Từ “khách hàng” công nghệ đến tham vọng trung tâm công nghiệp môi trường
Công nghiệp môi trường TP.HCM là tập hợp các hoạt động nghiên cứu, sản xuất, cung ứng công nghệ, thiết bị và dịch vụ nhằm xử lý chất thải, kiểm soát ô nhiễm, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, hướng tới một hệ sinh thái công nghệ xanh tự chủ, hiện đại và có khả năng xuất khẩu trong dài hạn.
Điểm then chốt là TP.HCM không muốn tiếp tục đứng ở vai trò “khách hàng” của công nghệ ngoại nhập. UBND Thành phố đã ban hành Kế hoạch phát triển ngành công nghiệp môi trường giai đoạn 2025–2030, theo hướng hiện đại, đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số. Quyết định 5156/QĐ-UBND có hiệu lực từ ngày 15/8/2026, đưa công nghiệp môi trường trở thành một bộ phận quan trọng trong cơ cấu kinh tế và là một ngành kinh tế độc lập, tự chủ công nghệ, có khả năng xử lý các thách thức môi trường đang gia tăng tại siêu đô thị này.
Cuộc chuyển hướng này mang màu sắc chiến lược: TP.HCM nhìn thấy rõ nếu tiếp tục phụ thuộc thiết bị, giải pháp nhập khẩu thì không thể chạy kịp mục tiêu tăng trưởng xanh, cũng như khó xây dựng lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế xanh khu vực.

Áp lực ô nhiễm: Động lực buộc Thành phố phải tự chủ công nghệ xanh
TP.HCM đang trả giá cho nhiều năm phát triển “nóng”: chất thải rắn, khí thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt liên tục tăng, tạo áp lực khổng lồ lên môi trường sống của người dân. Không còn là câu chuyện quản lý đô thị đơn thuần, đây đã trở thành vấn đề năng lực công nghệ: Thành phố có đủ tự chủ công nghệ xanh để xử lý khối chất thải đó hay không.
Theo kế hoạch mới, mục tiêu tự chủ công nghệ môi trường được đặt ra để trực tiếp xử lý các thách thức ô nhiễm và phát thải, đồng thời đóng góp vào bảo vệ môi trường, tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải khí nhà kính. Nói cách khác, TP.HCM chọn đi thẳng vào “cỗ máy” công nghiệp, chứ không chỉ xử lý phần ngọn là rác và nước thải.
Quan điểm đáng chú ý ở đây là: hoặc tự chủ công nghệ xanh, hoặc sẽ bị tụt lại trong cuộc đua đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 trong tương lai. Khi ASEAN ngày càng siết tiêu chuẩn môi trường, một đô thị còn lệ thuộc vào thiết bị nhập khẩu sẽ khó có chỗ đứng trong chuỗi giá trị xanh khu vực.
Đặt mục tiêu cao để tạo lợi thế cạnh tranh trong ASEAN
Thay vì những mục tiêu mơ hồ, TP.HCM đang chọn cách “đo bằng số”. Thành phố đặt mục tiêu lĩnh vực công nghiệp xử lý nước thải phải đáp ứng 70–80% nhu cầu trong nước và hướng tới xuất khẩu. Đây là tuyên bố rõ ràng rằng công nghiệp môi trường TP.HCM không chỉ phục vụ nội địa mà còn phải đủ sức cạnh tranh ở thị trường rộng hơn.
Trong công nghiệp xử lý khí thải, TP.HCM hướng đến đáp ứng 60–70% nhu cầu trong nước; với chất thải rắn và chất thải nguy hại, mục tiêu là 50–60% nhu cầu thu gom, vận chuyển, trung chuyển, phân loại và 60–70% nhu cầu phân loại, tái chế. Dù thiết bị đo lường, giám sát môi trường mới chỉ đặt mục tiêu 20% nhu cầu nội địa, đây vẫn là bước khởi đầu để giảm phụ thuộc nhập khẩu, một “nút cổ chai” công nghệ lâu nay.
Nhìn rộng hơn, những con số này là nền tảng để TP.HCM xây dựng một ngành kinh tế độc lập, có khả năng cạnh tranh trong khu vực ASEAN. Ai làm chủ được công nghệ xử lý nước thải, khí thải, tái chế chất thải ngay trên sân nhà, người đó nắm lợi thế trong chuỗi cung ứng các giải pháp môi trường bền vững cho cả khu vực.
Chiến lược tự chủ công nghệ: không chỉ là kỹ thuật mà còn là thể chế
Điểm đáng chú ý trong chiến lược công nghiệp môi trường TP.HCM là nhận thức rõ: tự chủ công nghệ xanh không chỉ là chuyện phòng thí nghiệm hay dây chuyền sản xuất, mà trước hết là câu chuyện thể chế và thị trường. Thành phố xem hoàn thiện thể chế và tạo lập thị trường cho doanh nghiệp nội địa là giải pháp có tính chất quyết định.
Thành phố dự kiến áp dụng ưu đãi, hỗ trợ đầu tư để hình thành các khu, cụm công nghiệp sinh thái chuyên biệt về tái chế. Đồng thời, xây dựng thị trường hàng hóa công nghiệp môi trường thông qua đặt hàng, chỉ định thầu cho doanh nghiệp trong nước, dán nhãn sinh thái, xúc tiến thương mại và thu hút đầu tư. Nói cách khác, Nhà nước không làm thay doanh nghiệp, mà tạo “sân chơi” và đơn hàng đủ lớn để doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn.
Mô hình hợp tác công – tư được khuyến khích, với ngân sách nhà nước hỗ trợ hạ tầng, vốn và đào tạo nhân lực, còn doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận hành và thương mại hóa sản phẩm. Đây là lựa chọn hợp lý: nếu không gỡ được các nút thắt về thị trường và vốn, mọi tham vọng công nghệ xanh sẽ dừng lại trên giấy.
Hệ sinh thái đổi mới: chìa khóa để TP.HCM bứt phá thành trung tâm công nghệ xanh
Để công nghiệp môi trường TP.HCM không chỉ tồn tại mà còn dẫn dắt khu vực, Thành phố chọn cách xây một hệ sinh thái thay vì những dự án rời rạc. Kế hoạch đặt mục tiêu hình thành hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức quốc tế, nhằm thúc đẩy nghiên cứu, làm chủ và thương mại hóa công nghệ môi trường, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Các doanh nghiệp được khuyến khích ứng dụng CAD/CAM, cơ điện tử, hệ thống điều khiển tự động thông minh vào sản xuất thiết bị xử lý chất thải; ưu tiên triển khai cảm biến sinh học, công nghệ sinh học xử lý ô nhiễm và công nghệ cảm biến trong sản xuất thiết bị công nghiệp môi trường. Thành phố cam kết cung cấp đủ tài chính, kết hợp vốn tự có, vốn vay tín dụng và Quỹ bảo vệ môi trường để phát triển các dự án, hướng đến tự chủ công nghệ môi trường trước năm 2030.
Nếu thực hiện nhất quán, TP.HCM có cơ hội trở thành trung tâm công nghệ xanh của khu vực: một nơi không chỉ áp dụng mà còn xuất khẩu giải pháp môi trường bền vững. Điều cần thiết lúc này là kiên định với lộ trình, tránh rơi vào bẫy “công nghệ trình diễn” mà bỏ quên mục tiêu dài hạn về một nền công nghiệp môi trường tự chủ, cạnh tranh trong ASEAN.






