Siêu dự án chống ngập TP.HCM: tấm khiên mới trước mùa mưa triều cường
Dự án chống ngập TP.HCM trị giá 10.000 tỷ đồng là công trình hạ tầng thủy lợi quy mô lớn, gồm hệ thống cống ngăn triều, tuyến đê kè và nhà quản lý trung tâm, được thiết kế để kiểm soát ngập do triều cường, hỗ trợ hệ thống thoát nước đô thị và tăng an toàn lũ lụt cho khu vực nội đô và trung tâm thành phố với diện tích kiểm soát khoảng 570 km², phục vụ khoảng 6,5 triệu dân. Vì sao công trình này có ý nghĩa bước ngoặt? Sau 10 năm khởi công, "Giải quyết ngập do triều khu vực TP Hồ Chí Minh, có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu – giai đoạn 1" đang bước vào giai đoạn nước rút, chuẩn bị khánh thành. Toàn bộ dự án đã đạt hơn 95% tiến độ, trong đó các hạng mục chính gần như hoàn tất. Đây không chỉ là một công trình ngăn triều, mà là phép thử cho cách TP.HCM xây dựng năng lực chống chịu đô thị trước mưa lớn kết hợp triều cường.
Quy mô và giải pháp kỹ thuật: phòng ngập bằng “hệ sinh thái” công trình ngăn triều
Điểm mạnh của dự án chống ngập TP.HCM nằm ở cách tiếp cận tổng thể, coi ngập không chỉ là vấn đề nước mưa, mà là sự giao thoa giữa mưa lớn, triều cường và địa hình thấp trũng. Trục chính của công trình ngăn triều là 8 cống kiểm soát triều đặt tại các cửa ngõ sông, rạch: 6 cống lớn Bến Nghé, Tân Thuận, Phú Xuân, Mương Chuối, Cây Khô, Phú Định cùng 2 cống nhỏ Cầu Kinh và Bà Bướm. Các cống này có cửa van, âu tàu cho tàu bè qua lại và trạm bơm công suất lớn, gắn với mục tiêu điều tiết mực nước trong hệ thống sông, kênh, rạch – tức hỗ trợ trực tiếp cho hệ thống thoát nước đô thị. Bổ trợ cho các cống là tuyến đê bao, kè ven sông Sài Gòn dài khoảng 7,8 km, vừa chắn sóng, ngăn triều, vừa tích hợp 24 cống nhỏ tiêu thoát nước dưới đê và các hạng mục gia cố bờ. Đáng chú ý, tuyến đê này đồng thời trở thành đường dân sinh cho phương tiện đến 9 chỗ, cho thấy tư duy kết hợp hạ tầng chống ngập với hạ tầng giao thông. Nếu vận hành hiệu quả, đây sẽ là “hệ sinh thái công trình” nâng chuẩn an toàn lũ lụt của một vùng đô thị rộng lớn.

Chạy nước rút trên công trường: quyết tâm kỹ thuật gặp nút thắt pháp lý
Trên hiện trường, bức tranh là một sự đối lập: cường độ thi công rất cao, trong khi những vướng mắc pháp lý vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Những ngày đầu tháng 10, lực lượng công nhân miệt mài thi công các hạng mục đê, kè trong thời tiết nắng mưa thất thường, tranh thủ từng khoảng thời gian thuận lợi để đẩy nhanh tiến độ. Theo chủ đầu tư, hạng mục đê, kè đã đạt khoảng 96% và đang hoàn thiện phần sau kè, thảm đá và các cấu kiện còn lại, hướng tới vận hành đồng bộ với hệ thống kiểm soát triều. Ở phía cống, Bến Nghé đã hoàn thành 100% và được nghiệm thu, bàn giao, trong khi Tân Thuận và Phú Xuân đạt 96%, dự kiến vận hành thử trong tháng 10. Các hạng mục cống khác cũng đang kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị, thử nghiệm van điều tiết. Một phát biểu có thể trích dẫn ở đây: "Toàn bộ dự án đã đạt tiến độ trung bình hơn 95%". Tuy vậy, tiến độ tổng thể vẫn bị đe dọa bởi việc chậm ký phụ lục hợp đồng BT và chậm xác định quỹ đất thanh toán, mà chính nhà đầu tư khẳng định đang ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành công trình.
Nút thắt hợp đồng BT: rủi ro tài chính và bài học quản trị an toàn lũ lụt
Không thể nói về tương lai của dự án chống ngập TP.HCM mà bỏ qua câu chuyện hợp đồng BT và quỹ đất thanh toán. Sau khi bị tạm dừng từ tháng 11/2020, dự án chỉ được tái khởi động cuối năm 2025 khi nguồn vốn vay bắt đầu được giải ngân, với mục tiêu hoàn thành các hạng mục còn lại trong năm 2026. Tuy nhiên đến nay, nhà đầu tư vẫn chưa huy động được nguồn vốn tái cấp vốn và vốn bổ sung từ ngân hàng; họ buộc phải dùng vốn tự có để duy trì thi công. Theo phía ngân hàng, để giải ngân phần vốn còn lại, dự án cần ký lại phụ lục hợp đồng BT, thể hiện rõ tổng mức đầu tư được phê duyệt hơn 13.700 tỷ đồng sau ý kiến Kiểm toán Nhà nước, đồng thời phải bổ sung quỹ đất thanh toán để tính toán nguồn thu. Kiểm toán Nhà nước kết luận phương án thanh toán đã điều chỉnh theo luật, nhưng quỹ đất hiện tại chưa bảo đảm nguyên tắc ngang giá, buộc UBND thành phố phải xác định lại quỹ đất và giá trị để làm cơ sở thực hiện hợp đồng. Điều đáng lo là nếu thủ tục tiếp tục kéo dài, tiến độ hoàn thành dự án sẽ phải lùi tương ứng. Đây không chỉ là chuyện tài chính, mà là bài học về việc gắn các công trình bảo vệ an toàn lũ lụt với cơ chế hợp đồng phức tạp, dễ tạo rủi ro chính sách.
Tăng sức chống chịu đô thị: dự án lớn không thay thế được cải cách hệ thống thoát nước
Nếu nhìn vào mục tiêu, dự án công trình ngăn triều này rõ ràng là một giải pháp chiến lược: kiểm soát triều cường, điều tiết mực nước trong hệ thống sông, kênh, rạch, hỗ trợ tiêu thoát nước mưa khi mưa lớn trùng triều cường, hạn chế xâm nhập mặn, cải thiện môi trường nước và chỉnh trang cảnh quan đô thị. Khi đi vào vận hành, khu vực hơn 6,5 triệu dân sẽ có một lớp bảo vệ mới trước các kịch bản biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan. Đó là bước nhảy vọt về an toàn lũ lụt so với tình trạng hiện nay. Tuy nhiên, một quan điểm cần nhấn mạnh: không công trình nào có thể “giải quyết tận gốc” ngập đô thị nếu hệ thống thoát nước đô thị bên trong vẫn chậm nâng cấp, phá vỡ quy hoạch bởi bê tông hóa và lấn chiếm kênh rạch. Dự án chống ngập TP.HCM tạo khung điều tiết mực nước, nhưng hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc vào cách thành phố đồng bộ hóa với các dự án cải tạo cống rãnh, mở không gian thoát nước, kiểm soát xây dựng ở vùng trũng. Hiện tại, những vướng mắc hợp đồng BT cho thấy thành phố vẫn thiếu một cơ chế tài chính và pháp lý đủ linh hoạt cho các công trình an toàn lũ lụt quy mô lớn. Kết luận hợp lý là: siêu dự án này nên được xem như điểm khởi đầu của một chiến lược chống ngập dài hạn, chứ không phải “chiếc đũa thần” giải quyết hết mọi vấn đề trong một mùa mưa.






