Một Hà Nội được tài liệu hóa bằng cảm xúc, không phải bằng kỹ thuật
Nhiếp ảnh tài liệu Hà Nội qua ống kính Andy Solomon là chuỗi ảnh đen trắng ghi lại đời sống phố phường, chợ búa, trường học, xí nghiệp và những sinh hoạt thường ngày trong giai đoạn đổi mới, nơi cảm xúc và sự gắn kết giữa con người quan trọng hơn sự hoàn hảo kỹ thuật, tạo nên một lớp ký ức thị giác về thành phố đang chuyển mình nhưng vẫn giữ nguyên vẻ ấm áp của tình người. Bộ ảnh “Hanoi: A Mark of Time” được giới thiệu trong triển lãm “Hà Nội: Dấu ấn thời gian” với 16 tác phẩm về thủ đô những năm 1990, mở cửa tối 9.10. Điều đáng nói không phải số lượng ảnh, mà là cách một người Anh, xuất thân phóng viên ảnh, dùng ảnh đen trắng để tài liệu hóa thành phố như một dòng nhật ký cảm xúc. Từ khoảnh khắc ông bước chân đến Hà Nội ngày 21.10.1992 và bị mê hoặc bởi nụ cười lạc quan giữa khó khăn, di sản nhiếp ảnh Việt Nam đã âm thầm có thêm một người ghi chép tận tụy.

Những lát cắt đời thường: chợ, phố, trường, xưởng trong một thành phố đang đổi thay
Điểm mạnh nhất của ảnh đen trắng Andy Solomon là khả năng biến những cảnh quen thuộc thành chứng tích lịch sử sống động. “Hanoi: A Mark of Time” tài liệu hóa thành phố qua những khung cảnh tưởng như vụn vặt: người tập thể dục buổi sáng, các bà mẹ Việt Nam anh hùng, chợ Đồng Xuân, những người đạp xích lô ở khu phố cổ, xe xích lô chở bia hơi. Đó là những mảnh ghép tạo nên cấu trúc xã hội của Hà Nội đầu đổi mới: kinh tế tập thể đang nhường chỗ cho thị trường, nhưng nhịp sống vẫn chậm rãi, gắn bó. Trong ảnh học sinh trở lại trường, người sửa máy kéo, người bán đèn lồng Trung thu hay khán giả xem xiếc, ta thấy một đô thị chưa bị che phủ bởi biển quảng cáo và cao ốc, nơi mỗi góc phố là một câu chuyện. Theo lời chính nhiếp ảnh gia, ông “muốn lưu lại những gì mắt mình đã thấy, tim mình đã cảm” – đó là tuyên ngôn rõ ràng cho một cách tài liệu hóa thành phố đặt con người lên trước mọi thứ.

Ảnh đen trắng và “sắc màu” trong tâm hồn người Hà Nội
Quyết định gắn bó với ảnh đen trắng của Andy Solomon không phải lựa chọn hoài cổ, mà là lựa chọn thẩm mỹ mang tính lập luận. Ông thừa nhận Việt Nam là một đất nước rực rỡ sắc màu, và bản thân vẫn chụp ảnh màu, nhưng nhận ra ảnh đen trắng mới lột tả trọn vẹn “sắc màu” lắng sâu trong tâm hồn người Việt. Bằng cách tước bỏ màu sắc, ông buộc người xem tập trung vào ánh mắt, nếp nhăn, khoảng cách giữa người với người. Những nụ cười ấm áp mà ông nhận ở mọi đường làng, góc phố, cảm giác được đón tiếp “như một người bạn cũ trở về” hiện lên rõ hơn trong tương phản sáng – tối. Theo ông, trong những khoảng sáng tối đơn sơ của ảnh đen trắng lại chứa nhiều sắc màu hơn cả một bức ảnh màu. Đó là lời nhắc rằng cảm xúc, ký ức và nhân tính mới là màu chủ đạo của nhiếp ảnh tài liệu Hà Nội, chứ không phải bảng màu thị giác.

Từ ký ức cá nhân đến di sản nhiếp ảnh Việt Nam
Điều làm cho ảnh đen trắng Andy Solomon vượt khỏi phạm vi một dự án cá nhân là cách chúng dần trở thành một phần di sản nhiếp ảnh Việt Nam. Sự kiện “Hà Nội: Dấu ấn thời gian” được tổ chức với mong muốn “giữ gìn và lan tỏa các giá trị di sản văn hóa của Hà Nội” thông qua những góc nhìn nghệ thuật về Việt Nam. Trong bảy năm sống và làm việc tại Hà Nội, ông liên tục ghi lại những thay đổi của đất nước trong những năm đầu Đổi Mới, từ trung du, miền núi, biên giới đến duyên hải và Tây Nguyên. Với các thế hệ hôm nay, thập niên 1990 đã là một vùng ký ức xa, nhưng những tấm ảnh ấy kéo ký ức trở lại hiện tại, cho ta thấy “cả một đời người với biết bao câu chuyện lặng lẽ” khi đặt hai bức ảnh cách nhau hơn 30 năm cạnh nhau. Di sản ở đây không nằm trong bảo tàng, mà nằm trong cách người xem nhận ra mình trong những khuôn hình tưởng như xa lạ.

Ống kính ngoại quốc và câu hỏi về cách chúng ta tự kể câu chuyện Hà Nội
Có một nghịch lý thú vị: một người Anh lại trở thành người ghi chép kiên trì về Hà Nội hơn ba thập kỷ. Từ ngày đầu tiên đặt chân đến Việt Nam năm 1992, ông đã bắt đầu hành trình đi từ trái tim đất nước – Hà Nội – ra các tỉnh miền núi, vùng biên, dọc duyên hải đến miền Trung và Tây Nguyên. Ông không tìm kiếm những khoảnh khắc kịch tính, mà thích “cùng ngồi xuống bên hiên nhà, chia sẻ mâm cơm đơn sơ, ly trà ấm và cất tiếng cười nhẹ nhõm”. Chính sự khiêm nhường ấy khiến ảnh của ông trở thành tấm gương phản chiếu cách người Việt đối xử với nhau và với người ngoài: mở cửa, mời trà, đưa xem album gia đình dù không chung ngôn ngữ. Nhưng bộ ảnh cũng đặt ra câu hỏi: nếu một người ngoại quốc có thể tài liệu hóa thành phố bằng sự đồng cảm như vậy, thì chúng ta – những người đang sống trong Hà Nội hôm nay – sẽ kể câu chuyện của mình ra sao để mai này không phải tiếc nuối những gì đã không được ghi lại.







