Điện hạt nhân trở lại: lựa chọn chiến lược chứ không phải phương án dự phòng
Điện hạt nhân Việt Nam là chương trình phát triển các nhà máy điện sử dụng công nghệ hạt nhân làm nguồn điện nền phát thải thấp, gắn với chiến lược an ninh năng lượng, tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào giữa thế kỷ, được thiết kế vận hành song song và bổ trợ cho năng lượng tái tạo trong hệ thống điện quốc gia.
Sau gần một thập kỷ tạm dừng, Quốc hội đã quyết định tái khởi động chương trình điện hạt nhân, còn Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử đến 2035, tầm nhìn 2050. Đây không phải quyết định mang tính hoài niệm, mà là phản ứng bắt buộc trước hai sức ép đồng thời: nhu cầu điện tăng nhanh cho công nghiệp công nghệ cao, chuyển đổi số, trung tâm dữ liệu, sản xuất xanh; và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đang trở thành động lực chính của chuyển dịch năng lượng.
Đặt trong tổng thể chiến lược năng lượng, điện hạt nhân được định vị là nguồn điện nền ổn định, hệ số công suất cao, vừa giúp bảo đảm đủ điện, vừa hỗ trợ tích hợp mạnh năng lượng tái tạo như gió, mặt trời. Câu hỏi không còn là “có nên làm hay không”, mà là “làm thế nào để đến 2035 có tổ máy vận hành mà không lặp lại sai lầm cũ”.

Ninh Thuận: từ biểu tượng dang dở tới trụ cột an ninh năng lượng và tăng trưởng xanh
Điện hạt nhân Ninh Thuận không chỉ là một dự án hạ tầng, mà đang được nâng lên thành trụ cột chiến lược cho an ninh năng lượng, tăng trưởng xanh và thực hiện mục tiêu Net Zero. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã đưa Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 vào cơ cấu nguồn giai đoạn 2030–2035 với tổng công suất dự kiến 4.000–6.400 MW, và xem xét bổ sung thêm khoảng 8.000 MW điện hạt nhân đến 2050.
Theo các nghị quyết mới của Quốc hội, hai nhà máy tại Phước Dinh và Vĩnh Hải sẽ là những dự án điện hạt nhân đầu tiên đưa vào vận hành trong nước, gắn trực tiếp với yêu cầu bảo đảm đủ điện cho phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh và nâng cao đời sống người dân. Ở tầm địa phương, Ninh Thuận được kỳ vọng trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ kỹ thuật, logistics và đào tạo nhân lực chất lượng cao, thay vì chỉ là một “vùng đệm” cung cấp đất cho dự án.
Một phát biểu đáng chú ý tại hội thảo khoa học về điện hạt nhân là: “Điện hạt nhân Ninh Thuận được xác định có vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng, hỗ trợ tăng trưởng xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng 0”. Điều này cho thấy Ninh Thuận năng lượng không còn là thử nghiệm, mà là phép thử về năng lực thực thi chiến lược phát triển tầm dài hạn.

Bài toán công nghệ: giữa lò nước nhẹ thế hệ III/III+ và SMR
Bước ngoặt lớn nhất về kỹ thuật của điện hạt nhân Việt Nam là lựa chọn công nghệ. Đến tháng 9/2026, công nghệ và công suất tổ máy cho Ninh Thuận 1 và 2 vẫn chưa được quyết định; các kịch bản hiện chỉ sử dụng dải 1.000–1.600 MW/tổ để tính toán vận hành và đấu nối. Sự chậm trễ này không đơn thuần là kỹ thuật, mà là dấu hiệu cho thấy Việt Nam vẫn đang dò dẫm giữa các lựa chọn chiến lược.
Theo Viện Năng lượng nguyên tử, thế giới hiện đi theo hai hướng song song: lò nước nhẹ thế hệ III/III+ vẫn là “xương sống” thương mại, trong khi các công nghệ tiên tiến – từ lò nhanh làm mát bằng khí, chì, natri, lò muối nóng chảy, lò nước siêu tới hạn đến lò nhiệt độ rất cao – đang được phát triển. Chiến lược đến 2035, tầm nhìn 2050 của Việt Nam xác định mục tiêu hình thành nền tảng để tiếp thu và làm chủ công nghệ SMR, các lò mô-đun nhỏ khoảng 300 MW/mô-đun với khả năng chuẩn hóa, chế tạo lặp lại và đưa dần từng phần công suất vào vận hành.
Điện hạt nhân, với tư cách nguồn phát thải thấp, được nhiều quốc gia dùng như “khung xương” giúp hệ thống hấp thụ lượng lớn điện gió, điện mặt trời mà vẫn ổn định. Nếu Việt Nam chỉ đầu tư vào một thế hệ công nghệ duy nhất cho Ninh Thuận mà bỏ qua lộ trình dài hơn với SMR, nguy cơ tụt hậu công nghệ là có thật. Nhưng nếu tham vọng quá mức, chạy theo danh mục công nghệ “đẹp trên giấy” mà thiếu năng lực khoa học – kỹ thuật trong nước, chương trình sẽ mắc kẹt ở giai đoạn thiết kế.
Nhân lực, pháp lý và hợp tác quốc tế: điều quyết định không nằm trong lò phản ứng
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều chương trình điện hạt nhân thất bại không phải vì thiếu tiền hay công nghệ, mà vì thiếu năng lực quản trị chương trình ở cấp quốc gia và cơ chế điều phối liên ngành đủ mạnh. Việt Nam hiện đã có Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân, nhưng vẫn thiếu một NEPIO đúng nghĩa – tổ chức thực hiện chương trình điện hạt nhân quốc gia với đội ngũ chuyên trách toàn thời gian, đủ năng lực kỹ thuật, pháp lý, tài chính và quản lý dự án.
Trên mặt trận nhân lực, thách thức không chỉ là số lượng, mà là cơ cấu: phải phân biệt rõ nhu cầu nhân lực của chủ đầu tư, cơ quan pháp quy, tổ chức hỗ trợ kỹ thuật, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Nếu không có chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia với mục tiêu, lộ trình và phân công trách nhiệm cụ thể, Việt Nam có nguy cơ thiếu nghiêm trọng chuyên gia chất lượng cao trong giai đoạn xây dựng và vận hành các nhà máy đầu tiên.
Đây là nơi hợp tác quốc tế trở thành điều kiện sống còn. Petrovietnam đã làm việc với KEPCO tại Seoul ngày 8/9, trao đổi về triển khai các thỏa thuận hợp tác điện hạt nhân. Khoảng 97,5% diện tích mặt bằng Dự án Ninh Thuận 2 đã được giải phóng, tạo điều kiện để hai bên nghiên cứu phương án công nghệ, đầu tư và tài chính khả thi, với KEPCO bày tỏ mong muốn đồng hành cùng Petrovietnam. Bài học từ các chương trình như Barakah cho thấy, Việt Nam không thể “tự bơi”: cần hợp tác dài hạn với những đối tác đã vận hành thành công, song song với việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng để phân định chức năng giữa cơ quan chính sách, cơ quan pháp quy, chủ đầu tư và đơn vị vận hành.
Điện hạt nhân bổ trợ, không đối kháng với năng lượng tái tạo
Một trong những ngộ nhận nguy hiểm là đặt điện hạt nhân đối lập với năng lượng tái tạo. Thực tế, trong chiến lược năng lượng quốc gia, điện hạt nhân được xác định là nguồn điện nền phát thải thấp, giúp bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định hệ thống điện và hỗ trợ phát triển mạnh năng lượng tái tạo. Khi mục tiêu Net Zero được đặt ra đến 2050, câu chuyện không phải chọn gió hay hạt nhân, mà là thiết kế một “hệ sinh thái điện” cân bằng, trong đó hai bên bổ sung cho nhau.
Đối với người dân và doanh nghiệp, tác động thực tế của chương trình điện hạt nhân sẽ thể hiện ở những thứ rất cụ thể: khả năng cung cấp điện ổn định, chất lượng cao cho sản xuất và sinh hoạt; giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch; và mở rộng không gian phát triển công nghiệp, dịch vụ địa phương nhờ các dự án lớn như Ninh Thuận. Nếu Việt Nam chậm trễ trong việc hoàn thiện thể chế, xây dựng NEPIO, phát triển nhân lực và chốt lựa chọn công nghệ, cái giá phải trả sẽ là rủi ro thiếu điện, khó đạt mục tiêu Net Zero, và đánh mất cơ hội tạo một chuỗi giá trị công nghiệp mới.
Kết luận công bằng là: điện hạt nhân Việt Nam đang đi đúng hướng về mặt chiến lược, nhưng thành công đến 2035–2050 phụ thuộc gần như hoàn toàn vào việc chúng ta có dám thay đổi cách quản trị, cách đào tạo người và cách hợp tác với thế giới hay không.






