Cột mốc lớn, nhưng cần đọc đúng ý nghĩa
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu là giá trị cộng gộp hàng hóa bán ra nước ngoài và hàng hóa nhập từ nước ngoài trong một giai đoạn, nên phản ánh quy mô giao thương chứ không phải riêng sức bán hàng của Việt Nam. Ngày 29-10-2026, con số này lần đầu vượt 1.000 tỷ USD, sớm hơn khoảng hai tháng so với cuối năm. Trong 10 tháng, tổng trị giá đạt 1.010,6 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ; riêng tháng 10 đạt 122,2 tỷ USD, tăng 47,6%. Đây là dấu mốc đáng kể của xuất nhập khẩu Việt Nam, nhưng không nên hiểu nhầm rằng cả số tiền ấy là kim ngạch xuất khẩu hay giá trị giữ lại trong nền kinh tế. Cột mốc cho thấy mạng lưới thương mại ngày càng lớn và vai trò của hàng hóa trong tăng trưởng; nó chưa tự trả lời câu hỏi về chất lượng tăng trưởng.
Bối cảnh khiến kết quả càng đáng chú ý: kinh tế thế giới chịu tác động từ xung đột địa chính trị, giá năng lượng tăng và áp lực lạm phát ở các nền kinh tế lớn, trong khi Việt Nam có độ mở cao. Sự tăng tốc giữa môi trường nhiều biến động là tín hiệu tích cực, song cũng nhắc rằng quy mô giao thương lớn khiến nền kinh tế nhạy hơn với thay đổi của thị trường và chuỗi cung ứng. Vì vậy, mốc 1.000 tỷ USD nên được xem là thước đo về độ mở và năng lực kết nối, không phải bằng chứng đủ để kết luận mọi phần của nền kinh tế đều hưởng lợi như nhau.
Tổng kim ngạch không đồng nghĩa với xuất khẩu
Muốn đánh giá mục tiêu xuất khẩu, cần tách hai đại lượng. Tính đến ngày 29-10, số liệu hải quan ghi nhận xuất khẩu khoảng 493,64 tỷ USD, còn nhập khẩu khoảng 507,66 tỷ USD; tổng hai chiều vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD. Một thống kê khác ước tính xuất khẩu 10 tháng đạt 499 tỷ USD, tăng 27,4% so với cùng kỳ. Các con số xuất khẩu có khác biệt nhỏ về thời điểm và cách thống kê, nhưng cùng cho thấy xuất khẩu đang tăng mạnh. Theo dự kiến của cơ quan hải quan, cả năm xuất khẩu có thể tăng trên 25%, cao hơn mục tiêu tăng trưởng 15-16% của năm 2026. Đây là kết quả đáng mừng, nhưng không thể lấy tổng kim ngạch xuất nhập khẩu làm đại diện cho thành tích xuất khẩu: nhập khẩu cũng chiếm một phần lớn trong tổng số và tăng nhanh.
Cơ cấu tăng trưởng cũng cần được nhìn thẳng. Hàng công nghiệp chế biến chiếm 87,4% tổng kim ngạch xuất khẩu, còn khu vực FDI đóng góp phần lớn giao thương trong số liệu đến ngày 29-10: khoảng 778 tỷ USD, so với khoảng 223 tỷ USD của doanh nghiệp trong nước. Những con số này không làm giảm ý nghĩa của kỷ lục, nhưng đặt ra câu hỏi quan trọng hơn: liệu doanh nghiệp nội địa có thể gia tăng phần tham gia, giá trị chế biến và năng lực công nghệ hay không? Một nền thương mại lớn sẽ có nền tảng vững hơn khi tăng trưởng không chỉ dựa vào quy mô giao dịch, mà còn tạo được giá trị sâu hơn trong nước.
Mục tiêu năm 2045 là tham vọng riêng về xuất khẩu
Dự thảo chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu bình quân 15-16% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, trong khi nhập khẩu dự kiến tăng 12-13%. Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu vào nhóm 10 quốc gia có kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu lớn nhất thế giới. Đây là mục tiêu cho cả hai chiều giao thương; không nên rút gọn thành mục tiêu chỉ về xuất khẩu. Sự phân biệt này quan trọng: mốc 1.000 tỷ USD là tổng kim ngạch đã đạt, còn vị trí trong nhóm 10 là đích dài hạn của dự thảo, bao gồm cả xuất khẩu lẫn nhập khẩu. Hai con số nói về hai việc khác nhau và không thể dùng thay thế cho nhau.
Dự thảo không chỉ đặt cược vào tăng trưởng về lượng. Định hướng là nâng chất lượng hàng hóa, đa dạng hóa thị trường và tăng sức cạnh tranh; đồng thời nâng tỷ trọng doanh nghiệp trong nước, hàng chế biến và sản phẩm công nghệ cao. Đây là lựa chọn đúng nếu Việt Nam muốn để lại nhiều giá trị hơn trong nước thay vì chỉ mở rộng dòng hàng qua biên giới. Trong quý IV/2026, Bộ Công Thương xác định các nhiệm vụ trọng tâm gồm đẩy mạnh xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực tuân thủ của doanh nghiệp. Những việc ấy là bước tiếp theo cụ thể hơn một khẩu hiệu về thứ hạng: thị trường phân tán hơn và doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn quy định sẽ giúp giảm rủi ro khi thương mại toàn cầu biến động.
Thước đo tiếp theo là chất lượng tăng trưởng
Mốc 1.000 tỷ USD xác nhận quy mô thương mại hàng hóa của Việt Nam đã lên một nấc mới, nhưng không phải vạch đích của chiến lược phát triển. Giá trị của cột mốc sẽ bền hơn nếu xuất khẩu tiếp tục tăng mà doanh nghiệp trong nước có vai trò lớn hơn, sản phẩm có hàm lượng chế biến và công nghệ cao hơn, còn thị trường được đa dạng hóa. Những ưu tiên này cũng phù hợp với mục tiêu dài hạn của dự thảo chiến lược, thay vì chạy theo tổng kim ngạch bằng mọi giá. Kết luận cần giữ rõ hai tầng nghĩa: tổng xuất nhập khẩu đo độ lớn của giao thương; mục tiêu đến năm 2045 đặt ra tham vọng về vị trí của cả xuất khẩu lẫn nhập khẩu trên thế giới. Muốn cột mốc hôm nay trở thành nền tảng, Việt Nam cần biến quy mô thành năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng.






