Luật Phát triển đô thị: bệ phóng thể chế cho giai đoạn tăng trưởng mới
Luật Phát triển đô thị là đạo luật lần đầu tiên đặt khung pháp lý riêng cho phát triển đô thị, hợp pháp hóa các cơ chế vượt trội như khu thương mại tự do và trung tâm tài chính quốc tế, đồng thời phân định rõ quyền hạn, trách nhiệm của chính quyền đô thị để tạo động lực tăng trưởng hai chữ số trong giai đoạn mới. Điểm đáng nói không phải là việc hệ thống pháp luật có thêm một đạo luật, mà là tham vọng dùng luật như một "bệ phóng thể chế" cho TP.HCM và các đô thị đang tìm cách bứt phá vị thế khu vực. Khi Quốc hội khóa XVI thông qua Luật Phát triển đô thị với 465 đại biểu tán thành, tương đương 93% tổng số đại biểu, thông điệp chính trị rất rõ: chấp nhận cải cách chính sách mạnh hơn để đáp ứng yêu cầu cạnh tranh trong bối cảnh tăng trưởng hai chữ số giai đoạn 2026-2030 đã được đặt ra. Câu hỏi không còn là có luật hay không, mà là chúng ta có đủ dũng khí thực thi đúng tinh thần phân cấp, phân quyền và trách nhiệm giải trình mà luật đề cao hay không.
Khu thương mại tự do: hợp pháp hóa sân chơi, nhưng có đủ tự do kinh doanh?
Việc luật hóa "khu thương mại tự do" là bước ngoặt khi lần đầu tiên Việt Nam công nhận mô hình này như một "khu chức năng" trong cấu trúc đô thị và khu kinh tế đặc biệt. Đà Nẵng và TP.HCM sẽ là hai địa phương đầu tiên có khu thương mại tự do, đặt nền móng cho thử nghiệm cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm thương mại khu vực. Từ góc độ tự do kinh doanh, ý nghĩa không nằm ở nhãn gọi, mà ở mức độ ưu tiên hải quan, dòng hàng hóa và dịch vụ được xử lý nhanh, minh bạch đến đâu. Chính phủ được giao quy định trình tự, thủ tục công nhận, gia hạn, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ chế độ ưu tiên hải quan đối với khu thương mại tự do và khu logistics tích hợp. Đây vừa là cơ hội vừa là rủi ro: nếu thủ tục bị hành chính hóa, "khu thương mại tự do" dễ trở thành khu thương mại nhiều điều kiện. Cần bám chặt nguyên tắc "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm" để bảo vệ tính linh hoạt và tốc độ xử lý mà nhà đầu tư mong đợi.

Trung tâm tài chính quốc tế: tham vọng khu vực đòi hỏi cải cách quản trị sâu
Luật Phát triển đô thị đã chính thức nhắc đến trung tâm tài chính quốc tế không như một khẩu hiệu chiến lược mà như một đối tượng điều chỉnh pháp lý với mục tiêu rõ ràng: xây dựng cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển trung tâm. Thẩm quyền quy định điều kiện, trình tự, thủ tục cấp phép thành lập ngân hàng có hoạt động ngân hàng đầu tư và phát hành sản phẩm tài chính quốc tế được giao cho Hội đồng nhân dân Thành phố, trên cơ sở có ý kiến của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là bước nhượng quyền quan trọng, nhưng vẫn phản ánh tâm lý "vừa trao vừa giữ": thành phố được thiết kế chính sách, song phải chia sẻ tiếng nói với bộ, ngành trung ương. Nếu sự phối hợp rơi vào quán tính trì hoãn, trung tâm tài chính quốc tế sẽ khó đạt tốc độ ra quyết định mà giới tài chính toàn cầu đòi hỏi. Thành viên trung tâm được cung cấp dịch vụ tài chính và các dịch vụ hỗ trợ khác cho tổ chức trong nước để giao dịch, thu hút vốn quốc tế, nhưng năng lực cạnh tranh sẽ phụ thuộc vào mức độ đơn giản hóa, số hóa thủ tục mà mô hình quản trị mới có thể mang lại.

Cải cách chính sách: từ “trình ký” sang “quản trị kiến tạo” để không lãng phí ưu đãi
Luật Phát triển đô thị chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là cải cách chính sách và mô hình quản trị mà luật đang mở đường. Dự thảo được chỉnh lý trên nguyên tắc đổi mới tư duy lập pháp, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với năng lực thực hiện và trách nhiệm giải trình, phát huy lợi thế địa phương theo phương châm "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm". Thực tế nhiều nghị quyết về cơ chế đặc thù cho TP.HCM trước đây mở đầu bằng quyền rất rộng nhưng kết thúc bằng điều kiện phải có sự chấp thuận của bộ, ngành trung ương, khiến quyền đó bị "vô hiệu hóa" trong thực tiễn. Các chuyên gia đã nhấn mạnh đô thị không thể phát triển bằng mệnh lệnh hành chính; Nhà nước phải thiết kế thể chế đủ tốt để dòng vốn tư nhân, nguồn lực xã hội và sức sáng tạo doanh nghiệp cùng tham gia giải quyết bài toán công. Do đó, nếu bộ máy vẫn ưu tiên "trình ký" thay vì "điều hành bằng dữ liệu và kết quả", phân cấp mạnh sẽ chỉ là khẩu hiệu. Luật này là lời nhắc: hoặc chấp nhận thay đổi mô hình quản trị sang quản trị kiến tạo phát triển, hoặc chấp nhận tụt lại trong cuộc cạnh tranh đô thị khu vực.
Tác động tới người dân và doanh nghiệp: lợi ích có đến được tuyến cuối?
Ở tầng vi mô, người dân và doanh nghiệp chỉ quan tâm một điều: Luật Phát triển đô thị có làm cuộc sống và hoạt động kinh doanh thuận lợi hơn hay không. Luật nhấn mạnh xã hội hóa hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính nhưng phải bảo đảm quyền tự do lựa chọn của cá nhân, tổ chức. Nếu triển khai đúng, đây có thể là chìa khóa giảm tải bộ máy, tăng chất lượng dịch vụ và giảm chi phí thời gian cho doanh nghiệp. Quan trọng hơn, luật hướng tới một mô hình quản trị hiện đại, phân quyền rõ ràng, huy động hiệu quả nguồn lực xã hội và đặt người dân ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển. Đồng thời, nó trở thành nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng TP.HCM thành đô thị có năng lực cạnh tranh khu vực, cực tăng trưởng của quốc gia và dẫn dắt phát triển vùng Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, để lợi ích đến được "tuyến cuối", cần công khai dữ liệu, minh bạch trách nhiệm và đo lường kết quả từng chính sách, thay vì dừng ở câu chữ đẹp trong luật.






