Điện gió ngoài khơi Việt Nam: từ tiềm năng đến chiến lược chuỗi cung ứng
Điện gió ngoài khơi Việt Nam là quá trình phát triển các dự án tua-bin gió đặt ngoài biển, gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và hình thành chuỗi cung ứng năng lượng nội địa có năng lực cạnh tranh khu vực và toàn cầu. Đây không chỉ là câu chuyện bổ sung nguồn điện sạch, mà là lựa chọn chiến lược để đưa doanh nghiệp Việt Nam bước vào bản đồ công nghiệp năng lượng tái tạo. Điểm đáng chú ý là Chính phủ không tiếp cận điện gió ngoài khơi như một thị trường dự án rời rạc, mà như một ngành công nghiệp mới đòi hỏi quy hoạch về chính sách, hạ tầng, công nghệ và nhân lực. Hội thảo do Bộ Công Thương phối hợp với Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu tổ chức tại Cộng hòa Liên bang Đức đã được thiết kế đúng tinh thần đó: vừa giới thiệu định hướng, mục tiêu và cơ hội phát triển điện gió ngoài khơi Việt Nam, vừa đi thẳng vào những yêu cầu và thách thức về chính sách, hạ tầng và chuỗi cung ứng.

Vai trò “ngoại giao công nghiệp” của Thứ trưởng Trương Thanh Hoài
Thông điệp cốt lõi của chuỗi làm việc lần này là: Việt Nam không chỉ mời gọi đầu tư điện gió ngoài khơi, mà muốn đồng thiết kế chuỗi giá trị với các đối tác hàng đầu thế giới. Thứ trưởng Bộ Công Thương Trương Thanh Hoài trực tiếp chủ trì hội thảo về phát triển điện gió ngoài khơi tại Đức, đồng chủ trì cùng Tổng giám đốc GWEC, với sự tham gia của các nhà phát triển lớn như CIP, PNE, Skyborn, RWE, TotalEnergies và các nhà sản xuất tua-bin như Siemens Gamesa, Vestas. Không dừng ở tọa đàm, Thứ trưởng tiếp tục dẫn đoàn làm việc song phương với Vestas Group tại Aarhus, Đan Mạch, trực tiếp trao đổi với lãnh đạo khu vực và đại diện Vestas tại Việt Nam về công nghệ, hợp tác công nghiệp và phát triển chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi. Đồng thời, ông cũng có buổi làm việc riêng với lãnh đạo Copenhagen Infrastructure Partners (CIP) về hợp tác năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi và chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Đây là cách tiếp cận mang màu sắc “ngoại giao công nghiệp”: dùng đối thoại cấp cao để mở đường cho doanh nghiệp nội địa đi vào chuỗi cung ứng năng lượng.

Xây mạng lưới doanh nghiệp nội địa: từ gia công đến tham gia chuỗi giá trị
Định hướng mà Thứ trưởng Trương Thanh Hoài nhấn mạnh là rất rõ: Việt Nam mong muốn hình thành mạng lưới doanh nghiệp có khả năng tham gia chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi khu vực và toàn cầu. Đây là bước chuyển tư duy quan trọng: từ chỗ coi doanh nghiệp trong nước chủ yếu đảm nhận gia công, dịch vụ phụ trợ, sang mục tiêu trở thành mắt xích thực sự trong chuỗi cung ứng năng lượng. Ở góc nhìn doanh nghiệp, CIP đánh giá Việt Nam đã hình thành năng lực đáng kể trong một số khâu: chế tạo tháp tua-bin, kết cấu thép, trạm biến áp ngoài khơi, dịch vụ kỹ thuật, cảng và logistics, và một số doanh nghiệp đã cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho dự án điện gió ngoài khơi quốc tế. Chính đánh giá này là bằng chứng cho thấy chuỗi cung ứng năng lượng nội địa không còn là “tờ giấy trắng” mà đã có nền tảng công nghiệp để nâng cấp. Quan trọng hơn, Thứ trưởng khẳng định mục tiêu không chỉ tăng nguồn năng lượng sạch, mà là xây dựng ngành công nghiệp năng lượng có năng lực cạnh tranh, tạo giá trị gia tăng trong nước và nâng cao vị trí doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
| Chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi | Hiện trạng tại Việt Nam | Định hướng chiến lược |
|---|---|---|
| Chế tạo tháp, kết cấu thép | Đã có doanh nghiệp nội địa tham gia dự án quốc tế | Tăng năng lực thiết kế, tiêu chuẩn quốc tế |
| Dịch vụ kỹ thuật, O&M | Tham gia ở nhiều dự án trong nước | Mở rộng cung ứng cho khu vực |
| Cảng biển, logistics | Năng lực đang hình thành | Quy hoạch hạ tầng chuyên dụng cho điện gió ngoài khơi |

Vestas Group Việt Nam và CIP: mảnh ghép công nghệ – vốn – chuỗi cung ứng
Điểm thuận lợi của điện gió ngoài khơi Việt Nam là những đối tác mà Bộ Công Thương đang bắt tay đều là “tay chơi” lớn ở quy mô toàn cầu. Vestas hiện có hơn 207 GW công suất điện gió đã lắp đặt trên thế giới; riêng tại Việt Nam, khoảng 1,6 GW công suất điện gió sử dụng thiết bị của Vestas đã vận hành trong hơn 35 dự án, với hơn 150 nhân sự tại Việt Nam, 95% là người Việt tham gia từ phát triển dự án đến vận hành, bảo dưỡng. Đây là một câu trích dẫn đáng chú ý, bởi nó cho thấy nội lực nhân sự bản địa đã bắt đầu bám vào công nghệ toàn cầu. Ở phía vốn và phát triển dự án, Copenhagen Infrastructure Partners là tập đoàn quản lý đầu tư chuyên về hạ tầng năng lượng tái tạo, đã huy động vốn cho 15 quỹ, với hơn 2.300 chuyên gia tham gia các dự án tại hơn 30 quốc gia và hiện diện tại Việt Nam từ năm 2019. Việc một nhà phát triển có dấu ấn toàn cầu như CIP đánh giá cao tiềm năng chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi tại Việt Nam và chủ động hợp tác với Petrovietnam, PTSC cùng doanh nghiệp nội địa là tín hiệu mạnh mẽ cho thấy hợp tác năng lượng tái tạo đang dịch chuyển từ mức “tìm hiểu thị trường” sang “thiết kế hệ sinh thái công nghiệp”.
Mục tiêu 17 GW đến 2035: thách thức kỹ thuật hay cơ hội ngoại giao chuỗi cung ứng?
Theo định hướng phát triển, Việt Nam đặt mục tiêu đạt công suất điện gió ngoài khơi 17 GW vào năm 2035 và coi đây là một trong những nguồn điện phát triển mạnh dài hạn. Mục tiêu này không chỉ là bài toán quy mô dự án, mà là phép thử cho khả năng dùng hợp tác quốc tế để xử lý đồng thời bài toán kỹ thuật và chuỗi cung ứng. Trong các buổi làm việc, phía Việt Nam và Vestas đã trao đổi về xu hướng phát triển công nghệ tua-bin, yêu cầu kỹ thuật cho điện gió ngoài khơi, cùng tiềm năng hợp tác công nghệ, phát triển năng lực công nghiệp và chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Với CIP, hai bên bàn sâu về môi trường đầu tư, cơ chế chính sách, hạ tầng, đấu nối hệ thống điện, chuỗi cung ứng và khả năng huy động nguồn lực tài chính cho các dự án quy mô lớn. Thứ trưởng đề nghị các đối tác duy trì kênh trao đổi thường xuyên, chia sẻ kinh nghiệm triển khai dự án, huy động vốn quốc tế, quản lý dự án và xây dựng chuỗi cung ứng, qua đó tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng trong nước và toàn cầu. Kết luận lại, điện gió ngoài khơi Việt Nam đang được định hình không chỉ bằng quy hoạch nguồn điện, mà bằng một chiến lược ngoại giao năng lượng rõ ràng: bắt tay với những nhà công nghệ và nhà đầu tư hàng đầu như Vestas Group Việt Nam và Copenhagen Infrastructure Partners để xây một chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo mà doanh nghiệp Việt Nam không đứng bên lề, mà bước lên làm chủ nhiều mắt xích quan trọng. Thành công hay không sẽ phụ thuộc vào mức độ nhất quán của chính sách trong nước và chất lượng đối thoại với các đối tác quốc tế trong giai đoạn tới.






