Giáo dục nông thôn: khoảng cách không còn là “tất yếu phải chấp nhận”
Giáo dục nông thôn là hệ thống các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và tiếp tục học tập đặt tại khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, biên giới, hải đảo, với đặc trưng là điều kiện kinh tế – xã hội, cơ sở vật chất trường học và cơ hội tiếp cận công nghệ còn hạn chế nên thường chịu thiệt thòi về chất lượng giáo dục so với khu vực đô thị. Sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận giáo dục giữa thành thị và nông thôn từ lâu đã tạo ra một “hố sâu” về cơ hội phát triển cho thế hệ trẻ. Nhiều trường ở vùng xa phải dạy trong phòng tạm, thiếu thiết bị thí nghiệm, thư viện nghèo nàn, internet chập chờn. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn chuyển đổi số và triển khai Chương trình GDPT 2018, nếu không thay đổi cách đầu tư, học sinh nông thôn sẽ bị đẩy lùi thêm một bước.

Cơ sở vật chất trường học: từ “đủ phòng” đến “đủ điều kiện học tập tử tế”
Nếu trước đây, mục tiêu của giáo dục nông thôn là “có đủ trường, đủ lớp”, thì bây giờ, tiêu chí phải là “đủ điều kiện học tập tử tế”. Cơ sở vật chất trường học, thiết bị dạy học, thư viện là điều kiện trực tiếp bảo đảm chất lượng giáo dục. Ở nông thôn, việc tiếp tục xây mới, cải tạo, nâng cấp trường lớp được đánh giá đặc biệt quan trọng vì hạ tầng giữa các địa phương chênh lệch lớn. Ninh Bình hiện có 27.263 phòng học các cấp với tỷ lệ hiện đại hóa đạt 98,83%, cùng 7.550 phòng bộ môn và 495 nhà đa năng, nhưng mới 50,7% cơ sở giáo dục có nhà đa năng. Con số này cho thấy “kiên cố hóa” mới là bước khởi đầu. Muốn nâng chất lượng giáo dục, đầu tư phải chuyển mạnh sang thư viện, phòng thực hành, khu trải nghiệm, sân thể thao, nước sạch, vệ sinh – những điều tưởng là “phụ” nhưng lại quyết định việc dạy – học có hiệu quả hay không.

Số hóa giáo dục nông thôn: không chỉ là máy tính và wifi
Trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập, việc tiếp tục đẩy mạnh đầu tư xây dựng, nâng cấp cơ sở vật chất, mua sắm trang thiết bị dạy học và phát triển thư viện cho các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông trên địa bàn nông thôn là bước đi mang tính chiến lược, nhằm tiệm cận các tiêu chí hiện đại, chuẩn hóa và số hóa. Một học sinh vùng sâu vùng xa, khi được trang bị máy tính và kết nối mạng, có thể truy cập kho tri thức khổng lồ, học các bài giảng chất lượng cao không khác gì học sinh thành phố. Tuy vậy, số hóa giáo dục không dừng ở việc đưa máy tính về trường. Dữ liệu ngành được chuẩn hóa, hồ sơ học sinh số hóa, thư viện thông minh, lớp học tương tác, ngân hàng học liệu mở… mới là nền tảng giúp giáo viên đổi mới phương pháp và học sinh hình thành năng lực tự học. Tại Ninh Bình, dù đã cập nhật dữ liệu lên cơ sở dữ liệu ngành và đồng bộ với cơ sở dữ liệu dân cư, phần lớn trường vẫn thiếu lớp học thông minh và thư viện số; mức độ số hóa, kết nối, chia sẻ dữ liệu chưa đồng đều.

Vùng sâu vùng xa, biên giới, hải đảo: thước đo công bằng giáo dục
Nếu muốn nói đến bình đẳng trong giáo dục nông thôn, phải nhìn thẳng vào vùng sâu vùng xa và khu vực biên giới, hải đảo. Ở đây, mỗi lớp học kiên cố, mỗi máy tính được bật lên đều là kết quả của sự cộng lực giữa ngân sách trung ương và nguồn lực địa phương. Các trường phải vừa thích ứng với thiên tai, vừa bảo đảm kết nối với thế giới, nên ngoài phòng học vững chắc còn cần hệ thống năng lượng mặt trời, thiết bị kết nối vệ tinh và máy tính hiện đại để giáo viên, học sinh “nơi đầu sóng ngọn gió” không tụt hậu về công nghệ. Một trường phổ thông dân tộc bán trú ở Thung Nai với 358 học sinh đã được phê duyệt chủ trương đầu tư trong năm 2026 với kinh phí khoảng 5 tỷ đồng để xây, sửa nhà lớp học, sân trường, tường bao, nhà vệ sinh, khu bán trú. Đây không chỉ là công trình hạ tầng, mà là thông điệp rõ ràng: không học sinh nào bị bỏ lại phía sau vì địa lý.
Từ phòng học đến chiến lược dài hạn: đầu tư giáo dục nông thôn là đầu tư phát triển bền vững
Các con số ở Ninh Bình cho thấy một nghịch lý quen thuộc: tỷ lệ phòng học hiện đại hóa đã cao nhưng thiết bị tối thiểu ở tiểu học mới đạt 43,5%, THCS 37,2%, THPT 61,3%, giáo dục thường xuyên 46,6%; thiết bị mầm non nhiều nơi chỉ đạt 54–77%, đồ chơi ngoài trời 54%. Nói cách khác, chúng ta đã dựng được “khung nhà” nhưng bên trong vẫn thiếu nhiều thứ căn bản để dạy – học theo chuẩn mới. Đó là lý do chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo Ninh Bình đến 2030, tầm nhìn 2045 nhấn mạnh việc tiếp tục xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia, nâng chất trường đã đạt chuẩn và triển khai đề án bảo đảm cơ sở vật chất cho các cơ sở giáo dục công lập giai đoạn 2026–2035. Đầu tư vào giáo dục nông thôn, vùng sâu vùng xa chính là đầu tư vào nguồn vốn con người. Nếu coi đây là trụ cột của phát triển bền vững, cơ sở vật chất và số hóa phải được thiết kế như một hệ thống đồng bộ – từ lớp học, thư viện, phòng thí nghiệm tới hạ tầng số – thay vì những dự án rời rạc, manh mún.






