Nền tảng số logistics: bước đi cụ thể để hạ chi phí xuống sát GRDP
Nền tảng số logistics điều phối xuất nhập khẩu là hệ thống trực tuyến tập trung dữ liệu của các bên liên quan trong chuỗi vận tải – thông quan – kho bãi, cho phép kết nối hành lang công nghiệp và chuỗi lạnh, tự động hóa quy trình xử lý hồ sơ, tối ưu luồng hàng và minh bạch thông tin chi phí, từ đó giảm thời gian và chi phí logistics cho doanh nghiệp xuất khẩu. Nền tảng số điều phối xuất nhập khẩu và logistics sẽ được TP.HCM thử nghiệm trên các hành lang công nghiệp và chuỗi lạnh từ giữa năm 2027 nhằm giảm chi phí, minh bạch hóa dữ liệu và rút ngắn thời gian thông quan. Đây không chỉ là một dự án công nghệ mà là lựa chọn chính sách mang tính “đột phá mềm”, nhắm thẳng vào điểm nghẽn quản trị thay vì chỉ mở rộng hạ tầng cứng.

Vì sao TP.HCM phải đẩy nhanh chuyển đổi số logistics ngay lúc này?
Chi phí logistics TP.HCM đang phản ánh một bài toán cấu trúc của cả nền kinh tế khi chi phí logistics tại Việt Nam vẫn ở mức cao, chiếm 16–17% GDP. Với một thành phố định hướng trở thành trung tâm trung chuyển hàng hóa hàng đầu khu vực, mức chi phí này là rào cản trực tiếp đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Tại Hội nghị thúc đẩy xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng do Sở Công Thương TP.HCM tổ chức chiều 21/9, lãnh đạo thành phố khẳng định phát triển xuất nhập khẩu gắn với dịch vụ logistics là nội dung quan trọng để tạo động lực tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của TP.HCM. Trong bối cảnh “luật chơi” thương mại toàn cầu chuyển sang tiêu chuẩn xanh và minh bạch dữ liệu như CBAM hay EUDR, việc chậm số hóa chuỗi cung ứng sẽ khiến doanh nghiệp mất lợi thế khi đối tác yêu cầu truy xuất và chứng minh chi phí carbon toàn tuyến vận chuyển.

Mục tiêu giảm chi phí xuống 12–15% GRDP: nền tảng số có đủ lực?
Thành phố đặt mục tiêu kéo chi phí logistics xuống khoảng 12–15% GRDP, thấp hơn mức hiện tại khoảng 17% nhưng vẫn bám sát khung chỉ tiêu quyết tâm kéo chi phí logistics xuống còn 11–14% GRDP vào năm 2035. Câu hỏi là: một nền tảng số logistics có đủ lực tạo ra sự khác biệt hay không? Về lý thuyết, minh bạch dữ liệu, rút ngắn thời gian xử lý và giảm chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu chỉ có thể đạt được nếu nền tảng trở thành “hạ tầng chia sẻ” thực sự, nơi cơ quan quản lý, cảng biển, doanh nghiệp logistics và nhà xuất khẩu cùng cập nhật và sử dụng chung một bộ dữ liệu. Nếu hệ thống chỉ dừng ở việc số hóa thủ tục hiện hữu, hiệu quả giảm chi phí sẽ rất hạn chế. Ngược lại, nếu nền tảng ép buộc được kỷ luật dữ liệu – ví dụ tất cả thời gian chờ container, lịch tàu, tình trạng kho lạnh đều được cập nhật – chi phí ẩn mới có cơ hội bị loại trừ khỏi giá thành.

Vai trò của chiến lược Logistics 2025–2035: nền tảng số là mắt xích không thể thiếu
Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics TP.HCM giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định 57 nhiệm vụ, đề án trọng tâm thuộc 9 nhóm giải pháp nhằm giải bài toán chi phí và nâng cao sức cạnh tranh. Trọng tâm đột phá nằm ở hạ tầng logistics ba lớp, phát triển cảng biển, đường thủy, đường sắt và các vành đai giao thông. Tuy nhiên, hạ tầng cứng nếu thiếu một nền tảng số logistics làm “hệ điều hành” sẽ khó đạt hiệu quả tối ưu. Việc tái cấu trúc không gian logistics theo mô hình quốc tế – vùng, trung chuyển – phân phối, logistics đô thị đòi hỏi khả năng điều phối theo thời gian thực, điều mà một hệ thống giấy tờ và trao đổi rời rạc không thể đảm nhiệm. Nói cách khác, nền tảng số điều phối xuất nhập khẩu và logistics là mắt xích mềm, nhưng lại quyết định mức độ sử dụng hiệu quả các khoản đầu tư hạ tầng đang và sẽ được rót vào khu thương mại tự do, cụm cảng quốc tế và các tuyến vận tải mới.
Kết luận: TP.HCM có biến nền tảng số logistics thành lợi thế cạnh tranh?
Kim ngạch xuất khẩu của TP.HCM đang giữ vai trò đầu tàu khi đóng góp khoảng 18% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước, nhưng lợi thế này sẽ bào mòn nếu chi phí logistics tiếp tục ăn mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Quyết định thử nghiệm nền tảng số logistics trên các hành lang công nghiệp và chuỗi lạnh từ giữa năm 2027 cho thấy thành phố đã chọn đi vào đúng điểm nghẽn: dữ liệu phân mảnh, quy trình xử lý kéo dài và chi phí giao dịch cao. Thành công hay thất bại của dự án sẽ phụ thuộc vào việc nền tảng có trở thành không gian chung bắt buộc hay chỉ là một công cụ tùy chọn. Nếu TP.HCM biến nền tảng này thành chuẩn vận hành mới cho chuỗi cung ứng, mục tiêu đưa chi phí logistics TP.HCM về vùng 12–15% GRDP không phải là tham vọng mà là bước tiến có thể đạt được trong khung chiến lược đang triển khai.






