Tham vọng chiến lược giữa một trật tự đang đổi thay
Quan hệ EU Canada là mối hợp tác giữa Liên minh châu Âu và Canada nhằm mở rộng liên kết kinh tế, an ninh và công nghệ, đồng thời giúp hai bên đa dạng hóa đối tác trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gia tăng. Hội nghị thượng đỉnh EU Canada diễn ra tại Montreal ngày 29–30/10, với sự tham dự của Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen, Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa và Thủ tướng Canada Mark Carney, hướng tới thúc đẩy một khuôn khổ hợp tác chiến lược toàn diện. Đây không chỉ là cuộc gặp ngoại giao mang tính biểu tượng: chủ nghĩa bảo hộ tăng và cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn khiến cả hai cần giảm lệ thuộc vào các thị trường truyền thống, củng cố quyền tự chủ chiến lược. Tuy nhiên, tham vọng sẽ chỉ có giá trị nếu được chuyển thành cam kết thực chất. Ưu tiên thương mại, nguyên liệu, năng lượng, quốc phòng và trí tuệ nhân tạo cho thấy hai bên muốn hợp tác rộng hơn, nhưng vẫn phải thống nhất cách gọi và nền tảng chính trị cho quan hệ.
Thương mại và khoáng sản: lợi ích cụ thể nhất
Trong các lĩnh vực được bàn tới, hợp tác thương mại EU Canada có nền tảng sẵn có nhưng còn dư địa đáng kể. Kể từ khi Hiệp định Kinh tế và Thương mại toàn diện EU–Canada được áp dụng tạm thời, trao đổi thương mại giữa hai bên đã tăng 80%; Brussels muốn khai thác tốt hơn hiệp định và xem xét mở rộng hợp tác sang kinh tế số. Việc hiệp định chưa được 10 nước thành viên phê chuẩn đầy đủ là một điểm nghẽn chính trị, dù phần lớn nội dung đã được áp dụng tạm thời. Tranh cãi tại Pháp về hiệp định với khối Mercosur cũng khiến thời điểm khơi lại vấn đề phê chuẩn trở nên nhạy cảm. Mặt trận nguyên liệu thô thiết yếu còn có ý nghĩa chiến lược hơn: Canada có lithium và cobalt, trong khi châu Âu cần nguồn cung ổn định để phát triển công nghệ và chuyển đổi năng lượng. Năm 2025, nhập khẩu nhóm nguyên liệu này của EU từ Canada tăng 62%; hợp tác về vốn và liên kết sản xuất có thể giúp giảm rủi ro nguồn cung.
Tham vọng mở rộng không dừng ở hàng hóa: hai bên cũng đưa năng lượng, quốc phòng và trí tuệ nhân tạo vào chương trình nghị sự. Hợp tác quốc phòng dự kiến bắt đầu từ năm 2025, còn các kế hoạch năng lượng bao gồm hiện đại hóa thỏa thuận về năng lượng hạt nhân. Những hướng đi này bổ sung cho thương mại, nhưng không thể thay thế việc giải quyết rào cản pháp lý và chính trị đang tồn tại.
Tranh cãi về quy chế cho thấy giới hạn của tham vọng
Điểm vướng lớn nhất không nằm ở mục tiêu hợp tác, mà ở cách định danh quan hệ. Ursula von der Leyen từng nêu khả năng trao cho Canada quy chế “thành viên liên kết”, nhưng đề xuất chưa được tham vấn với các chính phủ thành viên trước khi công bố. Đức cùng ít nhất ba nước khác phản đối cụm từ này trong dự thảo tuyên bố; Berlin lo quy chế có thể gây nhầm lẫn pháp lý và tạo tiền lệ cho các nước hưởng lợi ích EU mà không gia nhập. Bất đồng ấy phản ánh một vấn đề thiết kế thực chất: EU muốn mở rộng hợp tác mà không làm mờ ranh giới thành viên, còn Ottawa ưu tiên một “liên minh chiến lược vì tương lai” hơn là tranh luận về nhãn gọi. Vì thế, hội nghị có thể thúc đẩy công việc chung nhưng chưa chắc giải quyết được câu hỏi nền tảng về hình thức quan hệ.
Các đại sứ EU dự kiến bàn lại vấn đề ngày 28/10, ngay trước thềm hội nghị tại Montreal, sau khi nỗ lực thống nhất câu chữ trước đó không thành. Quy chế chính thức có thể được để lại cho hội nghị thượng đỉnh kế tiếp, dự kiến sau một năm. Đây là lựa chọn thực dụng, nhưng cũng cho thấy giới hạn: hai bên có thể tiến hành hợp tác theo từng lĩnh vực trong lúc tranh luận về khuôn khổ, song một quan hệ chiến lược sâu rộng cần sự đồng thuận rõ ràng từ các thành viên EU. Kết luận đáng chú ý là thương mại và nguyên liệu thiết yếu tạo động lực đủ mạnh để EU và Canada tiếp tục tiến gần; tuy nhiên, nếu bất đồng về quy chế không được xử lý, tham vọng nâng tầm quan hệ sẽ vẫn thiếu một nền móng chính trị vững chắc.







