Thủy sản Việt Nam – Canada: từ khoảng trống cung cầu đến trục thương mại chiến lược
Quan hệ thương mại thủy sản giữa Việt Nam và Canada là dòng trao đổi hai chiều nơi xuất khẩu thủy sản Việt Nam đáp ứng khoảng trống cung cầu tại thị trường hải sản Canada, đồng thời hải sản Canada như cua tuyết và tôm hùm mở rộng chỗ đứng tại Việt Nam nhờ nguồn cung ổn định, giá cạnh tranh và CPTPP ưu đãi thuế, tạo nên một trục thương mại chiến lược mới cho cả hai nền kinh tế. Canada đang mở ra một cơ hội lớn cho thủy sản Việt Nam khi nhu cầu nhập khẩu tiếp tục tăng và hệ thống kiểm soát thực phẩm của Việt Nam được CFIA đánh giá cao. Điểm mấu chốt không chỉ là bán được nhiều hơn mà là chuyển lợi thế này thành vị thế đối tác trong chuỗi cung ứng Bắc Mỹ. Nếu doanh nghiệp Việt vẫn xem Canada như một “phiên bản khác của Mỹ”, họ sẽ bỏ lỡ một thị trường được thiết kế xoay quanh niềm tin và tiêu chuẩn, chứ không đơn thuần là giá rẻ.
Lợi thế của Việt Nam: được CFIA “chứng nhận” và khoảng trống cung cầu tại Canada
Điểm tạo khác biệt cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Canada là chất lượng hệ thống quản lý chứ không chỉ là giá cá tra hay tôm. Năm 2024, đoàn chuyên gia kỹ thuật của Cơ quan Kiểm tra Thực phẩm Canada (CFIA) đã trực tiếp đánh giá các nhà máy chế biến cá tra và tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Kết luận rằng Việt Nam sở hữu một hệ thống kiểm soát thực phẩm toàn diện đối với sản xuất, chế biến và xuất khẩu thủy sản là một dạng “tem tín nhiệm” chính thức, giúp xóa bỏ phần nghi ngại còn sót lại của nhà nhập khẩu Canada. Theo TS Amado A. Antonio III, Việt Nam hiện là nhà cung cấp thủy sản lớn thứ ba cho Canada, chỉ sau Hoa Kỳ và Trung Quốc, với kim ngạch khoảng 249 triệu CAD. Điều này cho thấy Canada không tìm kiếm nhà cung cấp rẻ nhất, mà tìm đối tác có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của một xã hội đa văn hóa, chú trọng sức khỏe, dinh dưỡng và tính bền vững của hoạt động nuôi trồng.

Hải sản Canada tại Việt Nam: Nova Scotia, cua tuyết và tôm hùm chiếm sóng
Trong khi Việt Nam tăng tốc xuất khẩu thủy sản sang thị trường hải sản Canada, chiều ngược lại, hải sản Canada cũng âm thầm mở rộng thị phần tại Việt Nam. Dữ liệu Hải quan Việt Nam cho thấy kim ngạch xuất khẩu hải sản của Canada sang Việt Nam tăng liên tục và đạt 43,2 triệu USD trong 8 tháng đầu năm 2026, tăng 28,2% so với cùng kỳ. Hạt nhân của sự tăng trưởng này là tỉnh Nova Scotia – vùng xuất khẩu thủy hải sản hàng đầu, nơi Việt Nam đã trở thành thị trường xuất khẩu hải sản lớn thứ 7. Cua tuyết Canada giữ vai trò “ngôi sao” với giá trị khoảng 35 triệu CAD, theo sau là tôm hùm với khoảng 8 triệu CAD. Đi kèm là các dòng hàu tươi sống có sức tiêu thụ tăng nhanh. Lợi thế của nguồn cung Nova Scotia không chỉ nằm ở sản lượng phong phú mà còn ở giá thành cạnh tranh và CPTPP ưu đãi thuế, giúp hải sản Canada tiếp cận gần hơn với người tiêu dùng Việt Nam.

Người tiêu dùng hai nước đang định hình cuộc chơi mới
Đằng sau các con số xuất khẩu là thay đổi sâu sắc trong thói quen tiêu dùng. Ở Canada, dân số tăng trưởng nhờ nhập cư và cộng đồng đa văn hóa chiếm gần 23% dân số, mang theo thói quen ăn uống đa dạng. Người dân không chỉ tìm vài sản phẩm quen thuộc mà yêu cầu danh mục thủy sản rộng, chú trọng sức khỏe và yếu tố bền vững của nuôi trồng. Điều này là cơ hội cho cá tra, tôm và nhiều sản phẩm khác của Việt Nam, nhưng cũng là áp lực để doanh nghiệp chứng minh câu chuyện môi trường của mình. Tại Việt Nam, sự chênh lệch về giá giúp hải sản Canada, nhất là tôm hùm, tiếp cận dễ dàng hơn với người tiêu dùng. Khi cua tuyết Canada, tôm hùm Canada Việt Nam và hàu tươi xuất hiện ngày càng nhiều trên bàn ăn, thị hiếu trong nước cũng dần chuyển từ xem hàng ngoại là xa xỉ sang lựa chọn hợp lý về chất lượng và giá.
Từ người bán sang đối tác: điều kiện để Việt Nam đi xa hơn
Cơ hội đã rõ, nhưng cách chơi tại Canada buộc doanh nghiệp Việt phải đổi vai. Giấy phép Thực phẩm An toàn cho Người Canada (SFC) thuộc về nhà nhập khẩu Canada, không phải bên xuất khẩu. Điều đó nghĩa là doanh nghiệp Việt không thể chỉ “giao hàng rồi thôi”, mà phải duy trì hợp tác minh bạch, chấp nhận để đối tác yêu cầu chi tiết quy trình, kiểm soát an toàn và thậm chí sang kiểm tra thực địa bất cứ lúc nào. Nhãn bao bì bắt buộc song ngữ Anh – Pháp và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ba khâu (nhận diện, truy xuất ngược, truy xuất xuôi) là rào cản, nhưng cũng là cánh cửa niềm tin nếu doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ. Ở chiều ngược lại, CPTPP ưu đãi thuế đang kết hợp với Chiến lược phát triển ngành hải sản 2026 – 2029 của Nova Scotia, tập trung vào đa dạng hóa thị trường, hứa hẹn đưa Việt Nam thành điểm đến quan trọng của nguồn cung Bắc Mỹ. Vấn đề còn lại là doanh nghiệp Việt có đủ bản lĩnh chuyển lợi thế CFIA đánh giá tích cực thành năng lực cạnh tranh bền vững hay không.






