Thương mại hóa công nghệ sinh học: Khi khoa học mắc kẹt giữa phòng thí nghiệm
Thương mại hóa công nghệ sinh học là quá trình biến các phát minh và kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thành sản phẩm, dịch vụ có doanh thu ổn định trên thị trường, đòi hỏi đồng thời năng lực khoa học, vốn tài chính, hiểu biết pháp lý và khả năng chấp nhận rủi ro của nhiều bên liên quan. Theo TS. Nguyễn Lê Thu Hà, đưa một nghiên cứu công nghệ sinh học từ phòng thí nghiệm ra thị trường là một hành trình gian nan và tốn kém. Số liệu giai đoạn 2011–2020 cho thấy trung bình chưa đầy 8 trên 100 ứng viên (khoảng 7,9%) đi từ thử nghiệm lâm sàng Phase I đạt được phê duyệt lưu hành. Thời gian để một phát minh trở thành sản phẩm có doanh thu có thể kéo dài 8–12 năm. Với chu kỳ dài, rủi ro nhị phân cao và thủ tục cấp phép có thể kéo dài 24–36 tháng, mọi doanh nghiệp đơn lẻ đều khó tự mình gánh nổi.

Khoảng trống thung lũng chết: 90% nghiên cứu dừng lại giữa đường
Vấn đề không phải Việt Nam thiếu nghiên cứu, mà là phần lớn dừng lại trước khi trở thành sản phẩm. Tiến trình mức độ sẵn sàng công nghệ gồm 9 cấp độ, trong đó khoảng từ cấp 3 đến 6 là “khoảng trống thung lũng chết” – nơi kết quả nghiên cứu khoa học và thị trường gần như không chạm được vào nhau. Để đi qua thung lũng này, nhà khoa học phải bước qua một “cầu vàng” đòi hỏi vốn đầu tư, mô hình startup, trang thiết bị, mặt bằng sản xuất, tư vấn chuyên sâu và đăng ký IP. Chiếc cầu đó hiện gần như không tồn tại dưới dạng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, nên khoảng 90% kết quả nghiên cứu bị gác lại hoặc “chết” trong thung lũng, chỉ vỏn vẹn 10% có cơ may ra thị trường. Đây là thất thoát khổng lồ cho cả nhà nước lẫn doanh nghiệp.

Xung đột tư duy và ba nút thắt hệ thống khiến doanh nghiệp không thể một mình
Nếu chỉ đổ lỗi cho thiếu vốn thì quá dễ. Cốt lõi là hệ thống đang kéo các bên về hai hướng ngược nhau. Nhà khoa học bị động lực hàn lâm dẫn dắt: ưu tiên độ chính xác tuyệt đối, tính mới, tính sáng tạo để đăng ký IP, nhưng thường bỏ qua câu hỏi thị trường có thực sự cần sản phẩm hay không, và nó có giúp doanh nghiệp tăng năng lực cạnh tranh không. Ngược lại, doanh nghiệp chịu áp lực thời gian, cần sản phẩm ra thị trường theo tuần, không thể chờ các chu kỳ nghiệm thu kéo dài nhiều năm. Trên nền xung đột này, PGS.TS. Phí Quyết Tiến chỉ ra ba điểm nghẽn hệ thống: thiếu cơ chế đặt hàng dài hạn, liên kết viện–trường mang tính hình thức, và nút thắt mở rộng quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm sang thương mại. Một công ty biotech riêng lẻ không thể tự giải ba bài toán này.

Từ nghiên cứu ra thị trường: Cần cầu nối trung gian và cơ chế đồng tài trợ
Đưa nghiên cứu ra thị trường trong biotech không thể là cuộc chơi của một nhóm nhỏ nhà khoa học hoặc một startup đơn lẻ. Theo cách tiếp cận của TS. Nguyễn Lê Thu Hà, thương mại hóa công nghệ sinh học là quá trình cân đối giữa tiềm năng khoa học, khả năng tạo doanh thu và mức độ chấp nhận rủi ro. Điều này đòi hỏi nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà đầu tư phải thống nhất ngay từ đầu về mục tiêu phát triển, nguồn lực tài chính và cách chia sẻ lợi ích. PGS.TS. Phí Quyết Tiến nhấn mạnh rằng để đưa các nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường và chuyển hóa thành tài sản tài chính, rất cần cơ chế liên kết chặt chẽ, sự đồng hành của các quỹ đầu tư và sự chung tay trực tiếp từ phía doanh nghiệp. Bài học ông rút ra là phải có bài toán đặt hàng cụ thể từ doanh nghiệp, đi kèm cơ chế đồng tài trợ và nghiệm thu theo tiến độ công việc.
Luật mới, hệ sinh thái mới: Cửa sổ cơ hội hay một thung lũng chết khác?
Bối cảnh pháp lý đang mở ra một cửa sổ hiếm có. TS. Nguyễn Lê Thu Hà đánh giá cao những điểm mới của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi (Luật 131/2025/QH15) và Luật Chuyển giao công nghệ sửa đổi (Luật 115/2025/QH15), có hiệu lực từ 01/04/2026, vì chúng mở đường cho mô hình spin-off và tài sản hóa IP. Nhưng luật chỉ là khung. Nếu không có cầu nối trung gian biotech đủ năng lực, không có cơ chế đồng tài trợ, không có quy trình chuẩn hóa, thử nghiệm bán công nghiệp và định giá công nghệ như PGS.TS. Phí Quyết Tiến đề xuất, thì “thung lũng chết” sẽ chỉ dời vị trí, không biến mất. Thông điệp quan trọng là: hệ sinh thái phải được thiết kế để chấp nhận rủi ro cùng nhau. Khi đó, những hợp đồng thương mại lớn mới có thể hình thành từ sự phối hợp hệ thống giữa viện, trường, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và cơ quan quản lý, thay vì trông chờ vào nỗ lực đơn lẻ.






