LNG đẩy lợi nhuận ngành năng lượng Việt Nam bước vào chu kỳ mới
Lợi nhuận ngành năng lượng Việt Nam hiện bước vào giai đoạn tăng tốc mới, khi các dự án khí hóa lỏng (LNG) và khí tự nhiên quy mô lớn bắt đầu phát điện, cải thiện biên lợi nhuận và tái định hình cấu trúc cạnh tranh của các doanh nghiệp đầu ngành từ sản xuất điện đến phân phối khí, thay thế dần vai trò chi phối của thủy điện và than trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh và rủi ro thời tiết ngày càng cực đoan. Sự bứt phá của PV Power và triển vọng PV GAS cho thấy LNG không còn là câu chuyện thử nghiệm mà đang trở thành trụ cột lợi nhuận mới, dù đi kèm áp lực đầu tư lớn và biến động giá nhiên liệu.
PV Power là ví dụ rõ nhất cho đà tăng lợi nhuận bùng nổ. Doanh nghiệp ghi nhận doanh thu quý II/2026 đạt 20.308 tỷ đồng, tăng 116%, trong khi lợi nhuận gộp vọt lên 4.721 tỷ đồng, tăng hơn 300% và lợi nhuận sau thuế khoảng 3.708 tỷ đồng, tăng 387% so với cùng kỳ. Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng doanh thu và lợi nhuận cho thấy biên lợi nhuận đã được mở rộng mạnh, chứ không chỉ là câu chuyện tăng sản lượng. Đây chính là dấu hiệu của một chu kỳ lợi nhuận mới, trong đó LNG và cơ chế giá điện đang tạo lợi thế cho những doanh nghiệp có vị thế tốt trong chuỗi khí – điện.

PV Power: tăng tốc doanh thu nhờ dự án LNG Nhơn Trạch và biên lợi nhuận cải thiện
Nếu phải chọn một cái tên tiêu biểu cho mức lợi nhuận ngành năng lượng Việt Nam đang tăng tốc, đó là PV Power. Sau 7 tháng, doanh nghiệp đã đạt doanh thu khoảng 38.540 tỷ đồng, tương đương gần 77% kế hoạch năm 49.887 tỷ đồng. Với tiến độ này, mục tiêu doanh thu 2026 của PV Power gần như đã trong tầm tay – điều hiếm thấy trong một ngành vốn phụ thuộc mạnh vào điều độ hệ thống và thời tiết. Quan trọng hơn, chất lượng tăng trưởng cao hơn nhiều so với trước đây khi biên lợi nhuận gộp mảng sản xuất điện trong quý II lên tới 23,5%, tăng 11,7 điểm phần trăm.
Động lực chính đến từ dự án LNG Nhơn Trạch 3&4. Trong tháng 7, riêng hai nhà máy này mang về 1.633,9 tỷ đồng doanh thu, cao nhất trong các nhà máy của PV Power. Cùng với đó, trong quý II, Nhơn Trạch 3&4 đóng góp 1,727 tỷ kWh, giúp tổng sản lượng điện tăng 50% trong quý, trong khi giá bán điện khí LNG bình quân khoảng 3.484 đồng/kWh, cao hơn đáng kể mặt bằng trước đây. Sự kết hợp của sản lượng LNG tăng và giá bán thuận lợi khiến lợi nhuận không chỉ chịu tác động tích cực từ quy mô mà còn từ cấu trúc giá. Đó là lý do lợi nhuận tăng nhanh hơn nhiều so với sản lượng, tạo ra lợi thế cạnh tranh mới cho PV Power trong nhóm nhiệt điện khí.

Phía sau cú nhảy lợi nhuận: yếu tố một lần và nền tảng dài hạn
Tuy nhiên, đà tăng lợi nhuận của PV Power không hoàn toàn đến từ hoạt động sản xuất thường xuyên. Trong quý II, doanh nghiệp còn được hỗ trợ bởi khoản doanh thu hồi tố từ chênh lệch tỷ giá các năm trước khoảng 1.600 tỷ đồng. Một phần đáng kể trong đó đến từ khoản thanh toán 1.600 tỷ đồng liên quan đến lỗ tỷ giá của Vũng Áng và 381 tỷ đồng chi phí vận hành và bảo dưỡng Cà Mau được ghi nhận thêm. Đây là các khoản mang tính một lần, khó lặp lại, và nhà đầu tư không nên coi đó là “chuẩn mới” cho các kỳ sau. Nếu loại trừ yếu tố này, lợi nhuận vẫn tăng mạnh nhờ sản lượng và giá bán, nhưng tốc độ sẽ ôn hòa hơn.
Điều đáng chú ý là ngay cả khi loại trừ khoản hồi tố, nền tảng kinh doanh của PV Power vẫn đang tốt lên. Lũy kế 7 tháng, sản lượng đạt hơn 15,25 tỷ kWh, tương đương gần 71% mục tiêu 21,61 tỷ kWh cả năm. Các nhà máy khí lớn như Cà Mau 1&2, Vũng Áng 1, Nhơn Trạch 2 đều gia tăng sản lượng, trong khi các tổ máy được tối ưu vận hành theo giá thị trường để tránh phát lỗ khi giá điện thấp hơn chi phí biến đổi. Nói cách khác, doanh nghiệp đang bước vào giai đoạn biết “chọn thời điểm” phát điện, tăng tính chủ động thay vì chỉ chạy theo sản lượng. Đó là điểm khác biệt so với mô hình vận hành thụ động trước đây, và là nền tảng thực chất cho biên lợi nhuận bền vững hơn.

PV GAS: lợi nhuận đi ngược doanh thu, LNG không còn là câu chuyện tăng sản lượng đơn thuần
Ở thượng nguồn chuỗi khí – điện, PV GAS đang thể hiện một câu chuyện lợi nhuận khác biệt: doanh thu có thể giảm nhưng lợi nhuận vẫn tăng. Theo một báo cáo phân tích, doanh thu năm 2026 của GAS được ước tính khoảng 116.235 tỷ đồng, giảm 14% so với năm trước, trong khi lợi nhuận gộp dự báo đạt 19.865 tỷ đồng, tăng 16,5%, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh 15.099 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 16.268 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số 13.015 tỷ đồng, tăng khoảng 14% so với năm trước. Nói cách khác, doanh nghiệp đang dịch chuyển sang mô hình coi trọng biên lợi nhuận hơn là tăng trưởng doanh thu bằng mọi giá.
Điểm thú vị là triển vọng PV GAS vẫn tích cực, dù công ty phân tích nói trên đã giảm khoảng 5% tổng dự báo sản lượng khí thương phẩm và hạ kỳ vọng sản lượng LNG Sơn Mỹ tới 52% trong giai đoạn 2026–2030. Lý do là nguồn khí trong nước từ các dự án Sư Tử Trắng giai đoạn 2 và Hải Thạch – Mộc Tinh mở rộng dự kiến gia tăng, cùng với giá FO và LPG được điều chỉnh giả định cao hơn. Bên cạnh đó, dự báo sản lượng điện thương phẩm toàn hệ thống tăng khoảng 8% trong năm 2026 và 9% năm 2027 trong bối cảnh El Nino làm giảm thủy điện, buộc hệ thống phải huy động thêm điện khí và nhiệt điện. "Lợi nhuận năm 2026 của GAS có thể đạt 13.015 tỷ đồng dù sản lượng LNG bị hạ đáng kể" là một minh chứng cho việc LNG đang chuyển từ vai trò tăng sản lượng sang tối ưu giá trị chuỗi khí.
Cuộc đua phía trước: LNG giúp các ‘ông lớn’ dẫn dắt, nhưng rủi ro cũng lớn dần
Nhìn về phía trước, cả PV Power và PV GAS đều đứng ở vị thế dẫn dắt chu kỳ mới của lợi nhuận ngành năng lượng Việt Nam, nhưng với những bài toán khác nhau. PV Power đặt mục tiêu riêng tháng 8 sản xuất khoảng 1.341,6 triệu kWh, tương ứng doanh thu dự kiến 3.038,7 tỷ đồng, đồng thời tiếp tục hoàn tất nghiệm thu, thanh toán và quyết toán để hoàn thành dự án Nhơn Trạch 3&4, cùng lúc nghiên cứu thêm các cơ hội đầu tư điện LNG, thủy điện và năng lượng tái tạo. Điều đó cho thấy chiến lược rõ ràng: dùng “siêu dự án” LNG làm bệ phóng dòng tiền, rồi mở rộng sang các mảng có rủi ro nhiên liệu thấp hơn.
Với PV GAS, câu chuyện là tối ưu chuỗi cung ứng khí trong khi chấp nhận điều chỉnh kỳ vọng LNG Sơn Mỹ khi tiến độ các nhà máy điện Sơn Mỹ 1 và 2 bị lùi về giai đoạn 2031–2032. Theo cùng báo cáo, lợi nhuận sau thuế GAS vẫn được kỳ vọng tiếp tục tăng lên 14.533 tỷ đồng năm 2027 và 16.931 tỷ đồng năm 2028, cho thấy biên lợi nhuận từ khí và LNG đủ sức hấp thụ cú sốc sản lượng. Kết lại, LNG đang trở thành “vũ khí cạnh tranh” mới: doanh nghiệp nào kiểm soát được nguồn khí, giá nhiên liệu và kế hoạch đầu tư sẽ hưởng lợi nhuận vượt trội; ngược lại, những đơn vị chậm chân hoặc phụ thuộc quá nhiều vào thủy điện, than sẽ dần bị đẩy ra rìa cuộc chơi lợi nhuận trong thập kỷ tới.






