Trường nội trú vùng biên: bước ngoặt cho giáo dục biên giới
Trường nội trú vùng biên là các trường phổ thông nội trú tiểu học và trung học cơ sở được xây dựng tại những xã biên giới, nơi học sinh được học tập, ăn ở, sinh hoạt ngay trong khuôn viên trường với cơ sở vật chất đồng bộ, nhằm rút ngắn khoảng cách đến lớp và giảm nguy cơ bỏ học cho trẻ em vùng cao, vùng biên giới. Sáng 5/9, tiếng trống khai trường vang lên tại 108 trường nội trú vùng biên, đồng loạt khánh thành và khai giảng năm học mới tại các xã biên giới đất liền. Đây không chỉ là một sự kiện giáo dục, mà còn là thông điệp chính sách: nhà nước chọn đầu tư mạnh vào giáo dục vùng biên giới như một trụ cột phát triển lâu dài. Câu hỏi không còn là “có trường hay không”, mà là liệu chúng ta có đủ năng lực duy trì chất lượng và tính bền vững của mô hình này.

Niềm vui và cảm giác “được giải phóng” của phụ huynh vùng biên
Nếu muốn hiểu ý nghĩa của những ngôi trường nội trú vùng biên, hãy bắt đầu từ hành trình đến lớp đầy hiểm trở mà nhiều thế hệ học sinh từng gánh chịu. Với không ít gia đình vùng biên, đưa con đến trường đồng nghĩa với những chặng đường núi quanh co, suối sâu, sạt lở, những buổi sáng dậy từ tờ mờ để kịp đưa con đi học và những chiều chờ con về trong lo lắng. Khi con được ở nội trú, nhiều phụ huynh nói thẳng: họ như được “giải phóng” khỏi nỗi bất an thường trực. Một mái trường nội trú, vì thế, không chỉ là bê tông và gạch đá; đó là sự thừa nhận rằng giáo dục vùng biên giới muốn bình đẳng cần bắt đầu từ việc giảm gánh nặng đi lại, ăn ở cho cả học sinh lẫn cha mẹ, nhất là những hộ nghèo, cận nghèo.

Cơ sở vật chất trường học: từ điểm lẻ tạm bợ đến khu nội trú khang trang
Một trong những thay đổi rõ nhất của giáo dục vùng biên giới là bước nhảy về cơ sở vật chất trường học. Những điểm trường nhỏ bé, lợp tôn, vách gỗ ngày nào đang được thay thế bằng các khu trường nội trú, bán trú khang trang, hiện đại. Trường Phổ thông nội trú Tiểu học và THCS Sơn Thủy được xây dựng với quy mô 30 lớp, đáp ứng khoảng 750 học sinh, tổng mức đầu tư 115 tỷ đồng. Đây không chỉ là con số về quy mô; nó cho thấy một cách tiếp cận mới: gom các điểm lẻ vào một trung tâm đủ lớn, đủ tiện nghi để tổ chức nội trú, bán trú. Từ ký túc xá, nhà ăn, nhà văn hóa tới phòng học, phòng chức năng, những khu trường mới đang định hình lại chuẩn tối thiểu cho giáo dục vùng biên – chuẩn mà trước đây nhiều em nhỏ chỉ dám mơ.

Học sinh vùng biên: con đường đến lớp ngắn lại, ước mơ dài hơn
Thay đổi lớn nhất mà các trường nội trú vùng biên mang lại nằm ở chính hành trình học tập của học sinh. Từ nay, những đứa trẻ ở xa trường có thể được học tập, ăn ở, sinh hoạt ngay tại trường trong điều kiện tốt hơn, những hành trình dài đầy vất vả mỗi ngày đến lớp được rút ngắn. Ở Sơn Thủy, trường có 667 học sinh, trong đó 248 em từ lớp 4 đến lớp 9 học nội trú, 419 em còn lại học bán trú. Mô hình nội trú – bán trú giúp giảm trở ngại khoảng cách địa lý, đồng thời tạo môi trường sinh hoạt tập thể, kỷ luật, giúp các em rèn kỹ năng và nuôi dưỡng ước mơ dài hơi. Từ câu chuyện những em từng phải đi bộ nhiều cây số, băng qua đường rừng, nay được ở lại trường, có thể thấy rõ: nội trú vùng biên không chỉ giữ chân học sinh mà còn kéo gần khoảng cách cơ hội với đồng trang lứa vùng thuận lợi.

Từ thí điểm đến chiến lược dài hạn cho giáo dục vùng biên giới
Việc 108 trường nội trú vùng biên đồng loạt khai giảng không phải một động thái rời rạc, mà nằm trong một chiến lược được định hướng rõ. Tại Thanh Hóa, 6 dự án trường nội trú liên cấp ở các xã biên giới được triển khai như một phần trong danh mục 100 trường khởi công, thực hiện Thông báo Kết luận số 81 của Bộ Chính trị. Đến tháng 7, 6 trường đã thành lập, tuyển hơn 4.000 học sinh. Tỉnh còn dự kiến đầu tư thêm 10 dự án trường phổ thông dân tộc nội trú liên cấp với tổng kinh phí 2.132 tỷ đồng trong thời gian tới. Câu chuyện Sơn Thủy, Bát Mọt, Na Mèo… vì thế là tiền lệ đáng chú ý: khi nhà nước coi giáo dục vùng biên giới là hạ tầng chiến lược, các địa phương có thêm cơ sở để biến giáo dục thành “hàng rào mềm” – giữ dân, giữ đất bằng cơ hội học tập cho thế hệ sau.







