Từ tầm nhìn đến ưu tiên: Hà Nội chọn con đường phát triển bằng khoa học công nghệ
Kế hoạch KHCN 2026-2030 của Hà Nội là chương trình tổng thể nhằm đưa Thủ đô trở thành trung tâm khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng đầu cả nước, từng bước vươn lên nhóm dẫn đầu Đông Nam Á trên nền tảng thể chế vượt trội, hạ tầng đồng bộ và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều đáng chú ý không phải là những khẩu hiệu, mà là cách Hà Nội đặt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào vị trí động lực tăng trưởng trọng yếu trong chiến lược phát triển toàn diện của mình. Khi Phó Chủ tịch UBND thành phố Trương Việt Dũng ký Kế hoạch 370/KH-UBND ngày 28/9/2026 về tổng thể khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026-2030, Hà Nội gửi đi thông điệp rõ ràng: thời kỳ tăng trưởng dựa chủ yếu vào đầu tư vật chất phải nhường chỗ cho giai đoạn "tăng trưởng bằng tri thức".

Chuỗi năng lực "nghiên cứu – làm chủ – chuyển giao – thương mại hóa": tham vọng nhưng đúng hướng
Điểm mạnh nhất của kế hoạch KHCN 2026-2030 là tư duy hệ thống: Hà Nội không chỉ nói về nghiên cứu, mà xây cả một chuỗi năng lực "nghiên cứu - làm chủ - chuyển giao - thương mại hóa" đối với các công nghệ chiến lược. Đây là bước chuyển quan trọng: khoa học không dừng ở bài báo, mà phải trở thành sản phẩm, doanh nghiệp và giá trị gia tăng. Thành phố đặt mục tiêu đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng kinh tế đạt trên 57% và tỷ trọng xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao đạt tối thiểu 50% tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu. Đó là những con số tham vọng, nhưng hợp lý nếu chuỗi này vận hành thật sự. Cùng với đó, Hà Nội muốn đứng đầu cả nước về Chỉ số đổi mới sáng tạo cấp địa phương (PII), hình thành 10 trung tâm đổi mới sáng tạo và đưa hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo vào nhóm dẫn đầu. Nếu các chỉ tiêu này trở thành hiện thực, khái niệm "Hà Nội trung tâm khoa học công nghệ" sẽ không còn là khẩu hiệu.

Đầu tư cho R&D và nhân lực: nền móng cho vị thế đổi mới sáng tạo Đông Nam Á
Không có trung tâm khoa học công nghệ nào được xây dựng trên nền tảng "tiết kiệm" với tri thức. Hà Nội đặt mục tiêu tổng đầu tư xã hội cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt tối thiểu 2% GRDP, trong đó nguồn vốn ngoài ngân sách chiếm trên 60%. Riêng năm 2026, thành phố bố trí 4% tổng chi cân đối ngân sách địa phương cho lĩnh vực này và cam kết tiếp tục ưu tiên nguồn lực trong các năm sau. Đây là tỉ lệ tương đối cao trong bối cảnh ngân sách vẫn phải gánh nhiều nhiệm vụ xã hội, cho thấy lựa chọn chiến lược rõ ràng. Về nhân lực, Hà Nội phấn đấu đạt 14 người nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (quy đổi toàn thời gian) trên một vạn dân, đồng thời nâng tỷ lệ lao động trí thức trong các ngành công nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chiến lược lên tối thiểu 25%. Thành phố cũng đặt mục tiêu thu hút trên 200 chuyên gia, nhà khoa học là trí thức người Việt Nam ở nước ngoài tham gia nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Những con số này cho thấy Hà Nội hiểu rằng vị thế đổi mới sáng tạo Đông Nam Á không thể đạt được nếu thiếu một đội ngũ người làm khoa học đủ dày, đủ giỏi và đủ gắn bó.

Công nghệ lõi, sandbox và hạ tầng AI: liệu Hà Nội có dám đi trước luật?
Trong phát triển công nghệ, Hà Nội chọn rõ "mặt trận" chiến lược: công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, bản sao số, điện toán đám mây, IoT, blockchain, 5G/6G, robot, bán dẫn, an ninh mạng, sinh học - y sinh và công nghệ đường sắt đô thị. Thành phố phấn đấu nằm trong nhóm 5 địa phương dẫn đầu cả nước về nghiên cứu, phát triển AI, đồng thời phối hợp với các bộ, ngành Trung ương xây dựng hệ thống trung tâm dữ liệu AI và Trung tâm tính toán thông minh phục vụ nghiên cứu, mô phỏng và huấn luyện mô hình AI. Tín hiệu tích cực nữa là chủ trương xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho công nghệ, sản phẩm và mô hình kinh doanh mới, từ AI, dữ liệu lớn, blockchain, robot đến tài sản số, thiết bị bay không người lái, fintech, xe tự hành, công nghệ y - sinh và vật liệu mới. Nếu sandbox được thiết kế đủ linh hoạt nhưng vẫn kiểm soát rủi ro, Hà Nội có thể trở thành "bãi thử" chính sách và công nghệ của cả nước, chứ không chỉ là nơi ứng dụng muộn. Khi kết hợp với các cơ chế ưu tiên mua sắm và đặt hàng công cho sản phẩm "Make in Hanoi" và "Make in Viet Nam", kế hoạch không chỉ nói về phát triển công nghệ Hà Nội mà còn về xây dựng thị trường cho đổi mới sáng tạo nội địa.
Tác động kinh tế – xã hội: khoa học công nghệ phải chạm tới đời sống thường ngày
Điểm đáng hoan nghênh trong kế hoạch KHCN 2026-2030 là khoa học công nghệ không bị giới hạn trong phòng thí nghiệm, mà gắn chặt với các bài toán xã hội. Thành phố hỗ trợ đưa các sản phẩm đặc trưng vùng đồng bào dân tộc thiểu số, trong đó có sản phẩm OCOP, lên các sàn thương mại điện tử, qua đó gắn đổi mới sáng tạo với phát triển kinh tế và tạo sinh kế bền vững. Các sáng kiến đổi mới sáng tạo được định hướng nhân rộng để giải quyết các thách thức như già hóa dân số, y tế cộng đồng, giáo dục, giảm nghèo bền vững và bảo vệ môi trường. Nếu thành công, người dân sẽ cảm nhận "Hà Nội trung tâm khoa học công nghệ" không phải bằng những khẩu hiệu ở hội trường, mà bằng dịch vụ y tế thông minh hơn, thủ tục hành chính số hóa, cơ hội việc làm trong doanh nghiệp công nghệ và sản phẩm địa phương được bán ra thị trường rộng hơn. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ: liệu cơ chế, bộ máy và văn hóa quản lý có đủ nhanh để theo kịp tinh thần của kế hoạch hay không.






