Bắt đầu bằng một dự án có thể kiểm chứng
CCUS là chuỗi công nghệ thu giữ CO₂ từ nguồn phát thải, vận chuyển để sử dụng trong sản xuất hoặc lưu trữ lâu dài trong các cấu trúc địa chất phù hợp dưới lòng đất. Với Việt Nam, câu hỏi cấp thiết không phải là có bao nhiêu nơi có thể chứa khí, mà là nơi nào có thể kết nối nguồn phát thải, công nghệ và hạ tầng thành một dự án vận hành được.
Tại hội thảo về CCUS tổ chức ở Hà Nội ngày 27/10, TS. Nguyễn Hữu Lương, chuyên gia cao cấp của Viện Dầu khí Việt Nam, cho biết Petrovietnam đã đánh giá sơ bộ khả năng lưu trữ CO₂ tại 34 mỏ dầu khí ngoài khơi. Đây là tín hiệu đủ mạnh để chuyển từ khảo sát khái quát sang chọn lọc địa điểm, nhưng chưa phải bằng chứng rằng mọi mỏ đều phù hợp.
CCUS có thể bổ sung giải pháp giảm phát thải cho các ngành khó chuyển đổi như xi măng, thép, dầu khí, hóa chất và sản xuất năng lượng. Vì vậy, dự án đầu tiên nên được đánh giá bằng khả năng giảm phát thải thực tế, độ an toàn và chi phí toàn vòng đời, chứ không bằng quy mô tham vọng trên giấy.

Chọn địa chất bằng dữ liệu, không bằng danh tiếng
Ba bể trầm tích đáng chú ý là Cửu Long, Nam Côn Sơn và Sông Hồng; các phương án cần khảo sát gồm mỏ dầu khí suy giảm hoặc đã cạn kiệt và tầng chứa nước mặn sâu. Danh sách này giúp khoanh vùng nghiên cứu, nhưng tên bể hay số lượng mỏ được đánh giá sơ bộ không thể thay thế dữ liệu chi tiết về dung lượng, tính toàn vẹn địa chất và khả năng giám sát lâu dài.
Lợi thế nên được đo ở cấp địa điểm: có dữ liệu địa chất đáng tin cậy hay không, cấu trúc có thể giữ CO₂ an toàn hay không, và việc tiếp cận để bơm ép, theo dõi có khả thi không. Kinh nghiệm bơm ép CO₂ tại mỏ Rạng Đông năm 2011 là nền tảng hữu ích, nhưng một thử nghiệm trước đây không tự động chứng minh tính khả thi thương mại của dự án mới.
TS. Nguyễn Hữu Lương đề xuất giai đoạn 2027-2030 tập trung đánh giá chi tiết dung lượng lưu trữ tại từng mỏ và bể trầm tích, làm cơ sở xem xét dự án thí điểm và tiến tới hình thành trung tâm lưu trữ CO₂. Đây là thứ tự hợp lý: xác minh địa chất trước, quyết định đầu tư sau.

Nối nguồn phát thải với hạ tầng dầu khí
Một địa điểm lưu trữ tốt vẫn chưa tạo thành dự án CCUS nếu CO₂ phải đi quá xa hoặc thiếu phương án thu gom, vận chuyển. Ngành dầu khí có thể đi đầu vì đã có khả năng tiếp cận cấu tạo địa chất, giếng khoan, đường ống và công trình ngoài khơi. Tận dụng những tài sản này có thể giúp định hình phương án kỹ thuật và giảm nhu cầu xây mới, nhưng tình trạng và mức độ phù hợp của từng công trình vẫn cần được kiểm tra.
Nguồn phát thải cũng phải nằm trong phép tính ngay từ đầu. Mô hình chia sẻ hạ tầng tại khu công nghiệp, tập trung các nguồn thải để thu gom rồi vận chuyển đến nơi lưu trữ, đáng được xem xét thay vì để từng cơ sở tự xây cả chuỗi. Cách làm này có thể tạo quy mô đủ lớn cho hạ tầng chung, song chỉ hiệu quả khi các bên thống nhất trách nhiệm, tiêu chuẩn CO₂ và lịch vận hành.
Bước đi phù hợp là chọn một cụm có nguồn phát thải xác định, tuyến vận chuyển khả thi và địa điểm lưu trữ được khảo sát. Triển khai theo mô-đun, đo lường kết quả rồi mới mở rộng sẽ đáng tin cậy hơn việc công bố nhiều dự án cùng lúc nhưng chưa nối được các mắt xích.

Luật mở cửa, nhưng thương mại hóa còn nhiều điều kiện
Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 tại COP26. Luật Dầu khí năm 2026, được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, dành quy định riêng cho hoạt động thu giữ và lưu trữ CO₂ gắn với dầu khí. Đây là bước tiến cần thiết, nhưng luật khung chưa tự giải quyết được các điều kiện để doanh nghiệp đầu tư.
Trước thương mại hóa, cần làm rõ quyền lưu trữ, trách nhiệm giám sát sau khi dự án kết thúc, xử lý rò rỉ và cách đo lường, xác minh lượng phát thải được cắt giảm. Chi phí đầu tư, công nghệ phù hợp, phương án vận chuyển và nguồn thu cũng phải được xem xét xuyên suốt vòng đời dự án; nếu thiếu một mắt xích, tiềm năng địa chất khó chuyển thành hoạt động bền vững.
Kết luận: Việt Nam nên bắt đầu ở một dự án thí điểm khả thi, ưu tiên nơi hội tụ nguồn phát thải, hạ tầng dầu khí và cấu trúc địa chất đã được đánh giá kỹ. Làm ít nhưng đo được kết quả sẽ tạo cơ sở tốt hơn cho quyết định mở rộng, hoàn thiện cơ chế và hình thành mạng lưới lưu trữ CO₂ trong tương lai.







