Giáo dục mở phải mở rộng quyền tiếp cận tri thức
Giáo dục mở là cách tổ chức việc dạy và học nhằm giúp nhiều người tiếp cận, sử dụng và chia sẻ tri thức, học liệu với ít rào cản hơn, đồng thời tạo điều kiện để nội dung được điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Đây không nên chỉ là lời hứa về tài nguyên trên mạng: giá trị của nó nằm ở việc người học có thêm cơ hội học tập phù hợp, bất kể điều kiện kinh tế hay địa lý. Ngày 23/10 tại Hà Nội, Hội thảo Giáo dục mở châu Á - Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) lấy chủ đề thúc đẩy giáo dục đại học công bằng và bao trùm trong khu vực. Sự kiện quy tụ khoảng 450 đại biểu và 30 diễn giả quốc tế, cùng các nhà khoa học, nhà quản lý, giảng viên và đại diện tổ chức học thuật. Quy mô ấy cho thấy vấn đề đã vượt khỏi phạm vi công nghệ hay thư viện: đây là lựa chọn về việc ai được tham gia và hưởng lợi từ đại học.
Sức ép phải hành động đến từ hai phía. Tri thức và công nghệ phát triển nhanh, mở ra nhiều con đường học tập, nhưng cũng làm lộ rõ bất bình đẳng và khoảng cách số. Ở Việt Nam, sinh viên vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số có thể gặp điều kiện học tập khác xa bạn học ở đô thị; chi phí giáo dục và hạn chế tiếp cận công nghệ tiếp tục là rào cản được nêu tại hội thảo. Vì vậy, giáo dục bao trùm không thể được đo bằng số nền tảng hay học liệu được đưa lên mạng. Thước đo đáng tin hơn là liệu người học có thể tìm thấy tài liệu phù hợp, sử dụng được trong điều kiện của mình và nhận được hỗ trợ để hoàn thành việc học hay không.

Khoảng cách lớn nhất nằm giữa quy định và giảng đường
Một thông điệp nổi bật từ OpenAP 2026 là chính sách giáo dục mở đã tiến lên, nhưng chuyển động ấy chưa bảo đảm lớp học đổi khác. Tại hội thảo, TS. Trương Ngọc Tường Vi, giảng viên Đại học Melbourne và Trưởng Mạng lưới Go Global Châu Á - Thái Bình Dương, trình bày về những bước đưa chính sách vào thực tiễn. Bà điểm lại quá trình thể chế hóa tài nguyên giáo dục mở, từ các sáng kiến cộng đồng và kho học liệu nội bộ đến Quyết định 1117/QĐ-TTg, rồi Thông tư 61 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026. Thông tư đặt trách nhiệm tổ chức lên các trường, gồm xây dựng hạ tầng học liệu mở kết nối với cổng thông tin quốc gia, củng cố năng lực thư viện và ban hành quy chế quản trị. Đó là nền móng cần thiết, nhưng không phải kết quả cuối cùng.
Cảnh báo của TS. Tường Vi rất đáng chú ý: chính sách không tự quyết định kết quả. Nếu trường chỉ số hóa tài liệu, tải lên kho lưu trữ rồi đếm số lượng để hoàn thành báo cáo, sinh viên có thể vẫn học theo cách cũ và những người khó tiếp cận tri thức vẫn bị bỏ lại. Ngược lại, học liệu mở có ý nghĩa khi giảng viên chủ động chọn lọc, điều chỉnh và đưa nó vào hoạt động dạy học. Phân biệt hai hướng này giúp tránh nhầm lẫn giữa “đã có tài nguyên” với “đã mở rộng cơ hội”. Một kho học liệu lớn mà người học không tìm được, không dùng được hoặc không thấy nội dung liên quan đến mình chỉ tạo ra cảm giác tiến bộ trên giấy.

Năm ưu tiên hành động cần bắt đầu từ việc sử dụng
Để thu hẹp khoảng cách, các trường cần coi học liệu mở là đầu vào của đổi mới giảng dạy, thay vì một sản phẩm lưu trữ độc lập. Một ví dụ được nêu tại hội thảo cho thấy giảng viên có thể lấy một chương tài liệu quốc tế, thay các tình huống bằng bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, bổ sung hoạt động tương tác rồi chia sẻ phiên bản đã cải tiến cho đồng nghiệp. Cách làm ấy biến người dạy từ người tải tài liệu thành người kiến tạo tri thức dùng chung, còn sinh viên được học bằng nội dung sát thực tế hơn. Đây là hướng đi thuyết phục hơn việc chỉ đếm tệp tin: chất lượng giáo dục mở cần được nhìn qua mức độ học liệu được tích hợp, bản địa hóa và tái sử dụng trong giảng dạy.
TS. Tường Vi đề xuất năm ưu tiên hành động cho các cơ sở giáo dục đại học đến năm 2027, cho thấy triển khai cần có kế hoạch chứ không thể trông chờ vào thiện chí cá nhân. Đồng thời, các mục tiêu đến năm 2030 đặt ra quy mô cụ thể: trên 60% cơ sở giáo dục đại học tham gia đóng góp học liệu; trên 40% ngành đào tạo có tài liệu mở phục vụ giảng dạy; xây dựng tối thiểu 600 học liệu mở chất lượng cao cấp quốc gia; và trên 75% giảng viên, người học chủ động khai thác nguồn tài nguyên này. Những con số chỉ có sức nặng nếu đi kèm trách nhiệm, hỗ trợ chuyên môn và cách đánh giá mức độ sử dụng. Trường cần đầu tư năng lực thư viện, hướng dẫn giảng viên về giấy phép và điều chỉnh học liệu, đồng thời tìm hiểu nhóm sinh viên nào vẫn chưa tiếp cận được.

Công nghệ chỉ có ích khi phục vụ công bằng
Các trao đổi tại OpenAP 2026 đặt giáo dục mở trong một chương trình rộng hơn: phát triển học liệu, đổi mới dạy và đánh giá, bảo đảm công bằng tiếp cận, nâng cao năng lực quản trị, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm, cùng thúc đẩy nghiên cứu mở và hợp tác quốc tế. Đây là cách tiếp cận đúng, bởi nền tảng số hay AI không tự xóa khoảng cách về thiết bị, kết nối, kỹ năng và điều kiện học tập. Công nghệ chỉ mở rộng cơ hội khi được thiết kế để người học có hoàn cảnh khác nhau cùng sử dụng, và khi trường vẫn duy trì hỗ trợ giảng dạy, thư viện cùng các hình thức tiếp cận phù hợp. Nếu không, đổi mới có thể làm người học vốn thuận lợi tiến nhanh hơn, trong khi nhóm gặp nhiều rào cản tiếp tục đứng ngoài.
Kết luận cần rõ ràng: giáo dục mở không được đánh giá bằng số văn bản ban hành hay số học liệu đã tải lên, mà bằng thay đổi có thể nhận thấy trong lớp học và khả năng tiếp cận tri thức của sinh viên. Nhà nước tạo khung chính sách; trường đại học tổ chức hạ tầng và ghi nhận đóng góp; giảng viên biến tài nguyên thành trải nghiệm học tập hữu ích; còn hợp tác giữa các cơ sở giúp tri thức được chia sẻ và cải tiến. OpenAP 2026 đã làm nổi bật khoảng cách giữa cam kết và thực thi. Bước tiếp theo không phải là thêm một khẩu hiệu, mà là bảo đảm mỗi học liệu mở thực sự đến được với người cần nó và tạo thêm một cơ hội học tập công bằng.







