Chính sách xét tuyển đại học mới: chuẩn hoá, nhưng cũng siết lại lối đi
Chính sách xét tuyển đại học 2028 là quy định mỗi ngành, mỗi chương trình đào tạo ở bậc đại học chỉ được sử dụng một phương thức tuyển sinh duy nhất (không tính xét tuyển thẳng và cử tuyển), sau giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2027 với tối đa ba phương thức, nhằm giảm rối rắm và tăng tính minh bạch trong tiếp cận giáo dục đại học. Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn đã nêu định hướng này tại phiên giải trình sáng 20/9 trước Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội. Đồng thời, dự thảo thông tư đang được lấy ý kiến đến hết ngày 23/9/2026 quy định mỗi cơ sở đào tạo chỉ được dùng tối đa năm phương thức tuyển sinh và mỗi ngành còn ba phương thức từ năm 2027 rồi giảm xuống một phương thức từ 2028. Đây không phải thay đổi kỹ thuật nhỏ, mà là cú xoay trục của cả chính sách giáo dục đại học, tác động trực tiếp tới cách học sinh chuẩn bị kỳ thi đại học và cách trường thiết kế chương trình tuyển sinh.

Vì sao nhà nước muốn chuẩn hoá phương thức tuyển sinh ngay lúc này?
Nếu nhìn vào bức tranh tuyển sinh vài năm gần đây, việc siết lại phương thức tuyển sinh không phải quyết định bất ngờ mà là phản ứng trước một hệ thống đang ngày càng phân mảnh. Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn cho biết hiện kết quả thi tốt nghiệp THPT chiếm khoảng 50% trong xét tuyển đại học, học bạ chiếm khoảng 30–40%, phần còn lại là các phương thức khác như bài thi đánh giá năng lực, chứng chỉ quốc tế. Khi các trường phát triển gần 20 phương thức khác nhau, điểm chuẩn giữa các phương thức từng chênh lệch rất lớn, tạo cảm giác bất bình đẳng và khó hiểu cho thí sinh lẫn phụ huynh. Song song, những sai phạm nghiêm trọng ở một số địa phương trong tổ chức thi tốt nghiệp làm lung lay niềm tin vào sự nghiêm minh, khách quan của kỳ thi. Trong bối cảnh đó, việc chuẩn hoá phương thức tuyển sinh được kỳ vọng giảm sự tùy biến, tăng tính công bằng giữa thí sinh và củng cố độ tin cậy của toàn hệ thống chính sách giáo dục đại học.
Tác động thực tế: cơ hội có thu hẹp, hay chỉ bị buộc phải rõ ràng hơn?
Tâm lý đầu tiên của phụ huynh và học sinh là lo mất cơ hội. Khi lộ trình từ ba phương thức năm 2027 xuống còn một từ 2028 được công bố, nhiều người lo ngại cửa vào đại học sẽ hẹp hơn. Phụ huynh có con lớp 11 chia sẻ rằng nếu duy trì ba phương thức, học sinh có thể chọn cách thể hiện năng lực phù hợp với điểm mạnh của mình, từ thi tốt nghiệp THPT, học bạ đến các bài đánh giá năng lực. Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học Nguyễn Tiến Thảo lại nhấn mạnh rằng giảm phương thức là để mở rộng cơ hội bình đẳng, không phải giảm cơ hội tiếp cận. Một phương thức xét tuyển cho mỗi ngành buộc các trường phải công bố tiêu chí rõ ràng, dùng chung một thang điểm, và thiết kế phương thức sao cho mọi thí sinh đủ điều kiện đều có thể tham gia. Ở góc độ này, cơ hội không nhất thiết ít đi, nhưng sẽ ít chỗ cho việc “lách cửa”, và học sinh buộc phải chuẩn bị nghiêm túc, có chiến lược, thay vì trông vào nhiều lối dự phòng.

Chiến lược chuẩn bị kỳ thi đại học: học sinh phải quyết sớm và học khác đi
Trong bối cảnh mỗi ngành chỉ có một phương thức xét tuyển đại học 2028, điều nguy hiểm nhất với học sinh THPT không phải là khó, mà là mơ hồ. Phụ huynh phản ánh rằng học sinh cần một lộ trình ổn định để chủ động chuẩn bị từ sớm, thay vì đến sát mùa tuyển sinh mới phải đổi cách ôn tập, thi cử. Khi phương thức của từng ngành được cố định, học sinh không còn xa xỉ thời gian để “thử nhiều đường”, mà phải xác định ngành mục tiêu ngay từ lớp 10–11, hiểu ngưỡng đầu vào, rồi chọn kiểu học phù hợp. Nếu ngành ưu tiên điểm thi tốt nghiệp THPT, trọng tâm sẽ là kiến thức nền và kỹ năng làm bài chuẩn. Nếu thiên về học bạ, chiến lược phải là duy trì kết quả ổn định, tránh học dồn, học lệch. Với các ngành dùng bài đánh giá năng lực, việc ôn tập cần chuyển từ mẹo giải nhanh sang rèn tư duy logic, đọc hiểu văn bản dài, xử lý số liệu và giải quyết vấn đề đa nền tảng.
Các trường đại học phải tái thiết kế nguồn tuyển và chương trình quanh một lối vào duy nhất
Chuẩn hoá phương thức tuyển sinh không chỉ là bài toán của học sinh; đó là bài thi năng lực quản trị dành cho các trường đại học. Một mặt, việc giảm số lượng phương thức giúp hạn chế tình trạng một chương trình dùng quá nhiều cách tuyển, khiến việc bảo đảm chất lượng đầu vào trở nên khó kiểm soát. Mặt khác, như ý kiến từ lãnh đạo một trường đại học, nếu mỗi ngành chỉ có một phương thức, rủi ro sẽ tăng cả cho trường lẫn thí sinh: chọn thi đánh giá năng lực trong khi số thí sinh tham dự còn ít thì khó đủ nguồn tuyển, chọn học bạ làm phương thức duy nhất lại đối mặt với nỗi lo về chất lượng đầu vào. Theo dự thảo, cơ sở đào tạo phải chọn phương thức phù hợp yêu cầu chương trình, và có thể cấu trúc trong đó cả kết quả thi riêng, học bạ hoặc chứng chỉ nếu công bố minh bạch. Nói cách khác, các trường không chỉ chọn một cánh cửa, mà phải thiết kế cả chiếc "khung" xung quanh cánh cửa đó cho đủ công bằng và đủ rộng.






