Tăng trưởng kỷ lục: Cú hích nhưng cũng là lời cảnh báo
Thương mại Việt Nam – Mỹ là tổng thể quan hệ kinh tế hai chiều giữa Việt Nam và Hoa Kỳ, bao gồm xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, đầu tư liên quan và sự tham gia của doanh nghiệp hai nước trong cùng chuỗi cung ứng, phản ánh mức độ bổ trợ, phụ thuộc và gắn kết chiến lược giữa hai nền kinh tế trong trung và dài hạn. Thương mại Việt Nam – Mỹ đang bứt phá, với tổng kim ngạch hai chiều đạt khoảng 137,42 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm, tăng hơn 23% so với cùng kỳ trước đó. Song con số kỷ lục này không chỉ là lý do để lạc quan, mà còn là lời nhắc rằng mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào một thị trường duy nhất dễ biến thành điểm yếu khi chính sách thuế quan Mỹ thay đổi. Câu hỏi không còn là “tăng bao nhiêu”, mà là “tăng như thế nào để không bị tổn thương” trước các cú sốc chính sách bất ngờ.

Vai trò của Mỹ và áp lực tái định hình kim ngạch xuất khẩu
Mỹ hiện là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng hàng đầu của Việt Nam, chiếm khoảng 32,1% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đây là điểm tựa tăng trưởng, nhưng cũng là mức độ tập trung rủi ro rất cao. Khi thuế quan Mỹ dịch chuyển vì mục tiêu bảo hộ hay cân bằng thương mại, các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sẽ không còn nhiều vùng đệm. Điều đáng mừng là hai nền kinh tế có tính bổ trợ rõ rệt: Việt Nam mạnh về chế biến, hàng tiêu dùng, điện tử, dệt may, nông thủy sản, trong khi Mỹ mạnh về công nghệ, máy móc, thiết bị, năng lượng và nguyên liệu đầu vào. Nếu chỉ chăm chăm đẩy kim ngạch xuất khẩu mà không tái cấu trúc theo hướng tăng hàm lượng công nghệ, minh bạch xuất xứ và chuỗi cung ứng, Việt Nam sẽ dễ bị cuốn vào các cuộc điều chỉnh thuế và rào cản kỹ thuật ngày càng tinh vi.
Chuỗi cung ứng: Từ “công xưởng giá rẻ” thành đối tác giá trị cao
Doanh nghiệp hai nước đang coi nhau là mắt xích quan trọng trong chiến lược kinh doanh và chuỗi cung ứng. Việt Nam không còn chỉ là nơi gia công chi phí thấp, mà đã trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Đây là lợi thế chiến lược khi các tập đoàn Mỹ muốn đa dạng hóa khỏi những điểm nóng địa chính trị. Tuy vậy, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Mỹ đồng nghĩa với việc chịu kiểm soát chặt hơn về minh bạch dữ liệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và tuân thủ tiêu chuẩn thị trường. “Theo Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, giai đoạn tới cần hướng tới việc hai nền kinh tế không chỉ tăng cường trao đổi hàng hóa, dịch vụ và năng lượng mà còn cùng tạo ra nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng”. Nếu không nâng cấp quản trị và công nghệ, Việt Nam sẽ bị kẹt ở phân khúc biên lợi nhuận thấp và dễ bị thay thế.
Công nghệ cao, năng lượng và kinh tế số: Cửa thoát khỏi bẫy thuế quan
Một điểm sáng là dư địa hợp tác mới trong công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng, hàng không và kinh tế số. Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực, năng lực sản xuất điện tử và vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực, còn Mỹ có thế mạnh về thiết kế chip, trí tuệ nhân tạo và công nghệ nền tảng. Nếu biết tận dụng, Việt Nam có thể dịch chuyển từ xuất khẩu hàng hóa truyền thống dễ bị siết thuế sang tham gia sâu hơn vào hạ tầng số và công nghệ cao – những lĩnh vực mà thuế quan khó trở thành công cụ duy nhất. Trong năng lượng và hàng không, nhu cầu phát triển trong nước gặp đúng thế mạnh về công nghệ và vốn của doanh nghiệp Mỹ. Việc gia tăng nhập khẩu máy móc, thiết bị, năng lượng từ Mỹ vừa đáp ứng nhu cầu trong nước, vừa cung cấp đầu vào cho sản xuất, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Từ con số 137 tỷ USD đến chiến lược dài hạn cho người lao động và doanh nghiệp
Đằng sau kim ngạch thương mại 137,42 tỷ USD là đời sống của doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng hai nước. Việc tăng nhập khẩu công nghệ, máy móc và nguyên liệu từ Mỹ giúp doanh nghiệp trong nước cải thiện năng suất, tạo thêm việc làm chất lượng cao và hàng hóa tốt hơn cho thị trường nội địa. Nhưng để lợi ích đó bền vững, Việt Nam phải chủ động chứ không thể chỉ phản ứng trước thay đổi thuế quan Mỹ. Mục tiêu thời gian tới không chỉ là gia tăng kim ngạch mà là xây dựng cấu trúc thương mại có tính bổ trợ cao hơn, mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng hai nước. Điều đó đòi hỏi chiến lược lâu dài: đa dạng hóa thị trường, nâng cấp công nghệ, đầu tư mạnh vào minh bạch chuỗi cung ứng và tận dụng các khuôn khổ đối tác chiến lược để bảo vệ không gian phát triển của mình.






