Từ Đối tác Chiến lược Toàn diện đến mô hình “ba nhà” xuyên biên giới
Hợp tác Việt Nam Singapore trong giai đoạn mới là quá trình hai nước chuyển khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện thành các chương trình cùng nghiên cứu, phát triển và sản xuất trong những lĩnh vực công nghệ cao như AI, công nghệ bán dẫn, kinh tế số và tài chính xanh, với mô hình liên kết xuyên biên giới giữa Nhà nước, nhà trường – viện nghiên cứu và doanh nghiệp nhằm tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh mới cho cả hai bên.
Ngày 25-8, trong khuôn khổ chuyến công tác và đối thoại chiến lược tại Singapore, Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú đã hội kiến Tổng thống Tharman Shanmugaratnam, Thủ tướng Lawrence Wong và một số lãnh đạo cấp cao Singapore. Cốt lõi của các cuộc gặp không chỉ là nghi thức ngoại giao mà là quyết tâm đưa hợp tác Việt Nam Singapore vào “khu vực giá trị cao” thông qua mô hình hợp tác đổi mới sáng tạo xuyên biên giới “ba nhà của hai nước” – kết nối Nhà nước, nhà trường – viện nghiên cứu và doanh nghiệp của hai bên. Động thái này đánh dấu bước chuyển từ bắt tay chính trị sang bắt tay công nghệ, nơi doanh nghiệp công nghệ trở thành lực lượng trung tâm hiện thực hóa thỏa thuận. Trong bối cảnh cạnh tranh chuỗi cung ứng, ai chiếm được vị trí trong các liên minh như vậy sẽ nắm lợi thế dài hạn.

AI và công nghệ bán dẫn: từ khẩu hiệu hợp tác đến chuỗi giá trị chung
Trọng tâm mới của hợp tác Việt Nam Singapore nằm ở trí tuệ nhân tạo và công nghệ bán dẫn, nơi hai nền kinh tế bổ trợ cho nhau: Việt Nam có lực lượng nhân lực trẻ, Singapore có kinh nghiệm quản trị, hạ tầng và hệ sinh thái đổi mới; nếu kết nối đúng cách, hai bên có thể cùng bước vào chuỗi giá trị toàn cầu thay vì mãi ở phân khúc gia công.
Tại các cuộc hội kiến, hai bên nhất trí khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành một trụ cột quan trọng trong quan hệ song phương, với ưu tiên tăng cường kết nối trong AI, chuyển đổi số, kinh tế số, công nghệ bán dẫn và trung tâm dữ liệu. Nói cách khác, từ nay mọi cuộc đối thoại cấp cao sẽ bị yêu cầu trả lời câu hỏi: “Dự án AI nào? Dây chuyền bán dẫn nào?” chứ không chỉ dừng ở các tuyên bố thiện chí. Một phát biểu đáng trích dẫn là: "Hợp tác trong giai đoạn mới cần từng bước chuyển sang những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao hơn". Điều này gửi thông điệp thẳng tới doanh nghiệp công nghệ Việt Nam: hoặc nâng cấp lên chuẩn hợp tác nghiên cứu – phát triển – sản xuất chung, hoặc bị bỏ lại phía sau.

Tài chính xanh: trụ cột mới cho tăng trưởng bền vững và đổi mới mô hình hợp tác
Nếu AI và bán dẫn là “não” và “trái tim” của hợp tác mới, thì tài chính xanh là hệ tuần hoàn nuôi sống toàn bộ cấu trúc, giúp các dự án không bị mắc kẹt vì thiếu vốn cho những mô hình kinh doanh bền vững và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.
Hai nhà lãnh đạo khẳng định sẽ tăng cường kết nối trong năng lượng sạch, kinh tế xanh và tài chính xanh, coi đây là một phần quan trọng của hợp tác thương mại và đầu tư nâng cấp theo hướng xanh, thông minh, bền vững. Điều đáng chú ý là tư duy mới: thay vì chỉ đón vốn, Việt Nam cùng Singapore thiết kế các chương trình đồng nghiên cứu, đồng phát triển và đồng sản xuất trong những ngành công nghiệp công nghệ cao thế hệ mới. Điều này mở ra không gian cho các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tham gia các dự án liên quốc gia về giải pháp năng lượng sạch, nền tảng quản lý phát thải, hay hệ thống dữ liệu phục vụ tài chính xanh. Ai hiểu và đáp ứng được tiêu chuẩn tài chính xanh sẽ có cơ hội bước vào sân chơi mà trước đây chỉ dành cho các tập đoàn lớn.
Mô hình “ba nhà”: lợi thế cạnh tranh mới cho doanh nghiệp công nghệ Việt Nam
Mô hình hợp tác “ba nhà của hai nước” không phải khẩu hiệu đẹp mà là khung tổ chức lại toàn bộ cách chúng ta làm hợp tác quốc tế: Nhà nước định hướng, nhà trường – viện nghiên cứu tạo tri thức, doanh nghiệp công nghệ biến tri thức thành sản phẩm và thị trường; chuỗi này nay được kéo dài xuyên biên giới Việt Nam – Singapore.
Theo đề xuất của Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú, các chủ thể hai nước có thể đồng nghiên cứu, đồng phát triển, đồng sản xuất và cùng kiến tạo giá trị, phục vụ nhu cầu phát triển của mỗi nước, tiến tới cung cấp sản phẩm và giải pháp có sức cạnh tranh cho thị trường ASEAN và khu vực. Điều này cũng đồng nghĩa với việc mô hình mới cho phép chuyển giao tri thức theo chiều sâu, giúp doanh nghiệp Việt Nam “nhảy cóc” lên những phân khúc giá trị cao thay vì phải tự lần mò. Tuy nhiên, mặt trái là áp lực tăng nhanh năng lực nội tại: nếu thiếu chiến lược R&D rõ ràng, thiếu đội ngũ đủ sức tham gia nghiên cứu phát triển AI hay công nghệ bán dẫn, doanh nghiệp sẽ chỉ đứng ngoài quan sát. Lợi thế sẽ thuộc về những đơn vị dám đầu tư dài hạn cho đổi mới, chấp nhận chuẩn quốc tế ngay từ đầu.






