Kết nối ASEAN 2035: Việt Nam muốn đứng ở trung tâm chứ không theo sau
Kết nối ASEAN 2035 là chương trình chiến lược nhằm tăng cường liên kết hạ tầng, thể chế, logistics, đô thị thông minh, đổi mới sáng tạo số và giao lưu nhân dân trong khu vực, qua đó gắn kết sâu hơn các nền kinh tế ASEAN theo cách lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời phù hợp Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.
Trọng tâm không còn là “tham gia cho có”, mà là chủ động thiết kế luật chơi. Phó Thủ tướng Phan Văn Giang thay mặt Thủ tướng ký Quyết định 1775/QĐ-TTg ngày 14/9/2026, phê duyệt Chương trình hành động thực hiện Kế hoạch chiến lược Kết nối ASEAN tại Việt Nam giai đoạn 2026–2030 và 2031–2035. Nói cách khác, Việt Nam đang chốt một lộ trình gần 10 năm để gắn mình vào trục liên kết khu vực. Lập trường rõ ràng: tăng trưởng phải đi cùng phát triển bền vững, bao trùm, chứ không đánh đổi môi trường và an sinh để lấy con số GDP.

Sáu trụ cột: từ hạ tầng bền vững đến kết nối con người
Chương trình hành động quốc gia về kết nối ASEAN được cấu trúc thành 6 lĩnh vực chiến lược với 49 biện pháp cụ thể. Danh sách này không chỉ là một bảng mục tiêu đẹp mắt trên giấy, mà là khung để phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ, ngành, địa phương. Theo quyết định, sáu lĩnh vực gồm: cơ sở hạ tầng bền vững; phát triển đô thị thông minh và bền vững; đổi mới sáng tạo số; logistics và chuỗi cung ứng liền mạch; hợp tác và quy định xuất sắc; kết nối giữa con người với con người.
Việc đặt hạ tầng bền vững và đô thị thông minh ở ngay đầu danh mục cho thấy Việt Nam không muốn lặp lại mô hình “phát triển nóng – vá lỗi sau”. Hệ thống pháp luật và chính sách về hạ tầng, đô thị, logistics, thương mại điện tử, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn sẽ tiếp tục được hoàn thiện để hài hòa với cam kết nội khối và thông lệ quốc tế. Nếu làm đúng, đây là nền móng để Việt Nam thoát bẫy chi phí logistics cao, đô thị quá tải, và tận dụng được dòng đầu tư mới.
Đổi mới sáng tạo số và logistics số hóa: sự khác biệt hay lời hứa cũ?
Trong sáu trụ cột, đổi mới sáng tạo số và logistics số hóa được đặt kỳ vọng trở thành “điểm khác biệt” của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực. Kế hoạch xác định rõ một lĩnh vực riêng về Đổi mới sáng tạo số, cùng với Logistics và Chuỗi cung ứng liền mạch, gắn chặt với cải cách hải quan, thương mại điện tử và kinh tế số. Về mặt định hướng, đây là lựa chọn đúng: không nước nào có thể cạnh tranh lâu dài ở ASEAN nếu chuỗi cung ứng của họ vẫn phụ thuộc giấy tờ thủ công, dữ liệu phân mảnh và quy trình cũ kỹ.
Tuy nhiên, điểm then chốt nằm ở thực thi: liệu các nền tảng logistics số hóa có nối được doanh nghiệp nhỏ với thị trường ASEAN, hay chỉ phục vụ vài tập đoàn lớn. Chương trình tuyên bố “lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm”, hướng tới mở rộng cơ hội thị trường và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Điều này chỉ có ý nghĩa khi chi phí thời gian, thủ tục và thông tin của doanh nghiệp thực sự giảm đi, đặc biệt là với SME đang khó tiếp cận chuỗi cung ứng khu vực.
Đô thị thông minh trong khung kết nối khu vực: không chỉ là cảm biến và camera
Phát triển đô thị thông minh lâu nay thường bị hiểu hẹp là chuyện cảm biến, camera, ứng dụng phản ánh hiện trường. Lần này, đô thị thông minh được đặt hẳn thành một trong sáu lĩnh vực chiến lược, gắn với hạ tầng bền vững, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Điều đó cho thấy vai trò của các thành phố không chỉ là “điểm tiêu thụ”, mà là nút quan trọng trong mạng lưới kết nối ASEAN 2035, nơi giao nhau của giao thông, logistics, dữ liệu và dịch vụ số.
Một điểm tích cực là chương trình không tách đô thị thông minh khỏi khung thể chế và kết nối con người. Hệ thống pháp luật về phát triển đô thị, đầu tư, logistics, thương mại điện tử và đô thị thông minh được yêu cầu chỉnh sửa đồng bộ, đồng nghĩa với việc các thành phố sẽ phải vừa là nơi thử nghiệm chính sách, vừa là đầu mối kết nối các dịch vụ khu vực. Nếu các đô thị chậm, toàn bộ câu chuyện kết nối ASEAN sẽ vẫn kẹt ở khâu “trên giấy tờ”, bất kể bao nhiêu cáp quang hay tuyến cao tốc được xây thêm.
Lộ trình hai giai đoạn và bài toán người dân – doanh nghiệp
Chương trình hành động được chia thành hai giai đoạn: 2026–2030 và 2031–2035. Năm 2026, các bộ, ngành phải hoàn thành chương trình hành động của mình và lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội; năm 2028 sẽ có đánh giá giữa kỳ, năm 2030 đánh giá cuối kỳ giai đoạn 1 và xây dựng chương trình cho giai đoạn 2031–2035. Chương trình giai đoạn 2031–2035 phải được ban hành trong 6 tháng đầu năm 2031, với đánh giá giữa kỳ năm 2033 và tổng kết năm 2035. Đây là một trong số ít kế hoạch quốc gia có mốc kiểm tra rõ như vậy.
Nhưng lịch trình đẹp không tự động biến thành kết quả. Chìa khóa nằm ở việc “lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm”, tức là mọi chỉ số đánh giá phải trả lời được: người dân có hưởng lợi về dịch vụ, an sinh, cơ hội việc làm; doanh nghiệp có mở rộng được thị trường, giảm chi phí và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực hay không. Nếu không, kết nối ASEAN 2035 chỉ là một khẩu hiệu. Việt Nam đang có cơ hội đứng ở trung tâm bản đồ kết nối khu vực; câu hỏi là chúng ta có dám đo thành công bằng trải nghiệm thực tế của người dùng và doanh nghiệp, thay vì chỉ bằng báo cáo.






