Thuế bổ sung 12,5%: cú hãm phanh với xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Mỹ
Thuế bổ sung 12,5% của Mỹ đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam là chính sách tăng thuế theo Section 301, làm đội chi phí nhập khẩu đối với các mặt hàng như cá tra, cá rô phi, tôm và nhiều sản phẩm thủy sản đông lạnh, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải điều chỉnh giá, cơ cấu sản phẩm và thị trường mục tiêu để duy trì khả năng cạnh tranh trong bối cảnh sức mua tại Mỹ suy yếu và nguồn cung đối thủ ngày càng đa dạng. Tác động đầu tiên dễ thấy là thị trường Mỹ gần như đi ngang trong khi tổng xuất khẩu thủy sản vẫn tăng. Nguyên nhân không chỉ nằm ở thuế quan Mỹ thủy sản tăng thêm mà còn ở tâm lý thận trọng của nhà nhập khẩu trước một bức tranh chính sách thiếu ổn định. Khi chi phí thuế bổ sung chồng lên thuế nhập khẩu thông thường, thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, biên lợi nhuận vốn mỏng của nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam bị bào mòn nhanh chóng. Theo hiệp hội ngành hàng, từ ngày 24/7, thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ bắt đầu chịu mức thuế bổ sung 12,5% theo Section 301. Đây không phải cú sốc bất ngờ, nhưng lại là điểm kích hoạt khiến các hợp đồng mới phải đàm phán lại về giá FOB, thời hạn và cách chia sẻ chi phí thuế. Do độ trễ của vận chuyển và thông quan, số liệu tháng 7 mới phản ánh một phần, trong khi áp lực lớn hơn được dự báo sẽ bộc lộ rõ từ tháng 8 và đặc biệt trong quý IV. Ở góc độ người tiêu dùng Mỹ, sức mua đang suy yếu khi chi tiêu bị siết lại, nên nhà nhập khẩu khó đẩy toàn bộ phần thuế tăng vào giá bán lẻ. Điều này đẩy gánh nặng ngược trở lại phía doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam: hoặc giảm giá, hoặc chấp nhận mất đơn hàng. Đó là lý do thị trường Mỹ không sụt mạnh về kim ngạch nhưng lại trở nên khó đoán và ít dư địa tăng trưởng trong ngắn hạn.
Cá tra Việt Nam sang Mỹ: từ “ngôi sao” tới phân khúc chịu thuế dày
Trong nhiều năm, cá tra Việt Nam Mỹ từng là một trong những trụ cột của xuất khẩu thủy sản Việt Nam, nhưng thuế bổ sung cùng kết quả POR21 đã đẩy mặt hàng này vào vùng rủi ro cao. Bức tranh hiện nay cho thấy cá tra không còn là lựa chọn hiển nhiên cho nhà nhập khẩu Mỹ mà phải cạnh tranh khốc liệt với cá trắng khai thác và các sản phẩm nuôi trồng khác. Trong 7 tháng, xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Mỹ giảm 8%, riêng tháng gần nhất giảm tới 28%, phản ánh nhu cầu thận trọng và xu hướng nhập hàng cầm chừng. Song áp lực lớn hơn nằm ở thuế chống bán phá giá tăng mạnh sau kỳ rà soát POR21, khi một số doanh nghiệp bị điều chỉnh thuế lên tới đơn vị USD/kg, trong khi doanh nghiệp không đủ điều kiện hưởng mức riêng phải chịu thuế toàn quốc cao hơn. Thêm thuế bổ sung 12,5% khiến chi phí xuất khẩu cá tra vào Mỹ đội lên, làm giảm khả năng cạnh tranh giá so với các nguồn cung khác. Cơ hội vẫn tồn tại khi nguồn cung cá thịt trắng khai thác như cá tuyết, cá minh thái bị siết hạn ngạch ở một số ngư trường, mở khoảng trống nhất định cho sản phẩm nuôi như cá tra. Tuy vậy, việc Mỹ nới hạn ngạch cá minh thái Alaska và sự cạnh tranh từ cá rô phi tăng lên khiến dư địa cho cá tra bị thu hẹp. Chính lúc này, doanh nghiệp cá tra buộc phải chuyển từ chiến lược “bán khối lượng” sang “bán giá trị”: tập trung vào phân khúc phi lê chất lượng cao, chứng nhận bền vững, sản phẩm chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường ngoài Mỹ để tránh lệ thuộc vào một nơi có thuế quan khó đoán.

Cá rô phi trên thị trường Mỹ: tồn kho cao, thuế quan bất định, giá không còn là vũ khí
Cá rô phi thị trường Mỹ đang ở thế “vừa tiềm năng vừa khó bứt phá” đối với Việt Nam. Mỹ chiếm hơn 20% tổng kim ngạch xuất khẩu cá rô phi Việt Nam trong 7 tháng, nhưng đây lại là thị trường có tồn kho cao và nhiều nguồn cung cạnh tranh. Điều này khiến chiến lược xuất khẩu dựa trên giá thấp không còn hiệu quả. Cơ cấu sản phẩm cho thấy cá rô phi phi lê đông lạnh chiếm khoảng 84% hàng xuất khẩu sang Mỹ, chứng tỏ dòng sản phẩm này vẫn được người tiêu dùng ưa chuộng và có khả năng duy trì nhu cầu dài hạn. Tuy nhiên, nhà nhập khẩu hiện chỉ mua bổ sung cho nhu cầu trước mắt, tránh đặt đơn lớn để tích trữ. Tâm lý thận trọng này vừa phản ánh sức mua suy yếu, vừa cho thấy họ muốn chờ diễn biến thuế quan Mỹ thủy sản rõ ràng hơn. Bên cạnh thuế bổ sung 12,5% theo Section 301 đối với cá rô phi nhập khẩu, doanh nghiệp Việt Nam còn phải đối mặt với nguồn cung từ Trung Quốc, Indonesia, Brazil. Trung Quốc vẫn duy trì sản lượng khá ổn định dù đang chịu áp lực thiếu nguyên liệu và chi phí tăng. Nhìn từ phía Việt Nam, nguồn cung đa dạng và bất định về thuế khiến cá rô phi khó cạnh tranh thuần túy bằng giá. Từ nay đến cuối năm, nhiều khả năng nhà nhập khẩu Mỹ tiếp tục chiến lược nhập hàng cầm chừng, chỉ mua bổ sung khi tồn kho giảm và chính sách thuế rõ hơn. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt cần nâng chất lượng, ổn định nguyên liệu, đạt chứng nhận quốc tế và phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, thay vì kỳ vọng một cú bật mạnh từ thị trường Mỹ.
Tôm Việt Nam đang mất lợi thế cạnh tranh tại Mỹ: vì thuế hay vì chậm đổi sản phẩm?
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhìn chung vẫn tăng trưởng, nhưng tôm Việt Nam cạnh tranh ngày càng khó trên thị trường Mỹ khi gánh nặng thuế chồng lên sự nổi lên của Ecuador và Ấn Độ. Đây là nhóm hàng cho thấy rõ nhất việc thuế quan mới đang tái định hình chiến lược xuất khẩu. Trong 3 nhóm chủ lực tôm, cá tra, hải sản, tôm chịu sức ép lớn nhất từ Mỹ. Tại thị trường này, tôm chân trắng và tôm sú Việt Nam phải cạnh tranh quyết liệt với sản phẩm của Ecuador – nước có lợi thế mạnh về nguyên liệu và giá thành. Không dừng ở nguyên liệu, Ecuador còn nhanh chóng mở rộng sang tôm bỏ đầu, bóc vỏ và sản phẩm chế biến – vốn là phân khúc từng được xem là thế mạnh của doanh nghiệp châu Á. Gánh nặng thuế khiến khoảng cách cạnh tranh ngày càng rộng. "Theo tính toán của hiệp hội ngành, tổng nghĩa vụ thuế phổ biến đối với tôm đông lạnh của một số doanh nghiệp Việt Nam vào khoảng 19,62%, cao hơn đáng kể so với tôm Ecuador và một số doanh nghiệp Indonesia, Thái Lan". Khi giá khó giảm sâu hơn, biên lợi nhuận bị siết chặt, doanh nghiệp không thể dựa vào cạnh tranh giá. Trong bối cảnh đó, một số ý kiến trong ngành cho rằng tôm Việt Nam đang chậm đổi mới sản phẩm. Nếu không đẩy nhanh phát triển các dòng tôm giá trị gia tăng, đáp ứng yêu cầu riêng của từng kênh bán lẻ, dịch vụ thực phẩm và đơn hàng nhãn riêng, Việt Nam sẽ tiếp tục mất dần phân khúc có biên lợi nhuận tốt nhất vào tay đối thủ.
Chiến lược thích ứng: không thể “đốt” biên lợi nhuận mãi để giữ thị trường Mỹ
Thị trường Mỹ vẫn là điểm đến quan trọng trong bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam, nhưng thuế bổ sung 12,5% cùng tổ hợp thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp đang buộc doanh nghiệp phải nhìn lại chiến lược: bám thị trường bằng cách nào, với sản phẩm nào và ở mức lợi nhuận nào. Nếu tiếp tục hạ giá để chia sẻ chi phí thuế với nhà nhập khẩu, ngành có nguy cơ tự "đốt" biên lợi nhuận và suy yếu năng lực tái đầu tư. Trong ngắn hạn, nhiều doanh nghiệp sẽ phải chấp nhận nhập hàng cầm chừng từ phía đối tác Mỹ, thậm chí chuyển một phần trọng tâm sang các thị trường khác ít rủi ro thuế hơn. Tác động rõ hơn của thuế mới được dự báo sẽ thể hiện trong những lô hàng thông quan từ tháng 8 và các hợp đồng ký cho quý IV, nghĩa là giai đoạn thử lửa đã bắt đầu. Ở góc độ dài hạn, xuất khẩu thủy sản Việt Nam chỉ có thể giữ vị thế nếu nâng chất lượng, chuẩn hóa chứng nhận, đẩy mạnh sản phẩm giá trị gia tăng và phân khúc đáp ứng yêu cầu riêng từng kênh phân phối. Cùng lúc, ngành cần đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào một thị trường có thuế quan phức tạp như Mỹ. Kết luận là: thuế bổ sung 12,5% không chỉ là bài toán chi phí, mà là phép thử với khả năng tái cấu trúc chiến lược xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Ai sớm chuyển từ cạnh tranh giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và sản phẩm, người đó sẽ ít bị tổn thương nhất trong chu kỳ thuế quan mới.






