Thỏa thuận 221 triệu USD: Khi xử lý dioxin Việt Nam trở thành trụ cột ngoại giao
Việc Mỹ bổ sung 221 triệu USD cho các dự án xử lý dioxin Việt Nam và hỗ trợ người khuyết tật sau chiến tranh là một bước leo thang hợp tác hiếm thấy, biến khắc phục hậu quả chiến tranh từ vấn đề quá khứ thành một trụ cột chiến lược trong quan hệ song phương hiện tại và tương lai.
Chiều 23/9, tại trụ sở Bộ Quốc phòng ở Hà Nội, Thượng tướng Nguyễn Trường Thắng và Đại sứ Mỹ Jennifer Wicks đã ký hai thỏa thuận dự án phạm vi hạn chế về khắc phục hậu quả chất độc hóa học/dioxin sau chiến tranh. Đây không chỉ là nghi thức ngoại giao mà là lời khẳng định rằng hợp tác Mỹ Việt Nam về hậu quả chiến tranh đã vượt khỏi tính tượng trưng. Một dự án tập trung xử lý ô nhiễm tại sân bay Biên Hòa, dự án còn lại hỗ trợ cải thiện chất lượng sống cho người khuyết tật ở các tỉnh bị phun rải nặng chất da cam và địa bàn trọng điểm khác. Trong bối cảnh hai nước đã nâng cấp lên Đối tác Chiến lược toàn diện, việc dồn thêm nguồn lực cho hậu quả chiến tranh cho thấy cả hai coi hàn gắn quá khứ là điều kiện để xây dựng lòng tin dài hạn, chứ không phải “phần phụ” trong đối thoại an ninh – kinh tế.

Sân bay Biên Hòa: Từ “điểm nóng” dioxin thành phép thử niềm tin
Trọng tâm đợt viện trợ lần này là dự án “Xử lý ô nhiễm dioxin khu vực sân bay Biên Hòa”, với phần bổ sung khoảng 130 triệu USD vốn ODA không hoàn lại của Mỹ, nâng tổng mức hỗ trợ lên khoảng 430 triệu USD. Dự án khởi động từ năm 2019, đến nay đã làm sạch khoảng 41 ha đất theo các chuẩn mực kỹ thuật đặt ra, hướng tới mục tiêu hoàn thành vào năm 2031, xử lý khoảng 500.000 m³ đất ô nhiễm dioxin tại khu vực này. Đây không chỉ là con số kỹ thuật: nó thể hiện quy mô một trong những “điểm nóng” dioxin lớn nhất còn tồn tại sau chiến tranh trên lãnh thổ Việt Nam.
Quân chủng Phòng không – Không quân, với vai trò chủ đầu tư, tiếp tục phối hợp với các cơ quan hai nước để bảo đảm chất lượng, tiến độ, an toàn và hiệu quả của dự án. Cách Việt Nam đặt quân đội vào vị trí trung tâm xử lý dioxin cho thấy quan điểm rõ ràng: hậu quả chiến tranh là vấn đề an ninh con người và an ninh môi trường, không chỉ là dự án môi trường thuần túy. Ở chiều ngược lại, việc Mỹ duy trì nguồn vốn ODA không hoàn lại ở quy mô lớn cho sân bay Biên Hòa là phép thử niềm tin: nếu dự án thành công, nó sẽ trở thành “câu chuyện mẫu” cho hợp tác môi trường – quốc phòng song phương trong nhiều thập niên tới.

Từ dioxin đến con người: Cà Mau, Quảng Ngãi và bước chuyển sang công lý xã hội
Phần còn lại trong gói bổ sung 221 triệu USD được dành cho dự án “Hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống của người khuyết tật, không phân biệt nguyên nhân, tại các tỉnh bị phun rải nặng chất da cam và các tỉnh trọng điểm khác”, với nguồn viện trợ không hoàn lại 91 triệu USD. Điều đáng chú ý là dự án tuy xuất phát từ hậu quả chiến tranh nhưng lại được thiết kế theo hướng bao trùm: không phân biệt nguyên nhân khuyết tật. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ truy vết trách nhiệm sang bảo đảm quyền con người và công lý xã hội cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Trước mắt, dự án triển khai tại Cà Mau và Quảng Ngãi, sau đó từng bước mở rộng sang các địa bàn khác tùy phạm vi và nguồn lực. Nội dung hỗ trợ bao gồm y tế, phục hồi chức năng, dịch vụ xã hội, hòa nhập cộng đồng và nâng cao năng lực thực hiện chính sách với người khuyết tật. Đây là bước chuyển quan trọng: xử lý dioxin Việt Nam không còn dừng lại ở khử độc đất và bùn, mà mở rộng sang “khử độc” những hệ lụy xã hội kéo dài qua nhiều thế hệ. Nếu địa phương thực thi tốt, mô hình hỗ trợ bao trùm này có thể trở thành chuẩn mực mới cho các chương trình viện trợ ODA Mỹ về hậu quả chiến tranh.

Hợp tác Mỹ Việt Nam về hậu quả chiến tranh: Trụ cột mới của quan hệ chiến lược
Việc ký kết hai thỏa thuận ngày 23/9 là bước cụ thể hóa Bản ghi nhớ giữa Bộ Quốc phòng Việt Nam với Bộ Chiến tranh và Bộ Ngoại giao Mỹ về tăng cường hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh, ký ngày 31/10/2025. Nói cách khác, chiến lược đã có, nay là lúc nguồn lực được bơm vào để biến cam kết thành kết quả thực tế trên mặt đất. Thượng tướng Nguyễn Trường Thắng đánh giá hợp tác về bom mìn, hóa chất sau chiến tranh đã trở thành “điểm sáng” trong quan hệ hai nước. Đây là nhận định không quá lời: ở thời điểm nhiều hồ sơ song phương còn khác biệt, cùng nhau xử lý hậu quả chiến tranh là mảng hợp tác ít gây tranh cãi nhất, lại mang tính biểu tượng hòa giải cao nhất.
Về phía Việt Nam, Bộ Quốc phòng đã phê duyệt nâng vốn đối ứng trong nước lên trên 350 tỷ đồng và cam kết bảo đảm đủ nguồn vốn để hoàn thành các dự án. Con số này cho thấy Việt Nam không còn đứng ở vị thế “người nhận viện trợ” thụ động mà chủ động gánh phần trách nhiệm tài chính tương xứng. Đại sứ Jennifer Wicks nhấn mạnh rằng hai thỏa thuận là minh chứng cho cam kết chung vì “một tương lai tươi sáng hơn”, đồng thời đánh giá cao vai trò ngày càng tăng của Việt Nam trong xử lý các vấn đề tồn đọng sau chiến tranh. Trong bối cảnh quan hệ đã vươn lên Đối tác Chiến lược toàn diện, hợp tác chiến tranh – môi trường đang trở thành trụ cột mềm, bền và ít biến động hơn so với các trụ cột an ninh hay thương mại vốn dễ chịu tác động bởi thay đổi chính trị nội bộ mỗi bên.

Từ Biên Hòa ra cả nước: Cơ hội xây dựng một mô hình hàn gắn mới
Chiến dịch xử lý dioxin tại sân bay Biên Hòa và các chương trình hỗ trợ người khuyết tật ở Cà Mau, Quảng Ngãi không nên được nhìn như những dự án đơn lẻ, mà như bước khởi đầu của một mô hình hàn gắn toàn diện giữa hai cựu thù. Khi Việt Nam chủ động tăng vốn đối ứng, Mỹ gia tăng viện trợ ODA không hoàn lại, còn các dự án kết hợp xử lý môi trường với chăm lo con người, thông điệp gửi đi rất rõ: hàn gắn hậu quả chiến tranh không chỉ là nghĩa vụ đạo đức, mà còn là nền tảng chính trị cho tương lai hợp tác.
Dĩ nhiên, những con số về diện tích đã xử lý hay khối lượng đất ô nhiễm cần xử lý chỉ là phần bề nổi của một bài toán dài. Thách thức tiếp theo sẽ là mở rộng các mô hình đang triển khai tại Biên Hòa, Cà Mau, Quảng Ngãi sang những vùng bị ảnh hưởng khác, đồng thời bảo đảm người dân địa phương được tham gia giám sát, phản biện và thụ hưởng thực chất. Nếu làm được điều đó, xử lý dioxin Việt Nam sẽ không chỉ là câu chuyện kỹ thuật hay viện trợ, mà là minh chứng sống động rằng hợp tác Mỹ Việt Nam có thể biến một chương đen tối của lịch sử thành nền tảng cho một tương lai sạch hơn, an toàn hơn và công bằng hơn.






