Khoản bổ sung cho sân bay Biên Hòa: bước ngoặt hay muộn màng?
Khoản hỗ trợ mới dành cho dự án xử lý ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa là một cam kết tài chính quy mô lớn nhằm làm sạch đất, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và từng bước khép lại một trong những điểm nóng di sản chiến tranh nghiêm trọng nhất tại Việt Nam, đồng thời củng cố quan hệ hợp tác Mỹ Việt về môi trường và y tế. Việc Bộ Quốc phòng Việt Nam và Đại sứ quán Mỹ ký Thỏa thuận dự án phạm vi hạn chế cho dự án xử lý ô nhiễm dioxin ở sân bay Biên Hòa cho thấy hai bên chấp nhận đi xa hơn trong khắc phục di sản chiến tranh, chứ không dừng lại ở tuyên bố thiện chí. Dự án đã triển khai từ năm 2019, đến nay khoảng 41 ha đất được xác nhận làm sạch theo các tiêu chuẩn đặt ra, tương đương khoảng một nửa khối lượng công việc đã hoàn tất. Đây không chỉ là con số kỹ thuật; nó là bằng chứng rằng xử lý ô nhiễm dioxin có thể đo đếm được và cần được đẩy nhanh, chứ không phải kéo dài thêm nhiều thập kỷ.

Xử lý ô nhiễm dioxin để bảo vệ sức khỏe cộng đồng quanh sân bay Biên Hòa
Nhiều năm qua, cụm từ “xử lý ô nhiễm dioxin” thường xuất hiện trong báo cáo hơn là trong đời sống hàng ngày. Nhưng với người dân quanh sân bay Biên Hòa, đó là câu chuyện của đất trồng bị nhiễm, của nguy cơ bệnh tật kéo dài qua nhiều thế hệ. Dự án hiện tập trung vào khoảng 500.000 m3 đất ô nhiễm với mục tiêu hoàn thành vào năm 2031, đòi hỏi huy động nguồn vốn lớn, thiết bị và công nghệ tiên tiến để xử lý an toàn. Nếu không xử lý triệt để, mọi chương trình chăm sóc sức khỏe hay hỗ trợ nạn nhân chỉ là giải pháp chữa cháy. Ngược lại, làm sạch đất giúp giảm phơi nhiễm mới, mở đường cho tái sử dụng đất an toàn, từ đó cải thiện sinh kế địa phương. Chính ở điểm này, khoản hỗ trợ mới không chỉ là tài trợ môi trường mà là đầu tư dài hạn vào sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là những nhóm đã chịu nhiều thiệt thòi vì chiến tranh.
Từ sân bay Biên Hòa đến hàng chục nghìn nạn nhân dioxin
Không thể tách sân bay Biên Hòa khỏi bức tranh rộng lớn hơn của khắc phục di sản chiến tranh. Cùng thời điểm bổ sung nguồn lực cho dự án Biên Hòa, hai bên cũng ký thỏa thuận cho dự án hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống người khuyết tật tại các tỉnh bị phun rải nặng chất da cam và một số địa bàn trọng điểm khác. Nguồn lực mới này mở rộng hỗ trợ về y tế, phục hồi chức năng, dịch vụ xã hội, hòa nhập cộng đồng và tăng năng lực thực hiện chính sách đối với người khuyết tật. Trước đó, hai nước đã triển khai các chương trình giúp cải thiện chất lượng sống cho hơn 40.000 nạn nhân chất độc da cam/dioxin và người khuyết tật tại 6 tỉnh, thành phố như Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai, Đồng Nai. Hướng đi mới là mở rộng thêm Cà Mau và Quảng Ngãi, rồi từng bước lan sang các địa bàn khác, biến hợp tác Mỹ Việt từ những dự án điểm thành mạng lưới hỗ trợ rộng hơn, gắn chặt môi trường với sức khỏe con người.
Hợp tác Mỹ Việt: khép lại quá khứ bằng những dự án cụ thể
Việc ký hai thỏa thuận mới không phải là cử chỉ ngoại giao mang tính biểu tượng mà là bước tiếp theo trong chuỗi nỗ lực cụ thể hóa một bản ghi nhớ về tăng cường hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh đã được ký giữa các cơ quan quốc phòng và ngoại giao hai bên. Những kết quả đạt được trong xử lý dioxin và hỗ trợ nạn nhân được lãnh đạo cấp cao xem là điểm sáng trong quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện. Tuy vậy, vẫn còn khoảng trống lớn: số lượng nạn nhân cần hỗ trợ lên tới hàng triệu người; tiến độ làm sạch các điểm nóng khác ngoài sân bay Biên Hòa vẫn là dấu hỏi. Hợp tác chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng cam kết dài hạn về tài trợ môi trường, chuyển giao công nghệ, và chia sẻ dữ liệu, đặc biệt trong các hoạt động như phân tích ADN, tìm kiếm hài cốt liệt sĩ. Ở chiều ngược lại, Việt Nam cũng phải bảo đảm nguồn vốn đối ứng, giám sát chất lượng và minh bạch thông tin để củng cố niềm tin và giữ đà hợp tác.
Từ di sản chiến tranh đến tương lai bền vững
Điểm đáng chú ý nhất của khoản hỗ trợ mới là cách nó đặt khắc phục di sản chiến tranh vào trung tâm của một tầm nhìn phát triển bền vững. Xử lý ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa không còn là câu chuyện khép kín trong quân đội, mà gắn trực tiếp với quy hoạch đất, an ninh môi trường và hệ thống y tế địa phương. Các chương trình hỗ trợ người khuyết tật không phân biệt nguyên nhân cũng cho thấy tư duy mới: thay vì khoanh riêng “nạn nhân chiến tranh”, chính sách đi theo hướng bao trùm, giúp bất kỳ người yếu thế nào được tiếp cận dịch vụ y tế và xã hội tốt hơn. Nếu hai bên giữ vững cam kết đến hết mốc 2031, đây có thể là thời điểm Việt Nam thu hẹp đáng kể các “vùng đỏ” dioxin, còn hợp tác Mỹ Việt thì chuyển trọng tâm từ khắc phục hậu quả sang phòng ngừa rủi ro môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong dài hạn.






