Khám sàng lọc miễn phí: Không chỉ là một buổi khám, mà là thay đổi tư duy
Khám sàng lọc miễn phí là mô hình đưa dịch vụ tầm soát, đánh giá nguy cơ và tư vấn sức khỏe đến gần người dân mà không thu phí, nhằm phát hiện sớm bệnh tật, quản lý sức khỏe liên tục và giảm gánh nặng điều trị cho hệ thống y tế. Điều đáng nói là mô hình này không dừng ở một lần đo huyết áp hay lấy máu, mà đặt câu hỏi lớn hơn: chúng ta muốn hệ thống y tế chỉ chữa cháy cho những ca bệnh nặng, hay chủ động giữ người dân khỏe mạnh ngay từ đầu? Nếu câu trả lời là vế thứ hai, thì khám sàng lọc miễn phí phải được xem như hạ tầng thiết yếu, không phải “phúc lợi thêm cho vui”.
Tinh thần Nghị quyết 72 yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy chỉ tập trung chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, phát hiện sớm, quản lý sức khỏe liên tục và chăm sóc suốt đời. Đây không phải khẩu hiệu chính trị mà là đòi hỏi cấp bách: nếu tiếp tục chờ bệnh nhân ung thư, tim mạch, suy thận… đến bệnh viện khi bệnh đã muộn, chi phí điều trị sẽ nặng nề hơn nhiều so với đầu tư phòng bệnh. Do đó, mọi cuộc tranh luận về cải cách y tế hôm nay đều phải xoay quanh một trọng tâm: làm sao để phòng bệnh cộng đồng trở thành trục chính của chăm sóc sức khỏe bền vững, chứ không là phần phụ dễ bị cắt giảm mỗi khi thiếu nguồn lực.

Bệnh viện Lê Văn Thịnh: Bước đi dũng cảm đưa phòng bệnh thành nhiệm vụ trung tâm
Ít bệnh viện dám làm điều Bệnh viện Lê Văn Thịnh đang làm: tách hẳn một khu chuyên biệt để khám sức khỏe miễn phí cho người dân, với quy trình và nhân sự riêng, nhằm không làm xáo trộn hoạt động khám chữa bệnh thường quy và tối đa hóa thuận tiện cho người dân. Quyết định này cho thấy một điều: khi lãnh đạo cơ sở y tế coi phòng bệnh là nhiệm vụ ngang hàng với chữa bệnh, cấu trúc tổ chức buộc phải thay đổi theo, không thể duy trì kiểu “thêm chút chương trình tầm soát bên lề cho có”.
Quan trọng hơn, khu khám này được thiết kế như một chuỗi khép kín: từ tầm soát nguy cơ, khám lâm sàng, làm xét nghiệm – cận lâm sàng, đến tư vấn, phân tầng sức khỏe, kết nối điều trị và theo dõi sau khám. Người dân ra về không chỉ với tờ kết quả, mà với hiểu biết về tình trạng sức khỏe, nguy cơ cần cảnh giác và bước đi tiếp theo cho riêng mình. Cách làm đó biến khám sàng lọc miễn phí từ một hoạt động “cho – nhận” sang một hành trình đồng hành, nơi dữ liệu được số hóa, tích lũy thành nền tảng cho quản lý sức khỏe lâu dài của từng người dân. Nếu nhiều bệnh viện cùng chọn con đường này, khái niệm chăm sóc sức khỏe bền vững sẽ thoát khỏi báo cáo hội nghị để đi vào đời sống.
Khi bệnh viện không ngồi chờ bệnh nhân: Đội khám lưu động và câu chuyện công bằng y tế
Một bước ngoặt khác là khi bệnh viện chấp nhận rời khỏi “vùng an toàn” của tòa nhà và mang dịch vụ đến tận phường, xã. Lãnh đạo Bệnh viện Lê Văn Thịnh nói thẳng: bệnh viện không thể ngồi chờ người dân đến, mà phải đưa dịch vụ y tế đến gần dân hơn. Đó là thay đổi căn bản về vai trò: từ “pháo đài” tiếp nhận bệnh nặng sang “trạm trung chuyển” chủ động tìm, phát hiện sớm bệnh tật và kết nối người dân với hệ thống chăm sóc. Mô hình đội khám lưu động phối hợp cùng chính quyền và trạm y tế địa phương, xây dựng lịch khám cụ thể, phân luồng người đến theo khung giờ, vừa giảm quá tải vừa tôn trọng thời gian của người dân.
Sự ưu tiên cũng rất rõ ràng: người cao tuổi, người có bệnh nền, gia đình chính sách, người khó khăn, người khuyết tật và những nhóm ít có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế được đặt lên hàng đầu. Với họ, một chuyến xe khách lên bệnh viện là cả gánh nặng kinh tế và thể lực. Đưa khám sàng lọc miễn phí đến tận địa bàn nghĩa là trả lại cho họ quyền được phát hiện sớm bệnh tật – quyền mà lâu nay vốn chỉ dành cho những người đủ tiền và thời gian. Bệnh viện khẳng định khám ở đâu thì người dân cũng phải được tôn trọng và bảo đảm chất lượng chuyên môn như nhau. Đây mới là công bằng y tế: không phải ai cũng được điều trị như VIP, mà là không ai bị bỏ lại phía sau chỉ vì khoảng cách địa lý hay túi tiền hạn hẹp.
Bài học từ Hà Tĩnh: Khi phòng bệnh cộng đồng trở thành chiến dịch toàn tỉnh
Nếu các bệnh viện tiên phong cho thấy hướng đi, thì Hà Tĩnh lại chứng minh phòng bệnh cộng đồng có thể tổ chức ở quy mô lớn. Tính đến ngày 16/8, cả 69/69 xã, phường trong tỉnh đã ban hành kế hoạch hoặc văn bản chỉ đạo triển khai khám sức khỏe cho người dân. Lũy kế từ đầu năm đến thời điểm này, 688.828 người đã được khám sức khỏe, đạt 51,6% tổng số đối tượng cần khám, chưa tính những người đi khám bằng bảo hiểm y tế. Đây là con số đủ sức phản bác quan điểm cho rằng khám sàng lọc miễn phí chỉ là hoạt động mang tính phong trào, không thể duy trì hay mở rộng.
Tuy nhiên, nhìn sâu vào các nhóm đối tượng cho thấy bức tranh không đồng đều: nhóm B đạt 100%, nhóm C đạt 81,5%, nhóm Đ đạt 41,2%, trong khi nhóm A mới đạt 13,5% đối tượng được khám. Một số địa phương như Cẩm Trung, Cẩm Lạc, Kỳ Anh, Hương Khê, Sơn Hồng, Thạch Hà, Nghi Xuân, các phường Hà Huy Tập, Cẩm Hưng, Sông Trí đạt kết quả tích cực nhờ đẩy mạnh tuyên truyền, vận động và phối hợp chặt chẽ với cơ sở y tế. Ngược lại, nơi nào còn xem phòng bệnh là phần việc “làm thêm”, thiếu quyết liệt trong bố trí nhân lực, cơ sở vật chất, kinh phí và liên thông dữ liệu, nơi đó tỷ lệ khám vẫn ì ạch. Bài học rõ ràng: phòng bệnh cộng đồng không thể dựa vào thiện chí, mà cần kỷ luật tổ chức và trách nhiệm chính trị cụ thể ở từng cấp.
Từ chiến dịch sang hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe bền vững
Cả hai câu chuyện – mô hình của Bệnh viện Lê Văn Thịnh và chiến dịch khám sàng lọc ở Hà Tĩnh – đều cho thấy một thông điệp: muốn chăm sóc sức khỏe bền vững, phải xây dựng được hệ sinh thái phòng bệnh liên tục. Bệnh viện nói rõ mục tiêu là một chu trình khép kín: phát hiện – chẩn đoán – điều trị – theo dõi – tái khám, phối hợp chặt với y tế cơ sở và tận dụng dữ liệu sức khỏe điện tử để tránh tình trạng “khám xong rồi để đó”. Về phía địa phương, ngành y tế Hà Tĩnh dự kiến tăng cường tuyên truyền, rà soát từng nhóm đối tượng, tổ chức các hình thức khám phù hợp và tháo gỡ vướng mắc về cơ chế, tài chính để nâng tỷ lệ người dân được khám sức khỏe.
Nếu coi khám sàng lọc miễn phí chỉ là hoạt động nhất thời, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội xây nền cho một mô hình chăm sóc sức khỏe suốt đời, nơi mỗi người dân được quản lý sức khỏe liên tục và không bị bỏ lại phía sau. Ngược lại, nếu dám đầu tư vào hệ thống dữ liệu, quy trình theo dõi sau khám, và chấp nhận thay đổi vai trò của bệnh viện – từ chỗ chờ bệnh nhân sang chủ động đi tìm người nguy cơ cao – chúng ta sẽ tiết kiệm được cả chi phí điều trị và nỗi đau xã hội từ bệnh nặng phát hiện muộn. Câu hỏi không còn là “có nên” chuyển từ chữa bệnh sang phòng bệnh nữa, mà là “chúng ta chấp nhận chậm đến mức nào” trong cuộc chuyển đổi đã quá trễ này.






