STEM không phải phòng máy, mà là cách tổ chức học tập
Giáo dục STEM trong trường phổ thông là cách tổ chức dạy học tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học thông qua các nhiệm vụ, dự án gắn với đời sống, trong đó học sinh phải quan sát, đặt câu hỏi, thiết kế, thử nghiệm và điều chỉnh sản phẩm để giải quyết vấn đề thực tiễn một cách có ý nghĩa và có đánh giá quá trình rõ ràng. Phòng học STEM hiệu quả vì thế không thể hiểu là căn phòng được lấp đầy robot, máy in 3D hay hệ thống tương tác, mà là không gian nơi học sinh liên tục được trải nghiệm, sai, sửa và học từ chính sản phẩm mình tạo ra. Vấn đề của nhiều trường hiện nay không phải thiếu thiết bị STEM trong trường, mà là thiếu chiến lược để những thiết bị đó không biến thành “đồ trưng bày” và thiếu giáo viên STEM chuyên trách đủ năng lực dẫn dắt hoạt động liên môn.

Khi phòng học tỷ đồng đối mặt nguy cơ thành… phòng trưng bày
Câu chuyện ở Trường THPT Chuyên Lam Sơn cho thấy mặt sáng và cả khoảng trống của đầu tư phòng học STEM. Năm 2025, nhà trường được một tập đoàn công nghiệp – năng lượng đầu tư phòng học STEM với kinh phí 3,3 tỷ đồng, trang bị đủ robot, máy in 3D, thiết bị lập trình và hệ thống tương tác phục vụ nghiên cứu, thực hành và sáng tạo cho học sinh. Đây là ví dụ tiêu biểu cho làn sóng trang bị thiết bị STEM trong trường. Tuy nhiên, chính những người trong cuộc cũng thừa nhận: điều quan trọng hơn cả là làm thế nào để thiết bị được sử dụng thường xuyên, để phòng học STEM không thành “không gian trưng bày” mà trở thành phần sống động của dạy và học. Tran Phu High School cũng chi khoảng 3,5 tỷ đồng cho phòng thí nghiệm STEM chuẩn quốc tế; nhưng hiệu quả chỉ xuất hiện khi hoạt động được tổ chức bài bản, gắn với chương trình và cuộc thi sáng tạo.
Nút thắt lớn nhất: giáo viên STEM chuyên trách và năng lực thiết kế hoạt động
Nếu học sinh là chủ thể trải nghiệm thì giáo viên chính là người kiến tạo “sân chơi” đó. Integrating dự án STEM vào cả một chương học đòi hỏi giáo viên phải xác định được mối liên hệ giữa các môn, chọn nhiệm vụ phù hợp, lập kế hoạch, thời gian và tiêu chí đánh giá quá trình lẫn sản phẩm. Đây đều là những kỹ năng mà nhiều giáo viên phổ thông chưa được đào tạo bài bản. Theo hiệu trưởng một trường THPT, hoạt động STEM mang tính liên ngành cao nên không phải giáo viên nào cũng đủ khả năng dẫn dắt nội dung phong phú như vậy. Với dự án “Thiết kế đàn dây và sáo” tại Trường THPT Trần Phú, giáo viên buộc phải phối hợp kiến thức Vật lí, Công nghệ, Toán và Âm nhạc để học sinh thiết kế, chế tạo, hoàn thiện sản phẩm. Khi thiếu giáo viên STEM chuyên trách, những mô hình như vậy khó nhân rộng, và thách thức giáo dục STEM trở thành bài toán về đội ngũ hơn là về tiền mua thiết bị.
Khung pháp lý mới: Ngăn STEM biến thành phong trào nặng hình thức
Sự bùng nổ phong trào STEM những năm gần đây kéo theo nguy cơ “làm cho có”, mỗi nơi một kiểu. Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng Thông tư quy định tổ chức hoạt động giáo dục STEM trong giáo dục phổ thông nhằm xử lý tình trạng triển khai thiếu thống nhất giữa các địa phương và nhà trường. Điểm tiến bộ là dự thảo không biến STEM thành một môn học mới, mà coi đó là phương thức tổ chức giáo dục, tích hợp vào chương trình hiện hành, không tạo thêm thời khóa biểu, thang điểm hay tài liệu riêng rời rạc. Một cán bộ quản lý nhấn mạnh ba nguyên tắc để STEM không thành gánh nặng: tích hợp chứ không cộng việc, trải nghiệm chứ không minh họa, và phát triển năng lực chứ không chạy theo sản phẩm. Nói cách khác, chính sách phải “khóa” được bệnh thành tích, đồng thời “mở” đủ để mỗi trường tự xây lộ trình phù hợp điều kiện và học sinh của mình.

Bộ kit, chương trình bồi dưỡng: điểm tựa mới cho người đứng lớp
Một tín hiệu đáng mừng là việc đào tạo giáo viên STEM không còn dừng ở tập huấn lý thuyết. TS. Nguyễn Thị Thu Thủy và cộng sự đã xây dựng 12 chủ đề cùng 12 bộ kit STEM, kết nối nội dung Khoa học tự nhiên THCS với thực hành, phục vụ trực tiếp hoạt động đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Công trình triển khai từ tháng 1/2024 đến tháng 6/2025 và nghiệm thu tháng 7/2025, đồng thời được dùng cho sinh viên sư phạm Vật lí, Khoa học tự nhiên và chương trình bồi dưỡng giáo viên tại một trường đại học địa phương. Các bộ kit trải rộng từ robot dò đường, thiết bị đo khoảng cách bằng sóng siêu âm, drone mini, đến hệ thống thủy canh dùng năng lượng mặt trời hay mô hình hệ tuần hoàn. Quan trọng hơn, nhóm nghiên cứu còn xây dựng tài liệu hướng dẫn sử dụng, kế hoạch dạy học và nội dung đào tạo giáo viên đi kèm. Nếu những chương trình như vậy được nhân rộng đến năm 2026 và xa hơn, khoảng trống giáo viên STEM chuyên trách sẽ dần được thu hẹp.

Kết luận: Muốn phòng học STEM hiệu quả, hãy bắt đầu từ người dạy
Nhìn vào loạt ví dụ trên, dễ thấy thiết bị STEM trong trường đang đi trước năng lực tổ chức của đội ngũ. Những phòng học trị giá hàng tỷ đồng vẫn có nguy cơ “chết lâm sàng” nếu thiếu giáo viên hiểu STEM là phương thức dạy học, không phải buổi trình diễn công nghệ. Cùng lúc, chính sách đang chuyển hướng đúng khi coi STEM là phần của chương trình, nhấn mạnh trải nghiệm và năng lực thay vì cuộc đua sản phẩm. Cách tiếp cận bộ kit gắn với chủ đề, đi kèm tài liệu bồi dưỡng giáo viên, cho thấy một lối ra mang tính hệ thống: hỗ trợ người đứng lớp từng bước, từ ý tưởng đến kế hoạch và tổ chức thực nghiệm. Nếu có điều cần ưu tiên trong vài năm tới, đó phải là đầu tư cho giáo viên STEM chuyên trách – từ đào tạo ban đầu, bồi dưỡng thường xuyên đến cơ chế ghi nhận – trước khi nghĩ đến lắp thêm thiết bị mới.







