Mỹ phẩm sản xuất chui: Vấn đề không còn là chuyện cá biệt
Mỹ phẩm sản xuất chui là các sản phẩm được sản xuất khi cơ sở không có giấy chứng nhận sản xuất hợp lệ, không đáp ứng điều kiện vệ sinh, nhân sự, thiết bị theo quy định nhưng vẫn đưa hàng ra thị trường như sản phẩm hợp pháp, tạo rủi ro trực tiếp cho sức khỏe người dùng và phá vỡ cạnh tranh lành mạnh.
Thực tế thời gian qua cho thấy mỹ phẩm vi phạm không chỉ là hàng giả, hàng nhái mà còn là các lô mỹ phẩm không đạt chất lượng được sản xuất ngay trong những cơ sở có tên tuổi, có pháp nhân, có hồ sơ nhưng lại hoạt động như cơ sở sản xuất bất hợp pháp vì không tuân thủ điều kiện và quy trình kiểm soát chất lượng. Điều này khiến khái niệm “mỹ phẩm sản xuất chui” trở nên nguy hiểm hơn: đó không phải vài xưởng nhỏ lẻ, mà là cả một phần của ngành công nghiệp đang lách luật.
Khi các doanh nghiệp có vẻ ngoài hợp pháp nhưng vận hành như cơ sở sản xuất bất hợp pháp, niềm tin của người tiêu dùng bị bào mòn. Thị trường nhìn bề ngoài vẫn sôi động, nhưng bên trong là sự lẫn lộn giữa sản phẩm an toàn và mỹ phẩm không đạt chất lượng, khiến người mua gần như không có công cụ để tự bảo vệ mình.

Những vụ việc liên tiếp: Từ thiếu giấy chứng nhận sản xuất đến sản phẩm lỗi
Ngày 3/9/2026, Sở Y tế TP.HCM xử phạt 8 cơ sở dược, mỹ phẩm với tổng số tiền 324 triệu đồng, trong đó Công ty TNHH Dược phẩm Đại Hưng bị phạt 160 triệu đồng vì vừa sản xuất khi chưa được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm, vừa sản xuất mỹ phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng. Đây là minh chứng điển hình cho việc vi phạm diễn ra hai tầng: từ điều kiện nhà máy đến chất lượng sản phẩm.
Không dừng ở một chai Dầu mù u Thái Dương 10 ml bị thu hồi vì không đạt chỉ tiêu thể tích, bản chất vụ việc đặt ra dấu hỏi về cả hệ thống kiểm soát của doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Trước đó, năm 2023, Công ty SX TM Healing Pro và Minh Tân mỗi đơn vị bị phạt 90 triệu đồng vì sản xuất khi chưa có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm – nghĩa là vẫn chấp nhận chạy nhà máy trước, xin phép sau.
Cùng thời điểm, Công ty Mỹ phẩm Thanh Thanh bị phạt 70 triệu đồng do sản xuất mỹ phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng với sản phẩm PC Whitening Cream không đạt chỉ tiêu khối lượng trung bình. Tháng 7/2026, Công ty CP Đầu tư Thương mại Trường Dương tiếp tục bị phạt 70 triệu đồng vì dung dịch vệ sinh phụ nữ không đạt chỉ tiêu giới hạn vi sinh vật. Chuỗi vi phạm nối tiếp nhau chứng minh đây không còn là chuyện “sai sót cá biệt” mà là xu hướng đáng lo.

Hậu kiểm yếu, người dùng bị biến thành “khâu kiểm nghiệm cuối cùng”
Cơ chế quản lý mỹ phẩm hiện nay dựa nhiều vào trách nhiệm của tổ chức, cá nhân đưa sản phẩm ra thị trường và hậu kiểm, chứ không kiểm duyệt từng sản phẩm như thuốc. Về lý thuyết, đây là cách tiếp cận hiện đại, khuyến khích doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm. Nhưng khi hậu kiểm không đủ mạnh, khoảng cách giữa “hồ sơ đúng” và “sản phẩm thực tế” lập tức xuất hiện.
Câu nói đáng nhớ ở đây là: “Nếu cơ quan quản lý chỉ kiểm tra khi có dấu hiệu vi phạm hoặc khi sản phẩm đã lưu thông trên thị trường, thì người tiêu dùng vô hình trung trở thành khâu kiểm nghiệm cuối cùng”. Một lô mỹ phẩm không đạt chỉ tiêu vi sinh không chỉ nằm trong kho nhà máy, mà rất có thể đã nằm trên kệ bán lẻ. Một sản phẩm sai công thức không chỉ là sai lệch trên giấy tờ, mà nghĩa là người dùng đang bôi lên da một thứ khác với những gì họ được cam kết.
Nghịch lý là quy định trên giấy có thể khá đầy đủ, nhưng khả năng kiểm soát tuân thủ lại là câu chuyện khác. Khi cơ sở sản xuất bất hợp pháp hoặc nửa hợp pháp vẫn dễ dàng lách qua các đợt kiểm tra, mọi lỗ hổng đó cuối cùng đều dồn vào sản phẩm trên tay người dùng – nơi rủi ro sức khỏe và niềm tin bị đặt cược.

Mức phạt mỹ phẩm: Vì sao vẫn chưa đủ sức răn đe?
Từ 15/5/2026, Nghị định 90/2026/NĐ-CP dành riêng Điều 69 cho vi phạm trong sản xuất mỹ phẩm: sản xuất mỹ phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng bị phạt 30–40 triệu đồng, còn sản xuất khi chưa được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất bị phạt 40–50 triệu đồng. Trên giấy tờ, đây là bước tiến so với trước, nhưng câu hỏi quan trọng là: mức phạt này có tương xứng với lợi ích kinh tế mà hành vi vi phạm mang lại?
Một doanh nghiệp sản xuất hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn sản phẩm, nếu chỉ đối mặt với vài chục triệu đồng tiền phạt trong khi lợi nhuận tiềm năng lớn hơn nhiều, nguy cơ coi tiền phạt như “chi phí kinh doanh” là hoàn toàn có thật. Chính các cơ quan quản lý cũng thừa nhận “mức xử phạt hiện nay ở một số nước, trong đó có Việt Nam còn nhẹ, chưa đủ tính răn đe”.
Vấn đề không nằm ở việc có phạt hay không, mà ở chỗ cấu trúc mức phạt mỹ phẩm chưa tạo ra nỗi sợ mất mát đủ lớn: mất doanh thu, mất thị trường, mất giấy chứng nhận sản xuất, thậm chí đối mặt trách nhiệm hình sự trong trường hợp gây hại sức khỏe. Khi lợi ích và rủi ro chưa cân bằng, mỹ phẩm sản xuất chui vẫn có “đất sống”.

Muốn thị trường sạch hơn: Phải đánh vào lợi ích và tăng sức truy vết
Trước tình trạng hỗn loạn của thị trường, cơ quan quản lý đã yêu cầu các địa phương tăng cường kiểm tra tính pháp lý của cơ sở sản xuất, kinh doanh; tính hợp pháp, nguồn gốc, chất lượng, ghi nhãn và hồ sơ thông tin sản phẩm, đồng thời đưa hoạt động kinh doanh mỹ phẩm trên sàn thương mại điện tử vào diện trọng tâm kiểm tra. Đây là hướng đi đúng, nhưng nếu không gắn với chế tài nghiêm khắc hơn, hiệu quả vẫn hạn chế.
Một điểm mấu chốt là truy vết: việc thu hồi không thể chỉ dừng ở văn bản gửi doanh nghiệp, mà cần cơ chế truy xuất theo lô, xác định số lượng sản xuất, số lượng phân phối, các nhà phân phối, điểm bán và lượng hàng còn tồn. Khi hậu kiểm phát hiện vi phạm, câu hỏi “hàng đã đi đâu?” phải được trả lời rõ ràng, thay vì để trôi nổi ngoài thị trường.
Về dài hạn, muốn chấm dứt mỹ phẩm không đạt chất lượng và mỹ phẩm sản xuất chui, chính sách cần đánh trực diện vào lợi ích kinh tế của cơ sở sản xuất bất hợp pháp: nâng mức phạt tương xứng doanh thu lô hàng, mở rộng đình chỉ, thu hồi giấy chứng nhận sản xuất, và công khai tên doanh nghiệp vi phạm. Chỉ khi chi phí vi phạm lớn hơn rất nhiều so với lợi nhuận, luật mới trở thành rào chắn, thay vì tờ giấy để lách qua.






