nơi lợi ích kinh tế thông thường được khoác áo “lợi ích quốc gia”.
Kết luận: phát triển hạ tầng không thể là cái cớ làm phai nhạt ký ức
Đình Đông Côi và Tam Sơn chỉ là hai điểm nhỏ trên bản đồ dày đặc các dự án hạ tầng giao thông Bắc Ninh, nhưng cách xử lý chúng sẽ tạo dư âm lâu dài cho chính sách di dời di tích lịch sử ở Việt Nam. Với sân bay Gia Bình, ưu tiên phát triển là rõ ràng; câu chuyện còn lại là liệu Nhà nước có dám đầu tư trí tuệ, thời gian và nguồn lực để biến việc di dời thành một dự án bảo tồn kiến trúc cổ đúng nghĩa, thay vì một cuộc tháo dỡ – dựng lại vội vàng. Nếu di tích sau di dời vẫn là trung tâm tinh thần của cộng đồng, giữ được cấu trúc, hoa văn, lễ nghi và cả những ký ức gắn với không gian mới, thì sự đánh đổi đau đớn này còn có thể chấp nhận. Ngược lại, nếu chúng trở thành “phiên bản sân khấu hóa” của di sản, mất đi chiều sâu sống động trong đời sống dân làng, chúng ta sẽ phải đối mặt với một đô thị hiện đại hơn nhưng nghèo nàn ký ức – cái giá mà bất cứ chiến lược phát triển hạ tầng nào cũng nên cân nhắc kỹ trước khi chấp nhận.






