Giáo dục STEM trong Thông tư 86: Không phải “môn học mới” mà là cách dạy mới
Giáo dục STEM trong trường phổ thông là cách tổ chức dạy học tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán, giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết vấn đề thực tiễn, phát triển năng lực số, tư duy sáng tạo và định hướng nghề nghiệp mà không làm phát sinh môn học hay thời lượng bắt buộc mới.
Điểm quan trọng nhất của Thông tư 86 năm 2026 là thông điệp: STEM không phải gánh nặng, mà là cách làm khác đi với chính chương trình hiện có. Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định rõ giáo dục STEM không làm phát sinh môn học, hoạt động giáo dục bắt buộc, thời lượng học tập bắt buộc, đầu điểm hay sổ sách riêng ngoài quy định hiện hành. Nói cách khác, giáo viên không phải ôm thêm một “chương trình STEM” song song, còn học sinh không phải học thêm tiết. Nội dung STEM được tích hợp vào kế hoạch giáo dục của nhà trường, kế hoạch dạy học môn học và kế hoạch bài dạy, thay vì lập một bộ hồ sơ riêng. Cách tiếp cận này là lựa chọn đúng nếu muốn giáo dục STEM trường phổ thông đi vào thực chất, thay vì biến thành phong trào thi đua hình thức.

Ba hình thức tổ chức: Khung rõ ràng để nhà trường linh hoạt
Thông tư 86 năm 2026 không chỉ nêu khẩu hiệu về giáo dục STEM trường phổ thông mà còn vạch ra ba hình thức tổ chức rất cụ thể: bài học STEM, hoạt động trải nghiệm STEM và hoạt động nghiên cứu khoa học, kỹ thuật của học sinh. Đây là khung đủ rõ để các trường không lúng túng, nhưng vẫn đủ mở để mỗi nơi tự điều chỉnh theo điều kiện của mình.
Bài học STEM được triển khai ngay trong các môn học của chương trình hiện hành, có thể thuộc một hoặc nhiều môn, theo quy trình xác định vấn đề, đề xuất giải pháp, thiết kế, chế tạo, thử nghiệm, đánh giá và hoàn thiện sản phẩm. Hoạt động trải nghiệm STEM được tổ chức như hoạt động tăng cường hoặc theo nhu cầu người học, có thể là câu lạc bộ, ngày hội STEM, cuộc thi khoa học kỹ thuật hay trải nghiệm tại trường đại học, cơ sở nghề nghiệp, viện nghiên cứu, doanh nghiệp. Hoạt động nghiên cứu khoa học, kỹ thuật cho phép học sinh làm việc với giáo viên hoặc nhà khoa học, chuyên gia phù hợp. Nếu nhà trường biết tận dụng, ba hình thức này đủ để xây dựng một hệ sinh thái STEM linh hoạt mà không cần bất kỳ “gói chương trình” đắt đỏ nào.
Trải nghiệm STEM: Tự nguyện, không biến thành “lớp học thêm trá hình”
Thông tư 86 nhấn mạnh một nguyên tắc then chốt: hoạt động trải nghiệm STEM theo nhu cầu người học phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện. Điều này có ý nghĩa lớn trong bối cảnh nhiều nơi dễ biến các câu lạc bộ hoặc cuộc thi thành hoạt động bắt buộc, kéo theo học phí, áp lực thành tích và thời gian ngoài giờ cho học sinh. Khi văn bản khẳng định giáo dục STEM không làm phát sinh hoạt động giáo dục bắt buộc, thời lượng học tập bắt buộc hay đầu điểm riêng, các trường không còn lý do để “ép” học sinh tham gia cho đủ chỉ tiêu.
Ở góc độ quản lý, đây là lời nhắc rõ ràng rằng ngày hội, cuộc thi hay phong trào giao lưu STEM chỉ mang tính khuyến khích, không được lấy số lượng sản phẩm, dự án hay giải thưởng làm tiêu chí thi đua bắt buộc. Nếu địa phương vẫn chạy theo thành tích, lỗi không nằm ở Thông tư mà ở cách thực thi. Các trường nên coi hoạt động trải nghiệm STEM như sân chơi mở, nơi học sinh có quyền chọn tham gia, thử nghiệm ý tưởng, sai và sửa, thay vì một “mặt trận” để ghi thêm huy chương vào báo cáo.
Tổ chức STEM linh hoạt: Tận dụng cái đang có, không chạy theo phòng ốc, thiết bị
Một trong những lo lắng lớn nhất của các trường khi nghe đến giáo dục STEM là thiếu phòng STEM, thiếu thiết bị, thiếu kinh phí. Thông tư 86 đi thẳng vào nỗi lo này khi yêu cầu các trường ưu tiên khai thác hiệu quả cơ sở vật chất, thiết bị dạy học hiện có; không bắt buộc phải có phòng STEM riêng hay danh mục thiết bị riêng mới được tổ chức giáo dục STEM. Việc trang bị thiết bị được thực hiện theo lộ trình, từ tận dụng vật liệu sẵn có đến bổ sung thiết bị và tổ chức STEM chuyên sâu, trên cơ sở nhu cầu và điều kiện thực tế.
Không gian tổ chức STEM cũng được mở rộng: ngoài lớp học, hoạt động có thể diễn ra tại cơ sở sản xuất, trường đại học, viện nghiên cứu, bảo tàng và các địa điểm phù hợp khác, miễn bảo đảm mục tiêu giáo dục và an toàn. Nguyên tắc thứ sáu trong chín nguyên tắc tổ chức giáo dục STEM nhấn mạnh tính mở và linh hoạt: hoạt động học được thiết kế mở về điều kiện thực hiện nhưng cụ thể về tiêu chí sản phẩm và kết quả học tập cần đạt. Đây là lời khẳng định rằng tổ chức STEM linh hoạt không đồng nghĩa với làm qua loa, mà là linh hoạt trong cách làm, chặt chẽ ở mục tiêu và tiêu chí đánh giá.
Làm sao để STEM không thành phong trào ngắn hạn?
Thông tư 86 ra đời để cụ thể hóa Luật Giáo dục và các chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo cùng tiến trình chuyển đổi số, tạo hành lang pháp lý thống nhất cho giáo dục STEM trong toàn hệ thống. Nhưng văn bản tốt không tự biến thành thực tiễn tốt. Nếu muốn giáo dục STEM trường phổ thông đi vào chiều sâu, các trường phải coi đây là phương pháp dạy học thường xuyên, chứ không phải chiến dịch ngắn hạn để “báo cáo thành tích”.
Chín nguyên tắc tổ chức giáo dục STEM – từ bảo đảm phù hợp chương trình, không gây quá tải, đến công bằng trong tiếp cận, ưu tiên vùng khó khăn và huy động gia đình, doanh nghiệp, xã hội – là kim chỉ nam để tránh hai thái cực: hoặc làm cho có, hoặc làm quá sức. Việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong dạy và học STEM cũng được đặt trong khung an toàn, có trách nhiệm, minh bạch, với yêu cầu học sinh phải kiểm chứng thông tin và chịu trách nhiệm về sản phẩm, còn giáo viên chịu trách nhiệm về tính chuyên môn. Nếu các trường bám sát những nguyên tắc này, giáo dục STEM sẽ trở thành phần tự nhiên của lớp học, giúp học sinh học ít áp lực hơn nhưng hiểu sâu hơn, thay vì thêm một “gánh nặng cải cách” nữa.






