Kế hoạch truyền thông ASEAN: không chỉ là tuyên truyền, mà là chiến lược khu vực
Kế hoạch truyền thông ASEAN giai đoạn 2026-2030 là chương trình hành động do Chính phủ ban hành nhằm đồng bộ hóa hoạt động thông tin đối nội và đối ngoại, nâng cao nhận thức của người dân, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế về Cộng đồng ASEAN, đồng thời khẳng định vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm của Việt Nam trong các cơ chế hợp tác khu vực, hướng tới xây dựng hình ảnh quốc gia năng động, đổi mới và hội nhập sâu rộng trong không gian hợp tác chiến lược ASEAN. Đây là bước đi thể hiện rất rõ quan điểm: nếu không có truyền thông thì khó có đồng thuận xã hội cho hội nhập, và nếu không gắn hội nhập với lợi ích cụ thể của người dân thì Cộng đồng ASEAN sẽ mãi là khái niệm xa vời.

Quyết định 1477/QĐ-TTg: Việt Nam tự định vị lại vai trò trong ASEAN
Việc Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà ký Quyết định 1477/QĐ-TTg ngày 4/8/2026 cho thấy Việt Nam chọn thời điểm này để tự định vị lại vai trò trong ASEAN, đúng khi Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 và các kế hoạch chiến lược mới của khu vực đã được thông qua. Theo kế hoạch, truyền thông không chỉ nâng cao nhận thức về Cộng đồng ASEAN mà còn nhấn mạnh nỗ lực của Việt Nam vươn lên đóng vai trò nòng cốt, dẫn dắt, hòa giải trong ASEAN, với thông điệp rõ ràng: "Việt Nam là thành viên chủ động, tích cực, có trách nhiệm; cùng ASEAN xây dựng Cộng đồng đoàn kết, tự cường, phát triển bền vững". Đây là cách Việt Nam gửi tín hiệu tới cả khu vực và các đối tác rằng mình muốn tham gia kiến tạo luật chơi, chứ không chỉ là bên thụ hưởng.
Người dân và doanh nghiệp ở trung tâm: truyền thông phải trả lời “tôi được gì từ ASEAN?”
Điểm đáng chú ý nhất của kế hoạch truyền thông ASEAN là dịch chuyển trọng tâm từ khẩu hiệu sang lợi ích rất cụ thể cho người dân và doanh nghiệp. Công tác truyền thông được yêu cầu triển khai theo hướng phân tích chuyên sâu, làm rõ lợi ích thiết thực của Cộng đồng ASEAN với học tập, việc làm, du lịch, thương mại điện tử, chuyển đổi số và giao lưu văn hóa. Nói cách khác, nếu người lao động không thấy cơ hội việc làm xuyên biên giới, nếu doanh nghiệp không hiểu các ưu đãi trong khu vực, thì việc quảng bá Cộng đồng ASEAN chỉ dừng ở mức hình ảnh. Mục tiêu phấn đấu trên 90% cán bộ, công chức, viên chức có hiểu biết cơ bản về Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN là tham vọng, nhưng cần thiết để biến hệ thống chính trị thành lực lượng truyền thông thứ cấp, kéo nhận thức của cộng đồng đi lên.
Chiến lược khu vực hai giai đoạn: từ xây nhận thức tới định hình bản sắc ASEAN
Kế hoạch truyền thông ASEAN được thiết kế như một chiến lược khu vực hai nấc: 2026-2027 là giai đoạn xây và củng cố nhận thức, 2028-2030 là giai đoạn đào sâu và quảng bá hình ảnh. Cách chia này phản ánh nhận định tỉnh táo: trước khi nói tới "bản sắc ASEAN", phải bảo đảm một nền tảng hiểu biết tối thiểu trong xã hội. Giai đoạn sau, truyền thông sẽ gắn mạnh hơn với các lĩnh vực hợp tác ưu tiên của ASEAN, đồng thời đẩy chuyển đổi số, dùng nền tảng số và hệ sinh thái đa nền tảng để lan tỏa nội dung. Nếu làm tốt, thế hệ trẻ Việt Nam sẽ không nhìn ASEAN như một khối chính trị trừu tượng, mà như không gian học tập, làm việc, khởi nghiệp và giao lưu văn hóa gần gũi với đời sống hằng ngày.
Thông tin đối nội – đối ngoại gắn kết: cơ hội và thách thức cho vai trò Việt Nam trong ASEAN
Kế hoạch nhấn mạnh việc kết hợp chặt giữa thông tin đối nội và đối ngoại, phát huy vai trò của cả hệ thống chính trị, địa phương, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và lực lượng truyền thông số trong quảng bá Cộng đồng ASEAN. Điều này mang lại cơ hội lớn: Việt Nam có thể đồng thời kể câu chuyện hội nhập của mình với người dân trong nước và với bạn bè quốc tế, tạo hình ảnh quốc gia năng động, đổi mới, có trách nhiệm với hòa bình, ổn định và phát triển bền vững khu vực. Nhưng thách thức không nhỏ: bảo đảm thông tin chính xác, có chiều sâu trong bối cảnh khu vực biến động nhanh; duy trì sự phối hợp liên ngành; và tránh quảng bá hình ảnh một chiều, thiếu phản biện. Nếu kế hoạch được triển khai đúng tinh thần "lấy người dân làm trung tâm", vai trò Việt Nam ASEAN sẽ không chỉ là khẩu hiệu đối ngoại, mà là cảm nhận thực tế của công chúng.






