Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

499 sản phẩm Thương hiệu quốc gia: bước ngoặt cho sáng tạo và chuyển đổi xanh

499 sản phẩm Thương hiệu quốc gia: bước ngoặt cho sáng tạo và chuyển đổi xanh
Sở thích|Ra mắt xu hướng

Thương hiệu quốc gia Việt Nam: từ danh hiệu đến chiến lược cạnh tranh dài hạn

Thương hiệu quốc gia Việt Nam là chương trình do Nhà nước chủ trì nhằm lựa chọn và vinh danh những sản phẩm, dịch vụ tiêu biểu của doanh nghiệp Việt Nam, dựa trên các giá trị cốt lõi về chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực tiên phong, qua đó xây dựng uy tín hàng hóa và nâng cao sức cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế trên thị trường trong nước và quốc tế. Tối 16/10 tại Hà Nội, Lễ Công bố sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam lần thứ 10 đã vinh danh 499 sản phẩm, dịch vụ của 227 doanh nghiệp, với sự tham dự của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng cùng lãnh đạo các bộ, ngành, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp. Sự kiện không chỉ là một lễ trao danh hiệu, mà là thông điệp rõ ràng: thương hiệu quốc gia phải trở thành lợi thế cạnh tranh chiến lược, chứ không dừng ở câu chuyện hình ảnh. Sau hơn hai thập kỷ triển khai từ năm 2003, chương trình đã từng bước tạo dựng một hệ giá trị chung cho doanh nghiệp Việt Nam, nơi thương hiệu không tách rời chất lượng sản phẩm, năng lực quản trị, trình độ công nghệ và trách nhiệm xã hội. Việc 499 sản phẩm được công nhận ở kỳ xét chọn thứ 10 cho thấy nền tảng đó đã đủ dày để chuyển sang giai đoạn đòi hỏi cao hơn về đổi mới và phát triển bền vững.

499 sản phẩm Thương hiệu quốc gia: bước ngoặt cho sáng tạo và chuyển đổi xanh

Những con số biết nói: 499 sản phẩm và sức bật của doanh nghiệp Việt Nam

Điểm đáng chú ý nhất của kỳ xét chọn lần này là quy mô và chất lượng lực lượng doanh nghiệp được vinh danh: từ 30 doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia năm 2008 đã tăng lên 227 doanh nghiệp vào năm 2026, tức gấp hơn 7 lần sau 10 kỳ xét chọn. Theo cơ quan tổ chức, 227 doanh nghiệp này đang sở hữu gần 5.700 nhãn hiệu, sáng chế, giải pháp hữu ích cùng hơn 2.400 chứng chỉ, tiêu chuẩn quốc tế – một bức tranh cho thấy năng lực công nghệ và quản trị của doanh nghiệp Việt Nam đã khác xa so với hai thập kỷ trước. Một câu nói có thể trích dẫn từ dữ liệu được công bố là: "Trong giai đoạn 2020-2026, tỷ lệ doanh nghiệp có sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia góp mặt trong Top 50 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam tăng từ 42% lên 50%." Con số này cho thấy thương hiệu quốc gia không phải là danh hiệu bên lề, mà đang gắn chặt với những tên tuổi dẫn dắt thị trường. Quan trọng hơn, chương trình được thiết kế để "góp phần nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam, thúc đẩy xây dựng thương hiệu và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường trong nước, quốc tế". Với người tiêu dùng, điều đó đồng nghĩa với việc ngày càng nhiều sản phẩm Việt Nam có chất lượng ổn định, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế; với doanh nghiệp, đây là tấm vé để bước sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

499 sản phẩm Thương hiệu quốc gia: bước ngoặt cho sáng tạo và chuyển đổi xanh

Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh: bộ lọc mới cho thương hiệu quốc gia

Nếu trước đây thương hiệu quốc gia Việt Nam được nhìn nhiều ở góc độ chất lượng và uy tín, thì kỳ xét chọn năm nay đánh dấu một bước ngoặt: đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh trở thành trung tâm của hệ tiêu chí. Nhóm tiêu chí Đổi mới sáng tạo đã được nâng từ 180 lên 300 điểm trên tổng thang điểm 1.000, tương đương 30%. Nội dung đánh giá chú trọng hơn đến năng lực nghiên cứu và phát triển, ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tài sản trí tuệ và phát triển nguồn nhân lực. Cách thiết kế tiêu chí này gửi một thông điệp thẳng thắn tới doanh nghiệp Việt Nam: ai muốn đi đường dài phải đầu tư cho sáng chế, công nghệ và quản trị sở hữu trí tuệ, chứ không thể tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Thủ tướng đã nhấn mạnh yêu cầu doanh nghiệp "chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang nâng cao sức cạnh tranh dựa trên chất lượng, công nghệ và uy tín" để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt, chuyển đổi xanh không còn là khẩu hiệu. Đối với doanh nghiệp sản xuất, nó bắt đầu từ đổi mới dây chuyền công nghệ, tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả nguyên liệu, giảm phát sinh chất thải và kiểm soát tác động môi trường. Trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và sử dụng tài nguyên hợp lý trở thành điều kiện để duy trì lợi thế cạnh tranh xuất khẩu. Đây chính là nền tảng thực chất của phát triển bền vững, thay vì những cam kết chỉ nằm trên báo cáo.

Tác động tới người tiêu dùng và doanh nghiệp: phát triển bền vững không còn là lựa chọn

Khi chương trình thương hiệu quốc gia Việt Nam gắn chặt hơn với phát triển bền vững, tác động không chỉ dừng ở doanh nghiệp được vinh danh. Các tiêu chí mới – từ trách nhiệm xã hội, năng lực thích ứng với thị trường đến khả năng phát triển bền vững – buộc doanh nghiệp phải nhìn lại toàn bộ chuỗi giá trị của mình. Việc gắn xây dựng thương hiệu với đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh đặt ra yêu cầu doanh nghiệp không chỉ tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh, mà còn nâng cao trách nhiệm đối với môi trường và xã hội. Với người tiêu dùng trong nước, điều này đồng nghĩa với việc tiêu chuẩn về an toàn, minh bạch và thân thiện môi trường sẽ dần trở thành "mặc định" của hàng hóa mang thương hiệu quốc gia. Với thị trường quốc tế, năng lực chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về phát thải, nguyên liệu đầu vào và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng – những yếu tố ngày càng được quan tâm. Ở tầm quốc gia, dòng chảy thương hiệu Việt được mô tả là "không ngừng vận động, đổi mới và vươn xa, góp phần xây dựng hình ảnh một Việt Nam năng động, sáng tạo, đáng tin cậy và có năng lực cạnh tranh ngày càng cao trên trường quốc tế". Nói cách khác, uy tín thương hiệu quốc gia đang trở thành một phần của sức mạnh mềm, hỗ trợ cho xuất khẩu, thu hút đầu tư và du lịch.

Từ lễ vinh danh đến chiến lược 2045: doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì tiếp theo?

Điều quan trọng là chương trình thương hiệu quốc gia Việt Nam không dừng lại ở việc xét chọn và tôn vinh. Cơ quan chủ trì đang chuyển trọng tâm sang kiến tạo và đồng hành cùng doanh nghiệp, trong đó một nhiệm vụ lớn là hoàn thiện, trình Chính phủ Chiến lược phát triển Thương hiệu quốc gia Việt Nam đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045, gắn kết thương hiệu quốc gia với thương hiệu ngành, địa phương và doanh nghiệp. Song song, chương trình hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp trong xây dựng chiến lược, quản trị, định giá và bảo hộ thương hiệu; kết nối hoạt động xây dựng thương hiệu với xúc tiến thương mại, đầu tư và du lịch; phát huy mạng lưới Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài để mở rộng thị trường. Công tác giám sát sau công nhận cũng được chú trọng nhằm bảo đảm các sản phẩm duy trì chất lượng và đáp ứng tiêu chí của chương trình. Điều này gửi một tín hiệu rõ ràng: danh hiệu Thương hiệu quốc gia không phải là "tấm bằng" treo tường, mà là cam kết sống còn với thị trường. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam nếu muốn tận dụng lợi thế thương hiệu quốc gia cần chủ động đầu tư cho nghiên cứu phát triển, làm chủ công nghệ, thiết kế, sáng chế và bảo hộ sở hữu trí tuệ; đồng thời coi chuyển đổi xanh là một phần của chiến lược kinh doanh, không phải chi phí phụ. Khi thương hiệu gắn liền với phát triển bền vững, những doanh nghiệp dám đi trước sẽ là người định hình chuẩn mực mới cho thị trường, thay vì bị động chạy theo yêu cầu của người mua quốc tế.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!