Khắc phục hậu quả chiến tranh: Từ bài toán quá khứ thành trụ cột quan hệ chiến lược
Khắc phục hậu quả chiến tranh giữa Mỹ và Việt Nam là quá trình hai cựu thù phối hợp tẩy độc dioxin, rà phá bom mìn, tìm kiếm quân nhân mất tích và hỗ trợ nạn nhân chiến tranh để xây dựng lòng tin, hòa giải lịch sử và đặt nền tảng cho một quan hệ chiến lược thực chất, bền vững.
Dấu ấn mới nhất cho thấy mức độ ưu tiên của hợp tác này là chuyến thăm Quảng Trị của tân Đại sứ Mỹ Jennifer Wicks, người đã cùng lực lượng hai nước tham gia tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích tại khu vực đèo Khe Nét, xã Đồng Lê. Cùng lúc, tại Hà Nội, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà khẳng định Hoa Kỳ là đối tác có tầm quan trọng chiến lược hàng đầu, và nhấn mạnh khắc phục hậu quả chiến tranh là trụ cột quan trọng trong xây dựng lòng tin song phương. Nói cách khác, Mỹ Việt Nam hợp tác chiến tranh không còn là cử chỉ nhân đạo đơn lẻ, mà đã được nâng lên thành hạ tầng chính trị cho quan hệ chiến lược Mỹ Việt.
Ở chiều ngược lại, Đại sứ Wicks tái khẳng định cam kết lâu dài của Hoa Kỳ trong khắc phục hậu quả chiến tranh và phối hợp với Ban Chỉ đạo Quốc gia 515 để tìm kiếm, quy tập và định danh hài cốt liệt sĩ Việt Nam. Một quan hệ chiến lược chỉ có ý nghĩa khi dám chạm vào các vết thương sâu nhất của quá khứ; chính ở điểm này, Mỹ và Việt Nam đang đi những bước xa hơn những gì nhiều người từng hình dung.
Đại sứ Jennifer Wicks ở Quảng Trị: Biểu tượng mới của hòa giải trên chiến trường cũ
Trưa 26.8, tân Đại sứ Mỹ tại Việt Nam Jennifer Wicks đã có mặt tại khu vực đèo Khe Nét, một vùng rừng núi thuộc xã Đồng Lê, Quảng Trị để khảo sát hiện trường tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích trong chiến tranh. Đây là nơi được xác định là khu vực máy bay chở một đại tá quân đội Mỹ bị rơi từ năm 1968. Đoàn công tác phải di chuyển hơn 100 km từ Đồng Hới rồi tiếp tục đi bộ khoảng 1,5 km qua địa hình dốc đứng, hiểm trở để tiếp cận điểm tìm kiếm.
Không chỉ “đi thăm cho có”, Đại sứ Wicks trực tiếp mang găng, đến giàn sàng và tự tay sàng đất tìm hiện vật. Hình ảnh một nhà ngoại giao cấp cao cúi mình bên cạnh 65 lao động, trong đó có 6 quân nhân Việt Nam và 11 quân nhân Mỹ, là thông điệp rõ ràng hơn mọi tuyên bố ngoại giao: Mỹ Việt Nam hợp tác chiến tranh đã bước sang giai đoạn cùng nhau làm việc ở tuyến đầu, thay vì chỉ trao đổi ở bàn hội nghị. Khu vực này không phải điểm đến lần đầu; các đợt tìm kiếm từng diễn ra vào năm 1990, 2019, 2024 và nhiều thời điểm khác, cho thấy sự kiên trì trong nỗ lực tìm kiếm quân nhân mất tích.
Công tác tìm kiếm được triển khai với sự phối hợp chặt chẽ giữa Cơ quan Việt Nam tìm kiếm người mất tích (VNOSMP) và Cơ quan Tìm kiếm tù binh và quân nhân mất tích Mỹ (DPAA), cùng sự hỗ trợ của chính quyền và người dân địa phương. Đây là minh chứng sống động cho việc quan hệ chiến lược Mỹ Việt không chỉ nằm trong các văn bản, mà đang được khắc lên từng mét đất ở Quảng Trị – nơi từng là biểu tượng của chiến tranh khốc liệt.
Từ MIA tới liệt sĩ Việt Nam: Hợp tác hai chiều hay bài kiểm tra lòng tin?
Trong nhiều năm, tìm kiếm quân nhân Mỹ mất tích (MIA) là một trong những chương trình hợp tác nhạy cảm nhất giữa hai nước. Đại sứ Wicks đã cảm ơn Chính phủ Việt Nam vì hợp tác chặt chẽ trong công tác này và coi đây là biểu tượng của nỗ lực hòa giải, khép lại quá khứ giữa hai dân tộc. Nhưng nếu chỉ dừng ở phía Mỹ, hợp tác đó sẽ khó bền vững. Điểm mới là phía Hoa Kỳ hiện cũng tham gia Sáng kiến Tìm kiếm bộ đội Việt Nam mất tích trong chiến tranh (VWAI), phối hợp với Trung tâm Việt Nam và Lưu trữ Việt Nam Sam Johnson và các chương trình nâng cao năng lực giám định hài cốt.
Việt Nam hiện vẫn còn khoảng 175.000 trường hợp chưa tìm thấy hài cốt và gần 300.000 trường hợp chưa xác định được danh tính. Đây không chỉ là những con số thống kê; đó là 175.000 gia đình chưa thể khép lại tang lễ, và 300.000 di ảnh chưa thể ghi tên đầy đủ. Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà đã đề nghị phía Hoa Kỳ hỗ trợ thông tin, tư liệu, kỷ vật và công nghệ mới để đẩy nhanh tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ. Câu hỏi đặt ra là: Mỹ sẽ đi xa tới đâu trong việc mở kho tài liệu chiến tranh, chia sẻ dữ liệu quân sự và ứng dụng khoa học hình sự để giúp Việt Nam giải bài toán còn tồn đọng này?
Câu trả lời sẽ quyết định mức độ thực chất của quan hệ chiến lược Mỹ Việt. Nếu những chuyến đi như của Đại sứ Jennifer Wicks ở Quảng Trị được song hành với các gói hỗ trợ dữ liệu và công nghệ cho phía Việt Nam, hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh sẽ trở thành “phép thử” mà hai bên cùng vượt qua, chứ không phải bài kiểm tra một chiều.
Khắc phục hậu quả chiến tranh như trụ cột chiến lược: Ý nghĩa và những bước tiếp theo
Trong cuộc tiếp Đại sứ Jennifer Wicks, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà nhấn mạnh rằng khắc phục hậu quả chiến tranh là trụ cột quan trọng trong xây dựng lòng tin giữa hai nước, đồng thời đánh giá cao sự hỗ trợ của Hoa Kỳ trong tẩy độc dioxin, rà phá bom mìn, hỗ trợ người khuyết tật và “Chiến dịch 500 ngày đêm”. Khi một trụ cột được gọi tên rõ ràng như vậy, nó không còn là chương trình bên lề, mà là phần cốt lõi của quan hệ song phương.
Trên nền tảng đó, Việt Nam coi Hoa Kỳ là đối tác có tầm quan trọng chiến lược hàng đầu và mong muốn quan hệ tiếp tục phát triển thực chất, hiệu quả. Phó Thủ tướng đề nghị Đại sứ phát huy vai trò cầu nối, thúc đẩy trao đổi đoàn – đặc biệt là đoàn cấp cao – và hỗ trợ sớm hoàn tất đàm phán, ký kết Hiệp định Thương mại đối ứng (ART) trên cơ sở công bằng, cân bằng. Ở phía bên kia, Đại sứ Wicks khẳng định sẽ nỗ lực làm cầu nối, chuẩn bị các chuyến thăm cấp cao, đồng thời làm việc với các cơ quan chức năng Hoa Kỳ để tháo gỡ vướng mắc, thúc đẩy thương mại và đầu tư công nghệ cao.
Những cuộc tiếp xúc cấp cao như vậy cho thấy khắc phục hậu quả chiến tranh không bị “cô lập” khỏi các lĩnh vực hợp tác khác, mà gắn chặt với thương mại, đầu tư và kết nối chính trị. Hướng đi hợp lý cho giai đoạn tới là tiếp tục dùng các chương trình khắc phục hậu quả chiến tranh – từ tìm kiếm quân nhân mất tích tới hỗ trợ nạn nhân chất độc da cam – như nền tảng để mở rộng quan hệ chiến lược Mỹ Việt, thay vì xem chúng đơn thuần là nghĩa vụ nhân đạo.
Kết luận: Khép lại quá khứ bằng hành động, không phải khẩu hiệu
Chuyến đi gian nan hơn 100 km đến đèo Khe Nét của Đại sứ Jennifer Wicks và cuộc làm việc với Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà chỉ là hai lát cắt trong bức tranh rộng hơn của Mỹ Việt Nam hợp tác chiến tranh. Nhưng chúng cho thấy một điều: hai bên đang chọn khép lại quá khứ bằng hành động cụ thể – từ sàng từng nắm đất ở Quảng Trị đến đàm phán các hiệp định thương mại trên tinh thần công bằng. Một quan hệ chiến lược chỉ xứng đáng với tên gọi khi dám nhìn thẳng vào hậu quả chiến tranh, cùng gánh trách nhiệm và cùng chia sẻ trái ngọt. Ở điểm này, Mỹ và Việt Nam đang đi đúng hướng – dù chặng đường phía trước vẫn còn dài, với 175.000 hài cốt chưa tìm thấy và hàng trăm nghìn số phận chưa được gọi đúng tên.





