Tăng trưởng 23,4%: Tín hiệu phải nghĩ lớn hơn xuất nhập khẩu
Thương mại Việt Nam Mỹ là tổng thể các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và hợp tác chuỗi cung ứng giữa hai nền kinh tế, phản ánh mức độ gắn kết, tính bổ trợ và khả năng cùng tạo giá trị mới trong chuỗi giá trị Việt Mỹ ở khu vực và toàn cầu. Trong 8 tháng đầu năm, thương mại song phương đạt kim ngạch thương mại 137 tỷ USD, tăng trưởng 23.4% so với cùng kỳ, và con số này không chỉ là một kỷ lục mà là lời nhắc rằng nếu Việt Nam tiếp tục coi Mỹ như thị trường đầu ra đơn thuần thì sẽ bỏ lỡ cơ hội nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo đánh giá của ông Đỗ Ngọc Hưng, điểm quan trọng nhất hiện nay không phải tốc độ tăng kim ngạch mà là mức độ gắn kết ngày càng sâu giữa hai nền kinh tế. Đây chính là thời điểm để dịch chuyển tư duy từ “bán nhiều hơn” sang “tạo giá trị lớn hơn”.

Tính bổ trợ giúp Việt Nam thành mắt xích trong chiến lược chuỗi cung ứng của Mỹ
Điểm đáng nói trong hợp tác kinh tế song phương Việt – Mỹ là cấu trúc bổ trợ rất rõ: Việt Nam có thế mạnh về công nghiệp chế biến, điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ, nông thủy sản; trong khi Mỹ mạnh về công nghệ, máy móc, thiết bị, năng lượng, hàng không, nông sản và nguyên liệu đầu vào. Sự bổ sung này tạo điều kiện để doanh nghiệp hai nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của nhau, và đẩy Việt Nam trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực, đồng thời là thị trường hơn 100 triệu dân với nhu cầu lớn về công nghệ và năng lượng. Việc gia tăng nhập khẩu máy móc, thiết bị, công nghệ và nguyên liệu từ Mỹ đáp ứng nhu cầu trong nước, đồng thời nâng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt nhờ đầu vào chất lượng cao. Đây là tác động rất cụ thể tới người lao động và người tiêu dùng: sản xuất hiệu quả hơn, sản phẩm chất lượng hơn, thu nhập và lựa chọn hàng hóa phong phú hơn.
Từ buôn bán hàng hóa sang chuỗi giá trị Việt Mỹ và công nghệ cao
Nếu chỉ dừng ở thương mại hàng hóa truyền thống, Việt Nam sẽ mãi là công xưởng gia công giá thấp trong chuỗi giá trị Việt Mỹ. Ông Đỗ Ngọc Hưng nhấn mạnh quan hệ thương mại hai nước đang có điều kiện chuyển từ tăng trưởng về quy mô sang hợp tác sâu hơn về chất lượng, công nghệ và chuỗi giá trị. Việt Nam có lợi thế nguồn nhân lực và năng lực sản xuất điện tử, Mỹ sở hữu công nghệ thiết kế chip, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ nền tảng. Kết hợp hai lợi thế này mở ra hướng hợp tác mới: không chỉ đầu tư sản xuất, mà còn nghiên cứu, thiết kế, đào tạo nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ. Bán dẫn, công nghệ cao, năng lượng sạch và chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao đang trở thành các trụ cột tiềm năng, nếu Việt Nam chủ động dịch chuyển từ “gia công” sang “đồng sáng tạo giá trị” trong chuỗi cung ứng của Mỹ.

Đối tác Chiến lược Toàn diện: Nền tảng chính trị cho bước nhảy kinh tế
Tăng trưởng thương mại 23.4% không diễn ra trong khoảng trống; nó được hậu thuẫn bởi khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện và các hoạt động đối ngoại cấp cao. Chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Mỹ trong khuôn khổ Đại hội đồng Liên Hợp Quốc và các hoạt động song phương từ ngày 20/9 đã được đặt ngay trong khuôn khổ này. Các cuộc làm việc như buổi trao đổi giữa Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng và Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ phụ trách kinh tế Jacob Helberg ngày 27/8 cho thấy hai bên đang cụ thể hóa hợp tác chiến lược ở cấp điều hành. Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, các hoạt động cấp cao góp phần củng cố lòng tin, tăng trao đổi và tạo môi trường thuận lợi để cơ quan Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp triển khai chương trình hợp tác cụ thể. Nói cách khác, chính sách đang đi trước để mở đường, nhưng việc có biến tăng trưởng thành nâng cấp chuỗi giá trị hay không lại phụ thuộc vào quyết định của doanh nghiệp hai nước.
Muốn đi xa cùng Mỹ, doanh nghiệp Việt phải nâng chuẩn chơi trong chuỗi cung ứng
Những con số về thương mại và đầu tư chỉ có ý nghĩa nếu được chuyển thành lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, người lao động và người tiêu dùng hai nước. Việt Nam hiện đã là đối tác thương mại lớn thứ 5 của Mỹ, nhưng để mở rộng thị phần bền vững, doanh nghiệp Việt không thể tiếp tục xuất khẩu theo cách cũ. Các yêu cầu về giá trị gia tăng, hàm lượng công nghệ, minh bạch xuất xứ và tuân thủ tiêu chuẩn thị trường Mỹ ngày càng cao. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của Mỹ đồng nghĩa với áp lực phải nâng cấp quản trị, chất lượng và năng lực đổi mới sản phẩm. Nếu dám đầu tư vào công nghệ, nguồn nhân lực và hệ sinh thái hỗ trợ, Việt Nam có thể chuyển từ vị thế "nhà cung cấp giá cạnh tranh" sang "đối tác cùng thiết kế và vận hành chuỗi giá trị" trong thương mại Việt Nam Mỹ. Ngược lại, nếu chậm thích ứng, tăng trưởng 23.4% hôm nay rất dễ trở thành đỉnh cao ngắn hạn thay vì bước đệm cho một chu kỳ phát triển mới.






