Từ thiết lập ngoại giao đến đối tác chiến lược toàn diện: bản chất của mối quan hệ nửa thế kỷ
Quan hệ Việt Nam Thái Lan là mối quan hệ ngoại giao và hợp tác song phương được xây dựng trong 50 năm, dựa trên tin cậy chính trị, gắn bó nhân dân và lợi ích chiến lược đan xen, hiện đã được nâng cấp lên khuôn khổ hợp tác chiến lược toàn diện, đóng vai trò trụ cột trong cấu trúc an ninh và phát triển của ASEAN.
Nhìn lại chặng đường ngoại giao 50 năm, dễ thấy quan hệ Việt Nam - Thái Lan không đi theo quỹ đạo quen thuộc của “láng giềng gần gũi nhưng hợp tác cầm chừng”, mà ngược lại, càng gần nhau về địa lý càng quyết đoán hơn trong việc xây dựng lòng tin và chia sẻ lợi ích. Việc thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 6/8/1976 diễn ra trong bối cảnh khu vực còn nhiều biến động, nhưng lãnh đạo hai nước đã chọn con đường đối thoại, biến sự khác biệt thành động lực để hợp tác lâu dài. Nếu chỉ nhìn đây là “kỷ niệm tròn 50 năm”, chúng ta sẽ bỏ lỡ bản chất quan trọng hơn: mốc này khẳng định quan hệ Việt Nam Thái Lan đã chuyển hẳn từ mức độ hữu nghị truyền thống sang mức độ hợp tác chiến lược toàn diện, với kỳ vọng rõ ràng về vai trò dẫn dắt trong ASEAN.

Những dấu mốc làm nên chiều sâu của quan hệ Việt Nam Thái Lan
Điều đáng chú ý của quan hệ Việt Nam - Thái Lan không chỉ là độ dài 50 năm, mà là mật độ những bước ngoặt chiến lược trong suốt hành trình đó. Từ chuyến thăm Thái Lan của Thủ tướng Phạm Văn Đồng cuối thập niên 1970, đến chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư Đỗ Mười năm 1993, mỗi cuộc tiếp xúc cấp cao đều đẩy trần hợp tác lên một nấc mới. Việc ra Tuyên bố chung về khuôn khổ hợp tác song phương năm 2004 đã chuyển quan hệ từ “phối hợp rời rạc” sang “hợp tác có khuôn khổ”, chuẩn bị đất cho bước nhảy mang tính định hình: Thái Lan trở thành nước ASEAN đầu tiên thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Việt Nam năm 2013.
Tuy nhiên, điểm bùng phát thực sự của hợp tác chiến lược toàn diện lại đến muộn hơn một thập niên: tháng 5/2025, hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, thừa nhận mức độ tin cậy chính trị cao và lợi ích chiến lược đan xen. Nói cách khác, nửa thế kỷ không chỉ là thời gian tích lũy, mà là quá trình từng bước “cài then” để tạo ra một khuôn khổ đối tác Thái Lan Việt Nam đủ rộng, đủ linh hoạt cho giai đoạn cạnh tranh địa chiến lược mới. Trong bối cảnh ASEAN cần những trục liên kết ổn định trước biến động khu vực, việc hai nước duy trì cơ chế họp Nội các chung ở cấp Thủ tướng – cơ chế độc nhất giữa Việt Nam với một nước ASEAN – cho thấy quyết tâm đưa quan hệ song phương vượt lên khỏi khuôn mẫu thông thường.
Ngoại giao 50 năm: chuỗi chuyến thăm cấp cao và động lực mới cho hợp tác
Không phải ngẫu nhiên mà dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao lại chứng kiến nhịp độ trao đổi đoàn cấp cao dày đặc chưa từng có. Cuối tháng 5, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm chính thức Thái Lan; tiếp đó, Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul thăm Việt Nam vào tháng 6; và đúng cao điểm kỷ niệm ngoại giao 50 năm, Chủ tịch Quốc hội kiêm Chủ tịch Hạ viện Thái Lan Sophon Zaram có chuyến thăm chính thức Việt Nam từ ngày 5 đến 7/8, được Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn chủ trì Lễ đón. Đây không chỉ là “lịch làm việc dày”, mà là thông điệp chính trị rõ ràng: hai bên muốn chuyển khuôn khổ hợp tác chiến lược toàn diện từ giấy tờ thành kết quả cụ thể.
Theo Đại sứ Phạm Việt Hùng, những chuyến thăm này “thể hiện quyết tâm của lãnh đạo hai nước trong việc đưa khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện đi vào thực chất, tạo xung lực mới cho hợp tác song phương trong giai đoạn phát triển tiếp theo”. Cùng thời điểm, hai bên đã ký Chương trình hành động triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn 2026-2031, đặt ra lộ trình cụ thể cho 5 năm tới. Vấn đề nằm ở chỗ: liệu các cơ quan, địa phương và doanh nghiệp có đủ năng lực và quyết tâm “dịch” các cam kết này thành dự án, thành đầu mối hợp tác mới hay không. Nếu không, ngoại giao cấp cao dù ấn tượng vẫn có nguy cơ dừng lại ở biểu tượng. Chính vì thế, việc duy trì nhịp trao đổi dày đặc giữa Quốc hội, Chính phủ và các bộ ngành cần được xem là cơ chế giám sát mềm cho quá trình hiện thực hóa các thỏa thuận.

Nền tảng tin cậy và gắn bó: lý do quan hệ Việt Nam Thái Lan bền vững hơn một thỏa thuận
Nếu chỉ nhìn vào văn kiện và các chuyến thăm cấp cao, rất dễ nghĩ quan hệ Việt Nam Thái Lan là câu chuyện thuần túy của giới tinh hoa. Thực tế, nền tảng bền vững nhất lại nằm ở cấp độ nhân dân. Hai nước được nối với nhau bởi sông Mekong, Vịnh Thái Lan, bởi những giá trị văn hóa tương đồng của nền văn minh lúa nước, Phật giáo và truyền thống đề cao gia đình, cộng đồng. Những địa danh gắn với Chủ tịch Hồ Chí Minh trên đất Thái đã trở thành biểu tượng sống động của tình hữu nghị, nhắc nhớ rằng quan hệ song phương không phải sản phẩm của vài nhiệm kỳ mà là kết quả của cả thế kỷ giao thoa lịch sử.
Cộng đồng hơn 100.000 người Thái gốc Việt, các khu di tích và bảo tàng Chủ tịch Hồ Chí Minh, cùng khu Phố Việt Nam tại Udon Thani đã làm cho hợp tác chiến lược toàn diện có “rễ” xã hội chứ không chỉ có “ngọn” chính trị. Riêng năm 2025, có hơn 1,1 triệu lượt người Việt Nam và người Thái Lan sang thăm lẫn nhau, cùng khoảng 20 cặp địa phương kết nghĩa thúc đẩy hợp tác giáo dục, văn hóa, du lịch, thương mại. Những con số này cho thấy lợi ích của quan hệ song phương đã chạm trực tiếp vào người dân: từ cơ hội du lịch, học tập, đến môi trường kinh doanh ổn định hơn cho doanh nghiệp hai bên. Nếu bỏ qua nền tảng này, mọi kế hoạch tăng cường đối tác Thái Lan Việt Nam trong 5 năm tới sẽ thiếu mất yếu tố quan trọng nhất: sự đồng thuận và tham gia chủ động của xã hội.
Từ khuôn khổ hợp tác chiến lược toàn diện đến ưu tiên mới: đem lợi ích về cho người dân và doanh nghiệp
Câu hỏi quan trọng nhất sau mốc ngoại giao 50 năm không phải “chúng ta đã có những gì?”, mà là “chúng ta sẽ làm gì với khuôn khổ hợp tác chiến lược toàn diện?”. Theo Đại sứ Phạm Việt Hùng, điều quan trọng trong 5 năm tới là không dừng ở việc triển khai đầy đủ nội dung Chương trình hành động 2026-2031, mà phải “biến các cam kết thành những kết quả cụ thể, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp của hai nước”. Điều này đòi hỏi ngoại giao không chỉ là nghi thức, mà phải đi kèm ngoại giao kinh tế, hỗ trợ địa phương và doanh nghiệp tìm đối tác, kết nối chuỗi cung ứng, chia sẻ kinh nghiệm quản trị và chuyển đổi xanh.
Trong thời gian tới, ưu tiên rõ ràng là chuyển hóa lợi thế địa lý – cách nhau chưa đến hai giờ bay và cùng chung mái nhà ASEAN – thành lợi thế thực tế cho người dân: đi lại thuận tiện hơn, các chương trình lao động – đào tạo – du lịch liên kết hơn, khuôn khổ bảo hộ pháp lý tốt hơn cho nhà đầu tư và người lao động. Đồng thời, việc đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, triển khai hiệu quả Chiến lược “Ba kết nối”, hỗ trợ các địa phương và doanh nghiệp tăng cường hợp tác sẽ quyết định xem quan hệ Việt Nam Thái Lan có thực sự đi vào chiều sâu, thực chất và hiệu quả như kỳ vọng hay không. Nếu các kế hoạch này được thực hiện nghiêm túc, quan hệ song phương hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu hợp tác thành công trong ASEAN – không chỉ ở cấp chính sách, mà ở chính trải nghiệm đời sống hằng ngày của người dân và doanh nghiệp hai nước.






