Dự án cải tạo sông Cầu Bây: Bước ngoặt hay phép thử cho Hà Nội?
Dự án cải tạo sông Cầu Bây là chương trình cải tạo sông Hà Nội quy mô lớn, tập trung xử lý nước thải công suất lớn, khơi thông dòng chảy, xây dựng đường ven sông và nâng cấp hạ tầng thủy lợi nhằm phục hồi sinh thái sông và cải thiện cảnh quan đô thị. Đây không chỉ là một công trình môi trường, mà là phép thử cho cách Hà Nội đối mặt di sản ô nhiễm kéo dài nhiều thập kỷ. Ngày 9/10, UBND TP Hà Nội khởi công dự án cải tạo và xử lý ô nhiễm môi trường sông Cầu Bây với tổng mức đầu tư khoảng 11.681 tỷ đồng. Việc chọn công bố trong dịp kỷ niệm 72 năm Ngày Giải phóng Thủ đô cho thấy thành phố muốn gửi thông điệp: phát triển đô thị giờ phải gắn với tái thiết hệ sinh thái nước, chứ không thể tiếp tục đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng.
Trái tim công nghệ: Hệ thống xử lý 142.000 m³/ngày đêm
Điểm then chốt của dự án là hệ thống xử lý nước thải công suất thiết kế 142.000 m³/ngày đêm, có thể nâng lên 180.000 m³/ngày đêm khi mưa. Với một đô thị đang chịu áp lực xả thải khổng lồ, đây là bước đi hiếm hoi dám nhìn thẳng vào gốc rễ ô nhiễm thay vì chỉ nạo vét, kè bờ. Dự án thành phần I xây dựng gần 61 km cống thu gom, 29 trạm bơm nâng và 5 nhà máy xử lý nước thải tại các lưu vực Phúc Đồng, An Lạc, Ngọc Thụy, Đông Dư và Phú Thị. Nước thải sinh hoạt hiện hơn 71.500 m³/ngày đêm đang đổ vào sông Cầu Bây, chiếm khoảng 13,3% lượng nước thải gây ô nhiễm hệ thống thủy lợi Bắc Hưng Hải. Nếu hệ thống này vận hành đúng thiết kế, nó có thể đảo chiều xu thế ô nhiễm, thay vì chỉ “chạy theo” để dọn hậu quả.
Đường ven sông 14 km: Cơ hội kết nối hay nguy cơ bê tông hóa?
Song song xử lý nước thải, dự án còn xây dựng tuyến đường ven sông dài hơn 14 km. Đây là lựa chọn táo bạo: biến một dòng sông ô nhiễm thành trục không gian mới của đô thị. Nếu làm tốt, đường ven sông có thể mở ra quỹ đất cho không gian công cộng, đường dạo, cây xanh, thay vì chỉ phục vụ xe cơ giới. Tuy nhiên, lịch sử phát triển đô thị cho thấy nhiều tuyến đường ven sông đã bị bê tông hóa, đẩy sông thành “mương kỹ thuật” bị kẹp giữa nhà cao tầng. Dự án thành phần II với các hạng mục nạo vét, kè bờ, hệ thống bổ cập nước, trạm bơm và hồ lắng bùn khoảng 10 ha sẽ quyết định liệu Cầu Bây trở thành trục sinh thái hay chỉ là một con kênh sạch hơn nhưng nghèo đời sống tự nhiên.
Từ xử lý ô nhiễm đến phục hồi sinh thái sông
Điểm đáng chú ý là nước sau xử lý sẽ được dùng tưới tiêu an toàn và bổ sung trở lại sông Cầu Bây. Đây là bước chuyển từ tư duy “xả ra cho xong” sang “tuần hoàn tài nguyên nước”. Việc cải tạo sông Hà Nội lần này không dừng ở việc giảm mùi hôi, mà hướng tới phục hồi sinh thái sông: cải thiện chất lượng nước, giảm ô nhiễm và nâng cao cảnh quan đô thị hai bên bờ. Tuy vậy, phục hồi sinh thái không thể chỉ trông vào công nghệ bùn hoạt tính hay nhà máy ngầm hóa dưới lòng đất. Nó đòi hỏi kiểm soát nguồn xả mới, quy hoạch lại đất ven sông, và quan trọng hơn là để sông có không gian “thở” thay vì bị ép trong lòng kè cứng. Nếu không, hệ sinh thái chỉ là khẩu hiệu đẹp trên bản vẽ.
Đê, cống và quản lý nước thông minh: Mảnh ghép hạ tầng còn thiếu
Cải tạo sông không thể tách rời hệ thống đê điều và cống, bởi mọi nỗ lực phục hồi sinh thái sông sẽ bị đe dọa nếu hạ tầng kiểm soát nước yếu kém. Tại Hà Nội, một gói thầu thuộc Dự án cải tạo, nâng cấp tuyến đê Phú Bàn và cống Phú Bàn ở xã Phú Cát đã lựa chọn được nhà thầu thi công xây dựng với giá trúng thầu 42,519 tỷ đồng trên giá gói thầu 42,791 tỷ đồng. Đây là ví dụ cho thấy các dự án hạ tầng Hà Nội đang dịch chuyển theo hướng nâng cấp đồng bộ đê, cống, trạm bơm – nền tảng cho quản lý nước thông minh trong tương lai. Nếu các dự án đê điều, cống và Cầu Bây được kết nối trong một chiến lược chung, thành phố mới có thể kiểm soát lũ, giảm ô nhiễm và giữ được mực nước sinh thái cho sông.
Kết luận: 2028 sẽ trả lời tham vọng xanh của Hà Nội
Theo kế hoạch, dự án cải tạo và xử lý ô nhiễm sông Cầu Bây được triển khai giai đoạn 2026–2028. Mốc thời gian này không chỉ là tiến độ xây dựng, mà là hạn chót để Hà Nội chứng minh rằng các dự án hạ tầng Hà Nội có thể đồng thời giải quyết giao thông, môi trường và sinh thái. Nếu hệ thống xử lý nước thải công suất lớn vận hành ổn định, đường ven sông được thiết kế cho con người chứ không chỉ cho xe, và các dự án đê, cống được kết nối thành mạng lưới quản lý nước thông minh, Cầu Bây có thể trở thành hình mẫu phục hồi sinh thái sông cho cả vùng. Ngược lại, nếu chậm tiến độ, vận hành kém hoặc bê tông hóa cực đoan, dự án sẽ trở thành lời cảnh báo đắt giá về cái giá của việc bỏ lỡ cơ hội “xanh hóa” đô thị đúng lúc.






