Sụt giảm xuất khẩu tháng 8: cú “phanh gấp” giữa đà tăng trưởng
Xuất khẩu thủy sản Mỹ giảm mạnh trong tháng 8 là hiện tượng cho thấy thị trường thủy sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn phân hóa sâu, trong đó Mỹ trở thành điểm nghẽn còn Trung Quốc, ASEAN và nhiều nước châu Á lại nổi lên như trụ tăng trưởng mới, buộc doanh nghiệp phải tái cơ cấu chiến lược thị trường và hệ thống nhận diện rủi ro để không đánh mất vị thế dài hạn. Điều đáng nói là bức tranh tổng thể vẫn sáng màu: sau 8 tháng, xuất khẩu thủy sản đạt mức tăng hai chữ số so với cùng kỳ và riêng tháng 8 vẫn tăng so với năm trước. Tuy nhiên, tốc độ tăng đã chậm lại, phản ánh sức ép dồn vào những thị trường có vai trò chiến lược nhưng đang suy yếu, đặc biệt là Mỹ. Theo Hiệp hội ngành hàng, trong cùng thời điểm, xuất khẩu sang Trung Quốc – Hồng Kông tăng mạnh, còn Mỹ giảm hơn 10%, kéo tỷ trọng thị trường này tiếp tục đi xuống. Cú "phanh gấp" ở Mỹ vì thế không chỉ là một con số, mà là cảnh báo rằng cấu trúc tăng trưởng của ngành đang dịch chuyển.
Mỹ: thị trường chiến lược nhưng ngày càng nhiều rào cản
Mỹ đang từ động lực trở thành lực cản lớn nhất của thị trường thủy sản Việt Nam. Tháng 8, giá trị xuất khẩu sang Mỹ giảm hơn 10%, với tôm và cá tra chịu tác động nặng nề. Đằng sau con số đó là một loạt hàng rào thuế và phòng vệ thương mại. Chính sách thuế theo Điều 301 áp mức 12,5% với tôm Việt Nam, cao hơn đáng kể so với mức 10% áp cho một số đối thủ, khiến bất lợi về giá tăng lên rõ rệt. Chưa dừng lại, kết quả rà soát thuế chống bán phá giá lần thứ 21 mới công bố cũng nâng thuế với một số doanh nghiệp, làm các nhà nhập khẩu Mỹ trở nên thận trọng khi đặt hàng. Nói thẳng: năng lực cạnh tranh ở Mỹ không còn là cuộc chơi giá rẻ. Trong thị trường dày đặc thuế, rào cản kỹ thuật và yêu cầu truy xuất nguồn gốc, lợi thế thuộc về những bên biết giữ khách hàng và phản ứng nhanh với chính sách thay đổi. Một câu nói đáng trích: “Việc giành lại thị phần đã mất chưa bao giờ là điều dễ dàng chỉ bằng cách giảm giá”.

Dịch chuyển trọng tâm: mở thêm trụ tăng trưởng ngoài Mỹ
Thay vì ám ảnh với việc bơm hàng vào một thị trường đang siết chặt rào cản, chiến lược khôn ngoan là giữ Mỹ như thị trường chiến lược nhưng đồng thời xây thêm các trụ tăng trưởng đủ lớn để giảm rủi ro hệ thống. Những con số gần đây cho thấy Trung Quốc – Hồng Kông, ASEAN, Nhật Bản và Hàn Quốc đang đóng vai trò ngày càng rõ trong thị trường thủy sản Việt Nam. Theo phân tích, Trung Quốc – Hồng Kông đã trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất, khi nhiều nhóm sản phẩm đều tăng mạnh và khu vực này đóng góp phần lớn phần gia tăng kim ngạch của toàn ngành. Tăng trưởng tại ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc chứng minh khi Mỹ co lại, dư địa ở châu Á vẫn rộng nếu doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh phân bổ nguồn hàng phù hợp với từng khu vực và mức độ yêu cầu kỹ thuật. Đây không phải câu chuyện “bỏ Mỹ để theo châu Á”, mà là mở rộng không gian tăng trưởng để tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Doanh nghiệp cần một “radar” rủi ro, không chỉ năng lực chế biến
Ngành thủy sản Việt Nam được đánh giá có lợi thế rõ về chế biến sâu, đa dạng sản phẩm và tạo giá trị gia tăng, từ các dòng tẩm bột đến sản phẩm tiện lợi. Đây là vũ khí giúp cạnh tranh với những nước có nguyên liệu rẻ hơn. Nhưng trong thời kỳ chính sách thương mại biến động liên tục, chỉ dựa vào năng lực chế biến là chưa đủ. Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần xây dựng hệ thống nhận diện rủi ro mang tính chủ động: một "radar" chính sách để cảnh báo sớm những thay đổi về thuế, phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc. Khi các đợt rà soát thuế chống bán phá giá có thể đột ngột nâng thuế, việc nắm bắt được tín hiệu từ sớm sẽ giúp nhà xuất khẩu kịp điều chỉnh cấu trúc thị trường, sản phẩm và kế hoạch ký kết đơn hàng, thay vì bị động cắt giảm sau khi đơn đã mất. Giữ được đơn hàng trong bối cảnh biến động giờ là thước đo năng lực cạnh tranh quan trọng không kém giá thành.
Giữ vị thế tại Mỹ bằng chiến lược dài hạn, không bằng “cú đánh ngắn”
Nếu coi Mỹ là cuộc chơi dài hạn, chúng ta phải chấp nhận rằng chiến lược thị trường Mỹ không thể là chuỗi phản ứng ngắn hạn theo từng kỳ áp thuế. Mỹ vẫn là thị trường giàu, có khả năng hấp thụ sản phẩm chế biến giá trị cao – đúng với lợi thế của Việt Nam. Câu hỏi không phải “có nên giữ Mỹ nữa không” mà là “giữ bằng cách nào trong thế trận mới”. Câu trả lời là ba mũi: một, duy trì quan hệ với người mua để không bị bật khỏi chuỗi cung ứng; hai, đầu tư nghiêm túc cho tuân thủ các chuẩn mực thuế, pháp lý và kỹ thuật; ba, song song mở rộng trụ tăng trưởng ở châu Á và các thị trường ngách, để mỗi cú siết từ Mỹ không còn là cú sốc toàn ngành. Khi xuất khẩu thủy sản Mỹ giảm, đó không phải dấu chấm hết, mà là dấu nhắc rằng năng lực cạnh tranh ngày nay được đo bằng khả năng quản trị rủi ro và tái phân bổ thị trường nhanh, chứ không chỉ bằng giá rẻ hay sản lượng.






