Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Đổi mới mô hình phát triển công nghiệp: tự chủ công nghệ và xanh hóa hạ tầng

Đổi mới mô hình phát triển công nghiệp: tự chủ công nghệ và xanh hóa hạ tầng
Sở thích|Đông Nam Á

Đổi mới công nghiệp Việt Nam: từ tăng trưởng gia công sang tự chủ công nghệ

Đổi mới công nghiệp Việt Nam là quá trình chuyển mô hình tăng trưởng từ dựa vào gia công, lao động giá rẻ và nhập khẩu công nghệ sang phát triển dựa trên năng lực sản xuất nội địa, tự chủ công nghệ, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hệ sinh thái khu công nghiệp sinh thái gắn với doanh nghiệp và người dân làm trung tâm. Ngày 13/10/2026, Bộ Công Thương ban hành Quyết định số 2657/QĐ-BCT về Chương trình hành động thực hiện các nghị quyết về đổi mới mô hình phát triển. Đây không chỉ là một văn bản kỹ thuật, mà là tuyên bố chính trị về việc chấm dứt tư duy “công xưởng giá rẻ” và bước sang giai đoạn công nghiệp thế hệ mới. Điểm đáng chú ý là chương trình đặt doanh nghiệp và người dân ở vị trí trung tâm, coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực chủ yếu. Cách tiếp cận này cho thấy Nhà nước muốn chuyển từ vai trò “xin – cho” sang kiến tạo, thiết kế luật chơi và hạ tầng cho một nền công nghiệp tự chủ, hiện đại.

Đổi mới mô hình phát triển công nghiệp: tự chủ công nghệ và xanh hóa hạ tầng

Tự chủ công nghệ: trục xương sống của công nghiệp thế hệ mới

Nếu phải chọn một từ khóa cho chiến lược mới, đó phải là “tự chủ công nghệ”. Chương trình yêu cầu tập trung nguồn lực cho công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao; nâng năng lực sản xuất và làm chủ công nghệ trong các ngành cơ khí chế tạo, luyện kim và công nghiệp hỗ trợ. Đây là bước xoay trục quan trọng: thay vì chấp nhận vị trí ở đáy chuỗi giá trị, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành các tập đoàn công nghiệp dân tộc và doanh nghiệp đầu chuỗi có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị. Đáng nói hơn, chương trình khuyến khích doanh nghiệp gia tăng đầu tư cho R&D, sở hữu trí tuệ và công nghệ lõi để nâng năng lực tự chủ. Câu hỏi không phải là có nên làm hay không, mà là liệu doanh nghiệp có đủ niềm tin để đầu tư dài hạn khi môi trường thể chế, bảo hộ sở hữu trí tuệ và cơ chế ưu đãi chưa thực sự đồng bộ. Nếu các rào cản này không được tháo gỡ, khẩu hiệu tự chủ công nghệ sẽ khó đi vào thực chất.

Khu công nghiệp sinh thái và chuyển đổi xanh: tham vọng hay lộ trình khả thi?

Trong chiến lược mới, khu công nghiệp sinh thái được xem là hình mẫu cho hạ tầng công nghiệp bền vững, gắn với sản xuất sạch hơn và chuyển đổi xanh. Chương trình đặt mục tiêu tỷ lệ khu công nghiệp sinh thái được công nhận đạt 10% vào cuối giai đoạn 2026–2030, 13–15% giai đoạn 2031–2035 và 20% giai đoạn 2036–2045. Đây là một trong những câu nói đáng trích dẫn: “Tỷ lệ khu công nghiệp sinh thái được công nhận phải đạt 10% vào cuối giai đoạn 2026–2030, 13–15% giai đoạn 2031–2035 và 20% giai đoạn 2036–2045.” Vấn đề là, để biến các con số này thành hiện thực, cần thay đổi cách quy hoạch, cấp phép và giám sát khu công nghiệp, chứ không chỉ gắn thêm nhãn “sinh thái”. Chuyển đổi xanh cũng được đưa vào khu vực công nghiệp nông thôn thông qua hoạt động khuyến công, hỗ trợ cơ sở sản xuất đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, nâng năng suất và chất lượng. Nếu chính sách khuyến công vẫn dàn trải, thiếu tiêu chí đo lường, mục tiêu xanh hóa rất dễ bị hòa tan trong các chương trình hỗ trợ chung chung.

Chuyển đổi số trong công nghiệp: từ khẩu hiệu đến hạ tầng dữ liệu

Chiến lược đổi mới công nghiệp không coi chuyển đổi số là một dự án riêng lẻ, mà tích hợp vào kế hoạch phát triển dài hạn. Trong lĩnh vực công nghiệp, chương trình đặt trọng tâm vào nâng năng lực sản xuất, làm chủ công nghệ và phát triển doanh nghiệp trong nước, gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số. Điểm tiến bộ là yêu cầu chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm thông minh đối với các lĩnh vực đủ điều kiện, dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn, quy chuẩn, phân loại rủi ro và lịch sử tuân thủ. Đồng thời, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về công nghiệp, kết nối và chia sẻ dữ liệu được đặt trong yêu cầu hỗ trợ quản lý, điều hành và hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nếu thực hiện nghiêm túc, đây sẽ là cú hích lớn cho doanh nghiệp, giảm chi phí tuân thủ và tạo không gian cho đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước luôn vấp phải hai thách thức: chất lượng dữ liệu và năng lực sử dụng dữ liệu của đội ngũ công chức. Không giải quyết được hai điểm này, “hậu kiểm thông minh” sẽ chỉ là khẩu hiệu đẹp.

Tổ chức thực hiện: phép thử cho năng lực điều hành và trách nhiệm giải trình

Một chiến lược tốt sẽ vô nghĩa nếu khâu thực thi yếu. Chương trình hành động yêu cầu các đơn vị cụ thể hóa nhiệm vụ vào kế hoạch công tác hằng năm, phân công rõ người, việc, tiến độ và sản phẩm đầu ra; gắn trách nhiệm người đứng đầu với kết quả thực hiện. Kết quả phải được thường xuyên theo dõi, đánh giá, đo lường và báo cáo trước ngày 10/12 hằng năm để tổng hợp. Đồng thời, Cục Công nghiệp được giao chủ trì xây dựng và triển khai Chiến lược quốc gia phát triển công nghiệp vật liệu đến năm 2045, triển khai giai đoạn 2026–2030 và hoàn thành xây dựng chiến lược trong giai đoạn 2026–2027. Những mốc thời gian này là thước đo cụ thể cho năng lực điều hành. Nếu các cam kết về cắt giảm thủ tục, hoàn thiện thể chế, chuyển đổi số trong quản lý không được thực hiện, doanh nghiệp sẽ tiếp tục phải gánh chi phí thể chế cao. Kết luận rõ ràng là: đổi mới mô hình phát triển công nghiệp chỉ thành công khi Nhà nước chấp nhận bị ràng buộc bởi chính các mục tiêu, chỉ tiêu và thời hạn mà mình đặt ra.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!