Thỏa thuận mới và thông điệp chiến lược đằng sau những con số
Thỏa thuận bổ sung nguồn lực giữa Việt Nam và Mỹ về khắc phục hậu quả chất độc hóa học/dioxin sau chiến tranh là bước hợp tác dài hạn, tập trung xử lý môi trường ô nhiễm nặng như sân bay Biên Hòa đồng thời mở rộng hỗ trợ nhân đạo cho người khuyết tật tại các vùng bị phun rải chất độc, qua đó gắn xử lý quá khứ với xây dựng lòng tin và nâng tầm quan hệ song phương.
Điểm đáng chú ý không chỉ là hai văn bản được ký chiều 23/9 tại trụ sở Bộ Quốc phòng ở Hà Nội, mà là cách hai bên định nghĩa lại hợp tác: từ chỗ khắc phục hậu quả chiến tranh thuần túy kỹ thuật sang một chương trình có chiều sâu chiến lược. Thượng tướng Nguyễn Trường Thắng và Đại sứ Jennifer Wicks đồng chủ trì ký kết Thỏa thuận dự án phạm vi hạn chế (LSPA) cho hai dự án dioxin Việt Nam Mỹ, đặt trọng tâm vào khắc phục hậu quả chiến tranh cả về môi trường lẫn con người.
Theo Bộ Quốc phòng, việc ký kết lần này nhằm cụ thể hóa Bản ghi nhớ ngày 31/10/2025 về tăng cường hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh và hiện thực hóa cam kết trong Tuyên bố chung nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược toàn diện. Nói cách khác, xử lý chất độc hóa học không còn là “phần việc quá khứ” mà đã trở thành một trụ cột của hợp tác Việt Nam Mỹ hiện nay.

Sân bay Biên Hòa: Từ điểm nóng dioxin lớn nhất đến biểu tượng hợp tác
Dự án xử lý ô nhiễm tại sân bay Biên Hòa là hạt nhân kỹ thuật của toàn bộ gói hợp tác dioxin Việt Nam Mỹ. Đây là điểm ô nhiễm dioxin lớn nhất cả nước, nơi việc chậm trễ xử lý không chỉ giữ lại một “quả bom sinh thái” mà còn kéo dài bóng tối tâm lý chiến tranh cho người dân khu vực. Lựa chọn rót thêm nguồn lực vào đây thể hiện sự ưu tiên rõ ràng: giải quyết triệt để nhất một trong những vết thương môi trường nặng nề nhất.
Dự án được triển khai từ năm 2019 và đến nay khoảng 41 ha đã được xác nhận làm sạch theo các quy chuẩn áp dụng, tương đương khoảng 50% khối lượng xử lý tại điểm ô nhiễm này. Phần còn lại với khoảng 500.000 m³ đất ô nhiễm dự kiến phải hoàn thành vào năm 2031, một lộ trình dài hơi đòi hỏi cam kết bền bỉ. Ấn tượng hơn, Quân chủng Phòng không – Không quân vừa là chủ đầu tư, vừa là bên trực tiếp phối hợp với các đối tác Mỹ, cho thấy khắc phục hậu quả chiến tranh đã trở thành nhiệm vụ trung tâm của quốc phòng thời bình.
Kế hoạch khởi động nhà máy xử lý dioxin bằng công nghệ nhiệt tại sân bay Biên Hòa vào cuối năm 2026, đầu năm 2027 nếu thành hiện thực sẽ đánh dấu bước nhảy công nghệ đáng kể trong xử lý chất độc hóa học. Đây không chỉ là công trình môi trường, mà còn là điểm chạm rất cụ thể để người dân thấy khắc phục hậu quả chiến tranh không còn nằm trên giấy.

91 triệu USD cho người khuyết tật: Từ bù đắp quá khứ tới bảo vệ tương lai
Nếu Biên Hòa là biểu tượng môi trường, thì dự án hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống người khuyết tật là trụ cột nhân đạo của hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh. Việc không phân biệt nguyên nhân khuyết tật là lựa chọn chính trị đúng: nó tránh tranh cãi trách nhiệm pháp lý, nhưng vẫn ưu tiên những vùng bị phun rải nặng chất da cam, nơi di chứng dioxin vẫn ám ảnh nhiều thế hệ.
Dự án trước mắt được triển khai tại Cà Mau và Quảng Ngãi, sau đó mở rộng ra các địa bàn khác tùy theo nguồn lực. Trọng tâm là hỗ trợ y tế, phục hồi chức năng, dịch vụ xã hội và hòa nhập cộng đồng cho người khuyết tật, đồng thời nâng cao năng lực thực thi chính sách. Theo thông tin công bố, hai bên đã hỗ trợ hơn 40.000 nạn nhân chất độc da cam/dioxin và người khuyết tật tại 6 tỉnh bị phun rải nặng, cho thấy mô hình hỗ trợ đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả trước khi mở rộng.
Một câu nói có thể coi là tuyên ngôn của chương trình là phát biểu của Đại sứ Jennifer Wicks rằng hai thỏa thuận là “minh chứng cho cam kết chung vì một tương lai tươi sáng hơn”. Nếu được triển khai đến nơi đến chốn, hỗ trợ người khuyết tật sẽ trở thành một trong những minh họa thuyết phục nhất rằng khắc phục hậu quả chiến tranh không chỉ là chuyện dioxin trong đất, mà là phẩm giá và cơ hội sống của người dân.

Khắc phục hậu quả chiến tranh: Từ trách nhiệm đạo lý đến lợi ích chiến lược
Khắc phục hậu quả chiến tranh từ lâu được xem là trách nhiệm đạo lý của các bên liên quan, nhưng với hai thỏa thuận mới, chủ đề này bước hẳn vào trung tâm bàn cờ chiến lược Việt Nam Mỹ. Việt Nam chủ động bố trí vốn đối ứng hơn 350 tỷ đồng cho các dự án, trong khi phía Mỹ xem đây là nền tảng để củng cố niềm tin và mở rộng hợp tác sang nhiều lĩnh vực khác. Sự đồng thuận hiếm có về ưu tiên chung khiến lĩnh vực này trở thành “điểm sáng” trong toàn bộ quan hệ song phương.
Đi xa hơn dioxin Việt Nam Mỹ, các hoạt động như hỗ trợ chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ bằng công nghệ ADN cho thấy Mỹ muốn gắn hợp tác hiện tại với việc tôn trọng ký ức và hy sinh của người Việt. Đây là cách tiếp cận khôn ngoan: chỉ khi quá khứ được xử lý một cách tôn trọng và minh bạch, thì hợp tác an ninh, kinh tế, công nghệ mới có nền tảng xã hội vững chắc.
Từ góc nhìn lợi ích quốc gia, Việt Nam cần tận dụng giai đoạn “thiện chí cao độ” này để yêu cầu những cam kết dài hơi hơn trong xử lý chất độc hóa học và bom mìn, đồng thời kiên trì chuẩn mực: mọi hợp tác hiện tại không làm lu mờ quyền được biết sự thật và quyền được sống trong môi trường an toàn của người dân. Chỉ như vậy, khắc phục hậu quả chiến tranh mới thực sự là quá trình hàn gắn, chứ không phải sự đổi chác chính trị ngắn hạn.
Kết luận: Dioxin là phép thử cho chiều sâu Đối tác Chiến lược toàn diện
Nhìn tổng thể, hai thỏa thuận bổ sung nguồn lực cho sân bay Biên Hòa và hỗ trợ người khuyết tật đã nâng hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh lên một nấc thang mới, nơi môi trường, nhân đạo và chiến lược gắn chặt với nhau. Đây là phép thử quan trọng cho độ bền của Đối tác Chiến lược toàn diện: liệu những cam kết đẹp trên giấy có biến thành nhà máy xử lý dioxin vận hành đúng hẹn và những dịch vụ phục hồi chức năng đến được với từng người khuyết tật ở Cà Mau, Quảng Ngãi.
Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, việc Việt Nam và Mỹ chọn khắc phục hậu quả chiến tranh làm điểm tựa niềm tin là lựa chọn khôn ngoan. Nó gửi đi thông điệp rõ ràng: quan hệ song phương không xây trên lãng quên quá khứ, mà trên nỗ lực chung để xử lý những di sản đau đớn của nó. Nếu duy trì được nhịp độ và chất lượng triển khai hiện nay, khắc phục hậu quả chiến tranh sẽ không chỉ là “điểm sáng” hợp tác, mà còn là tấm bản lề mở ra một giai đoạn hợp tác bình đẳng và tôn trọng hơn giữa hai nước.






