Bắt đầu từ cụm có lợi thế, không chạy theo số lượng
CCUS là chuỗi công nghệ thu giữ CO₂ từ nguồn phát thải, sau đó sử dụng hoặc vận chuyển để lưu trữ lâu dài trong các cấu tạo địa chất phù hợp, nhằm giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển. Việt Nam nên chọn một cụm thí điểm có cả nguồn phát thải tập trung lẫn địa điểm lưu trữ khả thi, thay vì phân tán dự án trên diện rộng. Đây là cách thực tế nhất để kiểm chứng công nghệ, chi phí vận hành và cơ chế giám sát trước khi mở rộng. Ngày 27/10, hội thảo về CCUS do các cơ quan chuyên môn và đơn vị nghiên cứu phối hợp tổ chức đã bàn về chính sách, tiềm năng địa chất, công nghệ và lộ trình ứng dụng, trong bối cảnh mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đòi hỏi giảm phát thải ở nhiều lĩnh vực. Hướng đi cần ưu tiên các ngành khó giảm phát thải bằng điện hóa hoặc năng lượng tái tạo đơn thuần, như xi măng, thép, hóa chất, lọc hóa dầu, phân bón và chế biến khí.

Mỏ ngoài khơi là lợi thế khởi đầu, chưa phải lựa chọn mặc định
Việt Nam có các bể trầm tích ngoài khơi Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng; những dạng địa chất có thể xem xét gồm mỏ dầu khí đã suy giảm hoặc cạn kiệt và tầng chứa nước mặn sâu. Đáng chú ý, Petrovietnam đã đánh giá sơ bộ tiềm năng lưu trữ CO₂ tại 34 mỏ dầu khí ngoài khơi. Con số này tạo ra một danh sách ứng viên để sàng lọc, không phải bằng chứng rằng mọi mỏ đều đã sẵn sàng tiếp nhận CO₂. Lựa chọn thí điểm nên ghép một nguồn phát thải ổn định với mỏ có dữ liệu địa chất tốt, khả năng tiếp cận và điều kiện giám sát phù hợp. Ngành dầu khí có thể mở đường nhờ kinh nghiệm với cấu tạo địa chất, giếng khoan, đường ống và công trình ngoài khơi; dùng lại một phần hạ tầng có thể giảm nhu cầu đầu tư mới và giúp tích lũy kinh nghiệm bơm ép, quan trắc, bảo đảm an toàn. Nhưng lợi thế này chỉ có ý nghĩa sau khi đánh giá chi tiết độ kín và khả năng tiếp nhận.

Thí điểm theo mô-đun để kiểm chứng trước khi nhân rộng
Thay vì dựng ngay một mạng lưới quy mô lớn, Việt Nam nên chọn một cụm CCS ưu tiên, nối nguồn phát thải với địa điểm lưu trữ gần và có điều kiện kỹ thuật thuận lợi. Một đề xuất là bắt đầu theo mô-đun với quy mô thu giữ khoảng 10.000–20.000 tấn CO₂ mỗi năm, rồi đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế trước khi mở rộng. Cách làm này giúp phát hiện sớm vấn đề về chất lượng dòng CO₂, vận chuyển, bơm ép và giám sát mà không khóa chặt nguồn lực vào một thiết kế chưa được kiểm chứng. Giai đoạn 2027–2030, chuyên gia đề xuất đánh giá chi tiết dung lượng lưu trữ tại từng mỏ và bể trầm tích, làm cơ sở xem xét các dự án thí điểm và hướng tới hình thành trung tâm lưu trữ CO₂. Vì vậy, bước đầu không nên chỉ là xây dựng công trình: cần chọn điểm thí điểm, hoàn tất khảo sát địa chất và xác định rõ cách đo lường lượng CO₂ được lưu trữ.

Luật mở cửa, quy tắc an toàn quyết định tốc độ
Luật Dầu khí sửa đổi, được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, lần đầu dành quy định riêng cho hoạt động thu giữ và lưu trữ CO₂ gắn với dầu khí. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để nghiên cứu tận dụng công trình hiện hữu và các cấu tạo địa chất phù hợp, nhưng luật ở cấp khung chưa thể thay thế quy định triển khai cụ thể. Trước khi phê duyệt dự án, cần làm rõ quyền lưu trữ, trách nhiệm giám sát sau khi kết thúc, cách xử lý sự cố rò rỉ, cũng như yêu cầu đo lường và xác minh lượng phát thải được cắt giảm. Những quy tắc này ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý và quyết định đầu tư. Kết luận nên rõ ràng: Việt Nam cần một dự án CCUS thí điểm được chọn theo lợi thế của cả nguồn phát thải lẫn nơi lưu trữ, tận dụng hạ tầng dầu khí nhưng chỉ mở rộng khi dữ liệu an toàn và hiệu quả đã được kiểm chứng.







