Kinh tế biển Quảng Ngãi: Đặt cược vào tăng trưởng hai chữ số
Kinh tế biển Quảng Ngãi là chiến lược phát triển toàn diện dựa trên không gian biển, cảng nước sâu, khu kinh tế ven biển và hành lang liên kết vùng, nhằm đưa kinh tế biển trở thành động lực chủ đạo cho tăng trưởng GRDP, chuyển dịch cơ cấu ngành và nâng cao đời sống người dân ven biển trong dài hạn.
UBND tỉnh Quảng Ngãi đã ban hành Kế hoạch số 379/KH-UBND về đẩy mạnh phát triển kinh tế biển giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây không phải là một bản kế hoạch kỹ thuật thuần túy, mà là tuyên bố lựa chọn con đường phát triển: lấy biển, cảng và liên kết vùng làm trục chính thay vì dàn trải nguồn lực. Mục tiêu rất rõ ràng: đến năm 2030, các xã, phường ven biển và đặc khu Lý Sơn đóng góp trên 65% GRDP toàn tỉnh, tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân đạt từ 10%/năm trở lên.
Câu hỏi không còn là “có nên” phát triển kinh tế biển hay không, mà là “có dám” tổ chức lại không gian phát triển, ưu tiên hạ tầng và thể chế cho biển, cảng nước sâu và khu kinh tế ven biển hay không. Nếu không đi đến cùng lựa chọn này, mục tiêu tăng trưởng GRDP 10% sẽ chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Lợi thế kép: Cảng nước sâu, cửa khẩu quốc tế và không gian biển – cao nguyên
Điểm khác biệt của kinh tế biển Quảng Ngãi nằm ở “bộ ba” hiếm có: cảng nước sâu Dung Quất, cửa khẩu quốc tế Bờ Y và không gian phát triển trải dài từ ven biển đến miền núi, cao nguyên. Đây là nền tảng để tỉnh không chỉ làm kinh tế biển theo nghĩa hẹp (thủy sản, du lịch), mà xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp – logistics – nông lâm nghiệp – dịch vụ gắn với biển.
Một trong những lợi thế đáng chú ý là sự kết hợp giữa cảng nước sâu Dung Quất và cửa khẩu quốc tế Bờ Y. Nếu được tổ chức đồng bộ, hai đầu mối này có thể tạo thành hành lang vận chuyển hàng hóa từ khu vực biên giới, Tây Nguyên và các vùng lân cận ra biển, kết nối tiếp với Nam Lào và Đông Bắc Campuchia. Nói cách khác, Quảng Ngãi có cơ hội trở thành “cửa ngõ ra biển” của cả một vùng nội địa rộng lớn, chứ không chỉ phục vụ nhu cầu của riêng mình.
Trong cấu trúc đó, Khu kinh tế Dung Quất giữ vai trò hạt nhân nhờ lợi thế cảng biển và nền tảng công nghiệp đã hình thành. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở việc “có cảng nước sâu” mà không gắn với chuỗi sản xuất – logistics liên vùng, lợi thế này sẽ bị lãng phí. Kế hoạch mới buộc tỉnh phải trả lời: Dung Quất sẽ là trung tâm lọc hóa dầu, luyện kim đơn thuần, hay là đầu mối của một chuỗi giá trị biển – công nghiệp – dịch vụ hiện đại?
Hành lang kinh tế Đông – Tây: Liên kết vùng logistics hay chỉ là khẩu hiệu?
Với không gian phát triển rộng, Quảng Ngãi có điều kiện hình thành các hành lang kinh tế kết nối công nghiệp, cảng biển, logistics, nông – lâm nghiệp và du lịch. Nhưng điều làm nên tính “đột phá” của kế hoạch lần này là cách tỉnh đặt hành lang từ cửa khẩu quốc tế Bờ Y – Tây Nguyên – miền núi Quảng Ngãi – cảng biển Dung Quất như một trục động lực phát triển, chứ không chỉ là tuyến giao thông trên bản đồ.
Theo định hướng, công nghiệp và cảng biển sẽ gắn chặt với dịch vụ logistics; vùng nguyên liệu nông, lâm nghiệp và dược liệu ở miền núi kết nối với chế biến, tiêu thụ và xuất khẩu qua cảng. Việc hình thành chuỗi vận chuyển xuyên suốt từ khu vực cửa khẩu, miền núi đến cảng biển được kỳ vọng giúp hàng hóa tiếp cận thị trường thuận lợi hơn, giảm chi phí logistics và mở rộng dư địa thu hút đầu tư vào sản xuất và dịch vụ logistics.
Tuy vậy, để liên kết vùng logistics không trở thành khẩu hiệu, Quảng Ngãi phải ưu tiên kết nối Khu kinh tế Dung Quất với cao tốc Bắc – Nam, Quốc lộ 24, 24B, đường ven biển và các tuyến Đông – Tây lên Tây Nguyên. Đề án liên kết không gian phát triển Chu Lai – Dung Quất – Nam Giang – Bờ Y – Hành lang kinh tế Đông – Tây 2 chỉ có ý nghĩa khi đi kèm danh mục dự án ưu tiên, cơ chế phối hợp liên tỉnh và cam kết đầu tư hạ tầng cụ thể.
Tích hợp công nghiệp – du lịch – nông nghiệp: Kinh tế biển không chỉ là… biển
Kinh tế biển Quảng Ngãi trong kế hoạch mới không bị giới hạn trong khai thác thủy sản hay dịch vụ cảng. Tỉnh đặt mục tiêu ngành thủy sản tăng trưởng bình quân 4,18%/năm, với sản lượng đạt 267.882 tấn, đồng thời 100% sản lượng khai thác và nuôi trồng được chứng nhận, kiểm soát theo quy định. Nhưng phần tham vọng hơn nằm ở việc dùng biển để kéo cả công nghiệp, du lịch và nông – lâm nghiệp cùng phát triển.
Khu vực ven biển được định hướng phát huy lợi thế về công nghiệp, dịch vụ cảng và du lịch biển, trong khi miền núi khai thác nông nghiệp đặc sản, dược liệu và du lịch sinh thái. Đặc khu Lý Sơn được đặt mục tiêu tăng trưởng 6,5%/năm giai đoạn 2026–2030, trở thành đảo du lịch sinh thái, đô thị xanh, thông minh với cơ cấu kinh tế thương mại – dịch vụ chiếm trên 50% và nông nghiệp khoảng 37,2%.
Điểm đáng chú ý là kinh tế số dự kiến đóng góp khoảng 30% GRDP, tối thiểu 60% doanh nghiệp kinh tế biển áp dụng công nghệ số, AI, IoT hoặc dữ liệu lớn. Nếu thực hiện nghiêm túc, đây có thể là cú “nhảy cóc” giúp doanh nghiệp biển – du lịch – logistics của tỉnh thoát khỏi mô hình gia công, chuyển sang cung cấp dịch vụ giá trị cao, từ quản lý cảng, chuỗi lạnh đến trải nghiệm du lịch thông minh.
Tăng trưởng GRDP 10% và bài toán đời sống người dân ven biển
Mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân từ 10%/năm trở lên là tham vọng lớn, nhưng kế hoạch sẽ mất ý nghĩa nếu đời sống người dân ven biển không thay đổi tương xứng. Tỉnh đặt mục tiêu các xã, phường ven biển và đặc khu Lý Sơn không còn hộ nghèo vào năm 2030, thu nhập bình quân đầu người tăng 9–10% mỗi năm, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ đạt trên 30,6%.
Song song với tăng trưởng, Quảng Ngãi cam kết bảo tồn sinh thái biển, mở rộng Khu bảo tồn biển Lý Sơn, nâng tỷ lệ che phủ rừng ven biển lên 16,66% và bảo đảm 100% khu công nghiệp tại KKT Dung Quất có hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn. Tỉnh cũng đặt mục tiêu 100% người dân được tiếp cận điện, nước sạch, viễn thông, y tế và giáo dục; thu gom, xử lý ít nhất 95% chất thải và xử lý toàn bộ chất thải y tế.
Tầm nhìn đến năm 2045, Quảng Ngãi hướng tới trở thành một cực tăng trưởng quan trọng của khu vực miền Trung – Tây Nguyên, với kinh tế biển giữ vai trò chủ đạo. Câu chuyện thành công hay thất bại sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố: kỷ luật thực thi kế hoạch, khả năng huy động nguồn lực cho hạ tầng logistics liên vùng, và mức độ người dân ven biển được tham gia, hưởng lợi thực sự từ quá trình phát triển. Nếu làm được, Quảng Ngãi không chỉ “ra biển lớn” trên bản đồ kinh tế, mà còn định nghĩa lại cách một tỉnh ven biển tổ chức không gian phát triển trong kỷ nguyên mới.






